(Top Banner Ad)
information diffusion
C1
noun C1 Truyền thông, Xã hội học, Kinh doanh, Marketing

information diffusion

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən dɪˈfjuːʒən/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən dɪˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lan truyền thông tin quá trình khuếch tán thông tin sự phổ biến thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which information spreads through a population or social system.

Vietnamese Meaning

Quá trình thông tin lan truyền trong một cộng đồng hoặc hệ thống xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information diffusion of the new vaccine was rapid due to social media."

    "Sự lan truyền thông tin về vắc-xin mới diễn ra nhanh chóng nhờ mạng xã hội."

  • "The study examines the information diffusion of health advice during the pandemic."

    "Nghiên cứu xem xét sự lan truyền thông tin về lời khuyên sức khỏe trong suốt đại dịch."

  • "Effective information diffusion is crucial for the success of any public health campaign."

    "Sự lan truyền thông tin hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ chiến dịch sức khỏe cộng đồng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là bí mật hoặc trong nghiên cứu)
Adjective informative mang tính thông tin, bổ ích
Verb diffuse khuếch tán, lan truyền
Adjective diffuse khuếch tán, lan rộng, không rõ ràng (nghĩa bóng)
Noun diffuser bộ khuếch tán (ví dụ: tinh dầu, ánh sáng)

Synonyms

information dissemination (phát tán thông tin)knowledge transfer (chuyển giao kiến thức)spread of information (sự lan truyền thông tin)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Xã hội học, Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Latin
informatio
Old French
enformacion
Middle English
informacion
English
information
Latin
diffundere
Latin
diffusio
Old French
diffusion
English
diffusion

Nguồn gốc 'Information'

Từ 'information' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa là 'định hình', 'hướng dẫn' hoặc 'truyền đạt một ý tưởng, hình thái'. Qua tiếng Pháp cổ ('enformacion'), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu liên quan đến việc dạy dỗ, và sau này phát triển thành nghĩa 'thông tin, dữ liệu' như ngày nay.

Nguồn gốc 'Diffusion'

Từ 'diffusion' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ động từ 'diffundere' (có nghĩa là 'đổ ra', 'trải rộng' hoặc 'lan tỏa'). Danh từ 'diffusio' mang nghĩa 'sự lan truyền', 'sự khuếch tán'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('diffusion'), giữ nguyên ý nghĩa về một quá trình lan rộng ra nhiều hướng.

Sự kết hợp 'Information Diffusion'

Cụm từ 'information diffusion' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này để mô tả quá trình thông tin được truyền bá, lan tỏa từ một nguồn đến một nhóm người hoặc một khu vực rộng lớn. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học xã hội, truyền thông và công nghệ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả cách thức các ý tưởng, tin tức, hoặc sản phẩm mới được chấp nhận và lan rộng trong xã hội. Nó liên quan đến việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ và phạm vi lan truyền, bao gồm đặc điểm của thông tin, kênh truyền thông, và đặc điểm của đối tượng tiếp nhận. Khác với 'information dissemination' (phát tán thông tin) nhấn mạnh việc phân phối thông tin một chiều, 'information diffusion' bao hàm sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cá nhân và nhóm.

Prepositions

of through

‘of’ được dùng để chỉ thông tin đang được lan truyền. Ví dụ: the diffusion of news. ‘through’ được dùng để chỉ môi trường mà thông tin lan truyền qua. Ví dụ: the diffusion of information through social media.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information diffusion
  • rapid rapid information diffusion
    (sự khuếch tán thông tin nhanh chóng)
  • effective effective information diffusion
    (sự khuếch tán thông tin hiệu quả)
  • widespread widespread information diffusion
    (sự khuếch tán thông tin rộng rãi)
Verb + information diffusion
  • facilitate facilitate information diffusion
    (tạo điều kiện cho sự khuếch tán thông tin)
  • control control information diffusion
    (kiểm soát sự khuếch tán thông tin)
  • accelerate accelerate information diffusion
    (đẩy nhanh sự khuếch tán thông tin)
Noun + information diffusion (context)
  • social social information diffusion
    (sự khuếch tán thông tin xã hội)
  • knowledge knowledge information diffusion
    (sự khuếch tán thông tin tri thức)
  • technology technology information diffusion
    (sự khuếch tán thông tin công nghệ)

Idioms

  • the spread of information

    sự lan truyền thông tin (một cách nói khác phổ biến hơn)

    "Social media has greatly accelerated the spread of information."

    (Mạng xã hội đã đẩy nhanh đáng kể sự lan truyền thông tin.)

  • barriers to information diffusion

    các rào cản đối với sự khuếch tán thông tin

    "Lack of internet access acts as a significant barrier to information diffusion in rural areas."

    (Thiếu tiếp cận internet là một rào cản đáng kể đối với sự khuếch tán thông tin ở các vùng nông thôn.)

  • channels of information diffusion

    các kênh khuếch tán thông tin

    "Governments often utilize various channels of information diffusion to communicate policies."

    (Các chính phủ thường sử dụng nhiều kênh khuếch tán thông tin khác nhau để truyền đạt các chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information diffusion

noun
Lật mặt

Quá trình thông tin lan truyền trong một cộng đồng hoặc hệ thống xã hội.

"The information diffusion of the new vaccine was rapid due to social media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information diffusion".

Vai trò của Internet và Mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, Internet và mạng xã hội đã thay đổi cách thông tin được khuếch tán một cách triệt để. Chúng cho phép thông tin lan truyền gần như tức thời và vươn tới quy mô toàn cầu, đôi khi tạo ra hiện tượng 'viral' (lan truyền như virus). Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về tin giả (fake news) và kiểm soát chất lượng thông tin.

Tự do ngôn luận và Báo chí

Trong nhiều xã hội phương Tây và các nền dân chủ, khái niệm 'tự do ngôn luận' và 'tự do báo chí' được coi là những giá trị cốt lõi. Chúng đảm bảo rằng thông tin có thể được khuếch tán một cách tự do mà không bị chính phủ kiểm duyệt quá mức, điều này được coi là thiết yếu để duy trì một xã hội dân chủ khỏe mạnh và một công chúng được thông tin đầy đủ.