official channel
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Official channel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một kênh thông tin hoặc nguồn tin được công nhận và ủy quyền bởi một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Definition (English Meaning)
A communication outlet or source recognized and authorized by an organization or authority.
Ví dụ Thực tế với 'Official channel'
-
"The company released its earnings report on its official channel."
"Công ty đã công bố báo cáo thu nhập trên kênh chính thức của mình."
-
"Please refer to the official channel for the latest updates."
"Vui lòng tham khảo kênh chính thức để cập nhật thông tin mới nhất."
-
"The government is using its official channel to disseminate public health information."
"Chính phủ đang sử dụng kênh chính thức của mình để phổ biến thông tin về sức khỏe cộng đồng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Official channel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: channel
- Adjective: official
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Official channel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ các kênh truyền thông chính thức của một công ty, tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân nổi tiếng. Nhấn mạnh tính xác thực, được kiểm duyệt và đáng tin cậy của thông tin được cung cấp thông qua kênh đó. Khác với các nguồn tin không chính thức (ví dụ: tin đồn, mạng xã hội không được kiểm soát) ở tính chính thống và trách nhiệm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'on' được dùng để chỉ nền tảng mà kênh được sử dụng (ví dụ: on the official channel of YouTube). 'through' được dùng để chỉ việc nhận được thông tin thông qua kênh (ví dụ: We received the announcement through the official channel).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Official channel'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.