(Top Banner Ad)
gossip network
B2
noun B2 Xã hội học, Truyền thông, Khoa học Máy tính (mạng xã hội)

gossip network

UK: /ˈɡɒsɪp ˈnetwɜːk/ • US: /ˈɡɑːsɪp ˈnetwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới tin đồn mạng lưới buôn chuyện kênh tin đồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social network or system where information, rumors, or news, often of a personal or sensitive nature, is spread informally from person to person.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới xã hội hoặc hệ thống nơi thông tin, tin đồn hoặc tin tức, thường mang tính cá nhân hoặc nhạy cảm, được lan truyền một cách không chính thức từ người này sang người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small town became a hotbed for gossip, with its active gossip network spreading rumors like wildfire."

    "Thị trấn nhỏ trở thành một ổ tin đồn, với mạng lưới tin đồn hoạt động tích cực lan truyền tin đồn như cháy rừng."

  • "The office functioned as a complex gossip network, where news and rumors spread rapidly."

    "Văn phòng hoạt động như một mạng lưới tin đồn phức tạp, nơi tin tức và tin đồn lan truyền nhanh chóng."

  • "Social media has become a powerful gossip network, amplifying rumors and misinformation."

    "Mạng xã hội đã trở thành một mạng lưới tin đồn mạnh mẽ, khuếch đại tin đồn và thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gossip tin đồn, chuyện phiếm
Verb gossip buôn chuyện, đồn đại
Noun gossiper người buôn chuyện
Adjective gossipy hay buôn chuyện, nhiều tin đồn
Noun network mạng lưới, hệ thống
Verb network kết nối mạng lưới, giao lưu
Noun networker người có khả năng xây dựng mạng lưới quan hệ
Noun networking việc xây dựng mạng lưới quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông, Khoa học Máy tính (mạng xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
godsibb
Middle English
gossib
English
gossip
Old English
nett
Old English
weorc
English
network
English
gossip network

Nguồn gốc của 'Gossip'

Từ 'gossip' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('godsibb') có nghĩa là 'cha mẹ đỡ đầu' – những người thân thiết chia sẻ thông tin cá nhân về gia đình. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã thay đổi, từ việc chỉ những người bạn thân thiết sang chỉ những câu chuyện phiếm giữa họ, và cuối cùng là bản thân việc buôn chuyện và tin đồn nhàn rỗi.

Sự kết hợp 'Gossip Network'

'Gossip network' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'gossip' (tin đồn, chuyện phiếm) và 'network' (mạng lưới). Nó dùng để mô tả một hệ thống các mối quan hệ không chính thức nơi thông tin, đặc biệt là tin đồn hoặc chuyện cá nhân, được lan truyền nhanh chóng giữa các thành viên.

Usage Note

Cụm từ 'gossip network' nhấn mạnh tính chất lan truyền thông tin nhanh chóng và không kiểm soát. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc lan truyền tin đồn thất thiệt hoặc thông tin riêng tư mà không được sự đồng ý.

Prepositions

in within

'in a gossip network' chỉ vị trí, vai trò của một cá nhân trong mạng lưới đó. 'within a gossip network' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ phạm vi ảnh hưởng của một thông tin nào đó lan truyền trong mạng lưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gossip network
  • local the local gossip network
    (mạng lưới tin đồn ở địa phương)
  • informal an informal gossip network
    (một mạng lưới tin đồn không chính thức)
  • extensive an extensive gossip network
    (một mạng lưới tin đồn rộng khắp)
  • tight-knit a tight-knit gossip network
    (một mạng lưới tin đồn gắn kết chặt chẽ)
Verb + gossip network
  • tap into to tap into the gossip network
    (khai thác, nắm bắt thông tin từ mạng lưới tin đồn)
  • spread through news spread through the gossip network
    (tin tức lan truyền qua mạng lưới tin đồn)
  • be part of to be part of the gossip network
    (là một phần của mạng lưới tin đồn)
gossip network + Verb
  • thrives the gossip network thrives on rumors
    (mạng lưới tin đồn phát triển mạnh nhờ tin đồn)
  • operates the gossip network operates discreetly
    (mạng lưới tin đồn hoạt động kín đáo)
  • connects the gossip network connects various groups
    (mạng lưới tin đồn kết nối các nhóm khác nhau)

Idioms

  • Tap into the gossip network

    Khai thác thông tin từ mạng lưới tin đồn (để biết chuyện gì đang xảy ra).

    "She always knows what's happening in the office because she taps into the gossip network."

    (Cô ấy luôn biết chuyện gì đang xảy ra trong văn phòng vì cô ấy khai thác mạng lưới tin đồn.)

  • Information travels fast through the gossip network

    Thông tin (đặc biệt là tin đồn) lan truyền rất nhanh qua mạng lưới tin đồn.

    "Don't tell anyone sensitive information; it travels fast through the gossip network."

    (Đừng nói cho ai nghe thông tin nhạy cảm; nó lan truyền rất nhanh qua mạng lưới tin đồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gossip network

noun
Lật mặt

Một mạng lưới xã hội hoặc hệ thống nơi thông tin, tin đồn hoặc tin tức, thường mang tính cá nhân hoặc nhạy cảm, được lan truyền một cách không chính thức từ người này sang người khác.

"The small town became a hotbed for gossip, with its active gossip network spreading rumors like wildfire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she gets involved in the gossip network, she will regret it later.
Nếu cô ấy tham gia vào mạng lưới tin đồn, cô ấy sẽ hối hận sau này.
Phủ định
If you don't ignore the gossip network, it will consume your time.
Nếu bạn không phớt lờ mạng lưới tin đồn, nó sẽ chiếm hết thời gian của bạn.
Nghi vấn
Will he lose his job if he spreads rumors through the gossip network?
Liệu anh ta có mất việc nếu anh ta lan truyền tin đồn qua mạng lưới tin đồn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's gossip network is surprisingly effective at spreading news.
Mạng lưới tin đồn của công ty có hiệu quả đáng ngạc nhiên trong việc lan truyền tin tức.
Phủ định
The politician's gossip network isn't always reliable; sometimes it spreads false rumors.
Mạng lưới tin đồn của chính trị gia không phải lúc nào cũng đáng tin cậy; đôi khi nó lan truyền những tin đồn sai sự thật.
Nghi vấn
Is the school's gossip network responsible for the rumor?
Có phải mạng lưới tin đồn của trường chịu trách nhiệm cho tin đồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gossip network".

Vai trò của tin đồn trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, mạng lưới tin đồn (gossip network) đóng một vai trò quan trọng trong việc gắn kết xã hội và duy trì các chuẩn mực cộng đồng. Nó có thể là một cách để chia sẻ thông tin không chính thức, củng cố các mối quan hệ xã hội, hoặc thậm chí là một hình thức kiểm soát xã hội, mặc dù đôi khi nó cũng có thể dẫn đến những hiểu lầm hoặc tác động tiêu cực.

Mạng lưới thông tin không chính thức

Khác với các kênh truyền thông chính thức, một 'gossip network' hoạt động dựa trên các mối quan hệ cá nhân, thường là giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc hàng xóm. Thông tin được truyền miệng, không có kiểm chứng chính thức, nhưng lại cực kỳ hiệu quả trong việc lan truyền nhanh chóng trong một nhóm người cụ thể.