gossip network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A social network or system where information, rumors, or news, often of a personal or sensitive nature, is spread informally from person to person.
Vietnamese Meaning
Một mạng lưới xã hội hoặc hệ thống nơi thông tin, tin đồn hoặc tin tức, thường mang tính cá nhân hoặc nhạy cảm, được lan truyền một cách không chính thức từ người này sang người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small town became a hotbed for gossip, with its active gossip network spreading rumors like wildfire."
"Thị trấn nhỏ trở thành một ổ tin đồn, với mạng lưới tin đồn hoạt động tích cực lan truyền tin đồn như cháy rừng."
-
"The office functioned as a complex gossip network, where news and rumors spread rapidly."
"Văn phòng hoạt động như một mạng lưới tin đồn phức tạp, nơi tin tức và tin đồn lan truyền nhanh chóng."
-
"Social media has become a powerful gossip network, amplifying rumors and misinformation."
"Mạng xã hội đã trở thành một mạng lưới tin đồn mạnh mẽ, khuếch đại tin đồn và thông tin sai lệch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gossip | tin đồn, chuyện phiếm |
| Verb | gossip | buôn chuyện, đồn đại |
| Noun | gossiper | người buôn chuyện |
| Adjective | gossipy | hay buôn chuyện, nhiều tin đồn |
| Noun | network | mạng lưới, hệ thống |
| Verb | network | kết nối mạng lưới, giao lưu |
| Noun | networker | người có khả năng xây dựng mạng lưới quan hệ |
| Noun | networking | việc xây dựng mạng lưới quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gossip network' nhấn mạnh tính chất lan truyền thông tin nhanh chóng và không kiểm soát. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc lan truyền tin đồn thất thiệt hoặc thông tin riêng tư mà không được sự đồng ý.
Prepositions
'in a gossip network' chỉ vị trí, vai trò của một cá nhân trong mạng lưới đó. 'within a gossip network' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ phạm vi ảnh hưởng của một thông tin nào đó lan truyền trong mạng lưới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local the local gossip network (mạng lưới tin đồn ở địa phương)
-
informal an informal gossip network (một mạng lưới tin đồn không chính thức)
-
extensive an extensive gossip network (một mạng lưới tin đồn rộng khắp)
-
tight-knit a tight-knit gossip network (một mạng lưới tin đồn gắn kết chặt chẽ)
-
tap into to tap into the gossip network (khai thác, nắm bắt thông tin từ mạng lưới tin đồn)
-
spread through news spread through the gossip network (tin tức lan truyền qua mạng lưới tin đồn)
-
be part of to be part of the gossip network (là một phần của mạng lưới tin đồn)
-
thrives the gossip network thrives on rumors (mạng lưới tin đồn phát triển mạnh nhờ tin đồn)
-
operates the gossip network operates discreetly (mạng lưới tin đồn hoạt động kín đáo)
-
connects the gossip network connects various groups (mạng lưới tin đồn kết nối các nhóm khác nhau)
Idioms
-
Tap into the gossip network
Khai thác thông tin từ mạng lưới tin đồn (để biết chuyện gì đang xảy ra).
"She always knows what's happening in the office because she taps into the gossip network."
(Cô ấy luôn biết chuyện gì đang xảy ra trong văn phòng vì cô ấy khai thác mạng lưới tin đồn.)
-
Information travels fast through the gossip network
Thông tin (đặc biệt là tin đồn) lan truyền rất nhanh qua mạng lưới tin đồn.
"Don't tell anyone sensitive information; it travels fast through the gossip network."
(Đừng nói cho ai nghe thông tin nhạy cảm; nó lan truyền rất nhanh qua mạng lưới tin đồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gossip network
nounMột mạng lưới xã hội hoặc hệ thống nơi thông tin, tin đồn hoặc tin tức, thường mang tính cá nhân hoặc nhạy cảm, được lan truyền một cách không chính thức từ người này sang người khác.
"The small town became a hotbed for gossip, with its active gossip network spreading rumors like wildfire."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she gets involved in the gossip network, she will regret it later. |
Nếu cô ấy tham gia vào mạng lưới tin đồn, cô ấy sẽ hối hận sau này. |
| Phủ định | If you don't ignore the gossip network, it will consume your time. |
Nếu bạn không phớt lờ mạng lưới tin đồn, nó sẽ chiếm hết thời gian của bạn. |
| Nghi vấn | Will he lose his job if he spreads rumors through the gossip network? |
Liệu anh ta có mất việc nếu anh ta lan truyền tin đồn qua mạng lưới tin đồn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's gossip network is surprisingly effective at spreading news. |
Mạng lưới tin đồn của công ty có hiệu quả đáng ngạc nhiên trong việc lan truyền tin tức. |
| Phủ định | The politician's gossip network isn't always reliable; sometimes it spreads false rumors. |
Mạng lưới tin đồn của chính trị gia không phải lúc nào cũng đáng tin cậy; đôi khi nó lan truyền những tin đồn sai sự thật. |
| Nghi vấn | Is the school's gossip network responsible for the rumor? |
Có phải mạng lưới tin đồn của trường chịu trách nhiệm cho tin đồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gossip network".
