(Top Banner Ad)
official channel
B2
Noun Phrase B2 Truyền thông, Kinh doanh, Công nghệ

official channel

UK: /əˈfɪʃəl ˈtʃænl/ • US: /əˈfɪʃəl ˈtʃænl/

Nghĩa tiếng Việt

kênh chính thức nguồn tin chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A communication outlet or source recognized and authorized by an organization or authority.

Vietnamese Meaning

Một kênh thông tin hoặc nguồn tin được công nhận và ủy quyền bởi một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company released its earnings report on its official channel."

    "Công ty đã công bố báo cáo thu nhập trên kênh chính thức của mình."

  • "Please refer to the official channel for the latest updates."

    "Vui lòng tham khảo kênh chính thức để cập nhật thông tin mới nhất."

  • "The government is using its official channel to disseminate public health information."

    "Chính phủ đang sử dụng kênh chính thức của mình để phổ biến thông tin về sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng, chức vụ, bộ phận
Noun officer sĩ quan, cán bộ, viên chức
Adjective official chính thức, công vụ
Adverb officially một cách chính thức
Verb officiate làm nhiệm vụ, chủ trì buổi lễ
Noun officialdom giới quan chức, bộ máy quan liêu
Adjective unofficial không chính thức
Noun channel kênh, đường dẫn, tần số
Verb channel định hướng, truyền tải, kênh hóa

Synonyms

authorized source (nguồn tin được ủy quyền)official outlet (kênh chính thức)

Antonyms

unofficial source (nguồn tin không chính thức)unverified channel (kênh chưa được xác minh)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
officiel
English
official
Latin
canalis
Old French
chanel
English
channel

Nguồn gốc của 'Official'

Từ 'official' bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'bổn phận, nghĩa vụ' hoặc 'dịch vụ'. Nó liên quan đến các công việc, trách nhiệm công khai hoặc hành động được thực hiện theo thẩm quyền. Điều này làm cho 'official' mang ý nghĩa của sự chính thức, có quyền lực và tuân thủ quy tắc.

Nguồn gốc của 'Channel'

Từ 'channel' xuất phát từ tiếng Latin 'canalis', nghĩa là 'ống nước', 'rãnh' hoặc 'kênh đào'. Qua tiếng Pháp cổ 'chanel', nó phát triển nghĩa là một con đường, một lối đi. Trong giao tiếp, 'channel' được hiểu là một phương tiện hoặc kênh để truyền tải thông tin, giống như một con kênh dẫn nước.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các kênh truyền thông chính thức của một công ty, tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân nổi tiếng. Nhấn mạnh tính xác thực, được kiểm duyệt và đáng tin cậy của thông tin được cung cấp thông qua kênh đó. Khác với các nguồn tin không chính thức (ví dụ: tin đồn, mạng xã hội không được kiểm soát) ở tính chính thống và trách nhiệm.

Prepositions

on through

'on' được dùng để chỉ nền tảng mà kênh được sử dụng (ví dụ: on the official channel of YouTube). 'through' được dùng để chỉ việc nhận được thông tin thông qua kênh (ví dụ: We received the announcement through the official channel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + official channel
  • proper proper official channel
    (kênh chính thức phù hợp/đúng đắn)
  • established established official channel
    (kênh chính thức đã được thiết lập)
  • main main official channel
    (kênh chính thức chủ yếu)
  • appropriate appropriate official channel
    (kênh chính thức thích hợp)
Verb + official channel
  • go through go through official channels
    (thực hiện thông qua các kênh chính thức)
  • use use official channels
    (sử dụng các kênh chính thức)
  • follow follow official channels
    (tuân thủ/theo các kênh chính thức)
  • contact via contact via official channels
    (liên hệ qua các kênh chính thức)
  • bypass bypass official channels
    (đi đường vòng, bỏ qua các kênh chính thức)
Preposition + official channel
  • through through official channels
    (thông qua các kênh chính thức)
  • via via official channels
    (qua các kênh chính thức)

Idioms

  • go through official channels

    tiến hành theo đúng quy trình/kênh chính thức; làm việc có giấy tờ, theo thủ tục

    "You need to submit your request and go through official channels to get approval."

    (Bạn cần gửi yêu cầu và làm theo đúng kênh chính thức để được phê duyệt.)

  • follow official channels

    tuân thủ các kênh/quy trình chính thức; theo đúng thủ tục

    "We must follow official channels for all international correspondence."

    (Chúng ta phải tuân thủ các kênh chính thức cho tất cả thư tín quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official channel

Noun Phrase
Lật mặt

Một kênh thông tin hoặc nguồn tin được công nhận và ủy quyền bởi một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền.

"The company released its earnings report on its official channel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official channel".

Tầm quan trọng của sự chính thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính phủ, việc tuân thủ 'kênh chính thức' (official channels) là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và tính hợp pháp của các quyết định và hành động. Việc bỏ qua các kênh này có thể dẫn đến hiểu lầm, thiếu chứng cứ hoặc thậm chí là các vấn đề pháp lý.

Hiểu về quy trình và hệ thống

'Official channels' thường liên quan đến các quy trình và hệ thống có cấu trúc rõ ràng. Mặc dù đôi khi chúng có thể chậm chạp hoặc phức tạp (mang ý nghĩa tiêu cực của 'bureaucracy' - quan liêu), nhưng chúng được thiết lập để duy trì trật tự, đảm bảo mọi việc được xử lý một cách công bằng và có hệ thống. Điều này khác biệt với giao tiếp không chính thức, vốn thường nhanh hơn nhưng ít ràng buộc hơn.