(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ information diffusion
C1

information diffusion

noun

Nghĩa tiếng Việt

sự lan truyền thông tin quá trình khuếch tán thông tin sự phổ biến thông tin
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Information diffusion'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình thông tin lan truyền trong một cộng đồng hoặc hệ thống xã hội.

Definition (English Meaning)

The process by which information spreads through a population or social system.

Ví dụ Thực tế với 'Information diffusion'

  • "The information diffusion of the new vaccine was rapid due to social media."

    "Sự lan truyền thông tin về vắc-xin mới diễn ra nhanh chóng nhờ mạng xã hội."

  • "The study examines the information diffusion of health advice during the pandemic."

    "Nghiên cứu xem xét sự lan truyền thông tin về lời khuyên sức khỏe trong suốt đại dịch."

  • "Effective information diffusion is crucial for the success of any public health campaign."

    "Sự lan truyền thông tin hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ chiến dịch sức khỏe cộng đồng nào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Information diffusion'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: information diffusion
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

information dissemination(phát tán thông tin)
knowledge transfer(chuyển giao kiến thức)
spread of information(sự lan truyền thông tin)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Truyền thông Xã hội học Kinh doanh Marketing

Ghi chú Cách dùng 'Information diffusion'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả cách thức các ý tưởng, tin tức, hoặc sản phẩm mới được chấp nhận và lan rộng trong xã hội. Nó liên quan đến việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ và phạm vi lan truyền, bao gồm đặc điểm của thông tin, kênh truyền thông, và đặc điểm của đối tượng tiếp nhận. Khác với 'information dissemination' (phát tán thông tin) nhấn mạnh việc phân phối thông tin một chiều, 'information diffusion' bao hàm sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cá nhân và nhóm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of through

‘of’ được dùng để chỉ thông tin đang được lan truyền. Ví dụ: the diffusion of news. ‘through’ được dùng để chỉ môi trường mà thông tin lan truyền qua. Ví dụ: the diffusion of information through social media.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Information diffusion'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)