(Top Banner Ad)
binge
B2
noun B2 Hành vi, Giải trí, Y học

binge

UK: /bɪndʒ/ • US: /bɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống vô độ cày (phim, game) thả ga tới bến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short period devoted to indulging in an activity, especially eating or drinking to excess.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn dành cho việc đắm mình vào một hoạt động, đặc biệt là ăn hoặc uống quá độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He went on a drinking binge."

    "Anh ta đã say sưa trong một cuộc nhậu nhẹt."

  • "She went on a shopping binge."

    "Cô ấy đã mua sắm thả ga."

  • "He is trying to stop his sugar binges."

    "Anh ấy đang cố gắng ngăn chặn những cơn thèm đường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb binge Ăn, uống, hoặc xem quá độ; lao vào cơn quá độ
Noun binge Cơn ăn, uống, hoặc xem quá độ (ví dụ: cơn say sưa, cơn mua sắm)
Noun binger Người thực hiện hành vi quá độ
Adjective bingeable Có thể hoặc xứng đáng được xem/tiêu thụ liên tục (thường dùng cho phim/sách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Giải trí, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English / Dialectal English
bink / benge (meaning: to soak, drink heavily)
19th Century English (East Anglia)
binge (meaning: a bout of drinking)
Modern English (20th Century onwards)
binge (meaning: excessive consumption of anything)

Nguồn Gốc Địa Phương

Từ "binge" xuất hiện lần đầu tiên ở vùng nông thôn Anh (Đặc biệt là East Anglia) vào thế kỷ 19. Ban đầu, nó có nghĩa là ngâm, dội nước hoặc là một cơn uống quá nhiều rượu một cách nhanh chóng. Nó có thể liên quan đến các từ địa phương cổ hơn có nghĩa là "thùng" hoặc "chén", ngụ ý sự tràn đổ và tiêu thụ quá mức chất lỏng. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng sang mọi hành vi tiêu thụ quá mức.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những hành động tiêu cực, mang tính chất mất kiểm soát trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'overindulge' (nuông chiều quá mức) vốn có thể mang nghĩa rộng hơn và kéo dài hơn, 'binge' nhấn mạnh vào tính chất ngắn hạn nhưng cường độ cao.

Prepositions

on

Đi với 'on' để chỉ đối tượng của hành động 'binge'. Ví dụ: 'binge on food' (ăn uống vô độ).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Binge (Type of Overconsumption)
  • TV TV binge
    (Cơn xem TV liên tục không nghỉ)
  • Netflix Netflix binge
    (Xem hết series trên Netflix một cách liên tục)
  • shopping shopping binge
    (Cơn mua sắm quá độ hoặc không kiểm soát)
Verb + Binge (Actions and Control)
  • go on a go on a binge
    (Bắt đầu một cơn quá độ (ăn, uống, v.v.))
  • eating eating binge
    (Cơn ăn uống vô độ)
  • curb a curb a binge
    (Kiềm chế hoặc kiểm soát một cơn quá độ)

Idioms

  • Binge watching

    Xem liên tục (nhiều tập phim, chương trình TV) trong một lần ngồi

    "I spent the entire holiday weekend doing a huge movie binge."

    (Tôi đã dành cả kỳ nghỉ cuối tuần để xem liên tục một loạt phim dài.)

  • Binge drinking

    Uống rượu say sưa (tiêu thụ một lượng lớn đồ uống có cồn trong thời gian ngắn)

    "Universities are trying to tackle the problem of binge drinking among students."

    (Các trường đại học đang cố gắng giải quyết vấn đề uống rượu say sưa ở sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binge

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn dành cho việc đắm mình vào một hoạt động, đặc biệt là ăn hoặc uống quá độ.

"He went on a drinking binge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was feeling stressed, he decided to binge watch an entire season of his favorite show.
Vì cảm thấy căng thẳng, anh ấy quyết định xem liền một mạch cả mùa phim yêu thích của mình.
Phủ định
Although she had the time, she didn't binge on junk food after her diet.
Mặc dù có thời gian, cô ấy đã không ăn vô độ đồ ăn vặt sau chế độ ăn kiêng của mình.
Nghi vấn
If you have some free time, will you binge on all the new episodes?
Nếu bạn có chút thời gian rảnh, bạn sẽ xem liền tù tì tất cả các tập mới chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She binged on chocolate last night.
Cô ấy đã ăn quá nhiều sô cô la tối qua.
Phủ định
They didn't binge watch the entire series.
Họ đã không xem liền tù tì toàn bộ series.
Nghi vấn
Did he binge eat because of stress?
Anh ấy có ăn vô độ vì căng thẳng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she has a bad day at work, she will binge on chocolate.
Nếu cô ấy có một ngày tồi tệ ở nơi làm việc, cô ấy sẽ ăn vô độ sô cô la.
Phủ định
If he doesn't stop to binge-watch TV series, he won't finish his homework.
Nếu anh ấy không ngừng xem phim truyền hình liên tục, anh ấy sẽ không hoàn thành bài tập về nhà.
Nghi vấn
Will you binge eat junk food if you feel stressed?
Bạn sẽ ăn vô độ đồ ăn vặt nếu bạn cảm thấy căng thẳng chứ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she has free time, she binges on romantic comedies.
Nếu cô ấy có thời gian rảnh, cô ấy xem liên tục phim hài lãng mạn.
Phủ định
When people binge eat, they don't usually feel good afterwards.
Khi mọi người ăn vô độ, họ thường không cảm thấy tốt sau đó.
Nghi vấn
If they binge watch a show, do they lose sleep?
Nếu họ xem liên tục một chương trình, họ có bị mất ngủ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will binge watch the entire series this weekend.
Cô ấy sẽ xem liền tù tì toàn bộ series vào cuối tuần này.
Phủ định
Did he not binge on junk food after the breakup?
Có phải anh ấy đã không ăn vô độ đồ ăn vặt sau khi chia tay không?
Nghi vấn
Are you going to binge on those chocolates?
Bạn định ăn hết đống sôcôla đó một mình à?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new season airs, I will have binged all the previous episodes.
Đến khi mùa mới lên sóng, tôi sẽ đã xem hết tất cả các tập trước đó.
Phủ định
She won't have binged on junk food before the competition, as she's very disciplined.
Cô ấy sẽ không ăn vô độ đồ ăn vặt trước cuộc thi đâu, vì cô ấy rất kỷ luật.
Nghi vấn
Will they have binged watched the entire series before the party?
Liệu họ đã xem hết toàn bộ series trước bữa tiệc chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was binge-watching her favorite series all weekend.
Cô ấy đã cày bộ phim yêu thích của mình cả cuối tuần.
Phủ định
They were not binge-eating junk food while studying for the exam.
Họ đã không ăn vô độ đồ ăn vặt trong khi học cho kỳ thi.
Nghi vấn
Were you binge-drinking at the party last night?
Tối qua bạn có uống quá nhiều rượu ở bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binge".

Văn hóa Xem Liên Tục (Binge Watching)

Trong thập kỷ qua, nhờ sự phát triển của các dịch vụ phát trực tuyến như Netflix và Hulu, 'binge watching' đã trở thành một hiện tượng văn hóa đại chúng toàn cầu. Đây là cách tiêu thụ nội dung truyền hình phổ biến, nơi khán giả có thể xem toàn bộ series phim ngay sau khi nó được phát hành.

Binge và Sức Khỏe Tâm Thần

Trong lĩnh vực y tế, "binge" thường được sử dụng như một thuật ngữ lâm sàng để mô tả hành vi rối loạn ăn uống hoặc nghiện ngập, ví dụ như 'binge eating disorder' (Rối loạn ăn uống vô độ). Việc sử dụng từ này trong bối cảnh y học luôn mang hàm ý tiêu cực về sự mất kiểm soát và nguy cơ sức khỏe.