(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ governmental body
C1

governmental body

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan nhà nước tổ chức chính phủ cơ quan chính phủ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Governmental body'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tổ chức hoặc cơ quan là một phần của chính phủ hoặc được kiểm soát bởi chính phủ.

Definition (English Meaning)

An organization or agency that is part of a government or is controlled by a government.

Ví dụ Thực tế với 'Governmental body'

  • "The environmental regulations are enforced by a governmental body."

    "Các quy định về môi trường được thi hành bởi một cơ quan chính phủ."

  • "A governmental body is responsible for overseeing the elections."

    "Một cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm giám sát các cuộc bầu cử."

  • "The report was commissioned by a governmental body to assess the impact of the new policy."

    "Báo cáo được ủy quyền bởi một cơ quan chính phủ để đánh giá tác động của chính sách mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Governmental body'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: governmental body
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

government agency(cơ quan chính phủ)
government authority(chính quyền)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị và Pháp luật

Ghi chú Cách dùng 'Governmental body'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'governmental body' dùng để chỉ bất kỳ cơ quan, tổ chức nào thuộc chính phủ, có thể là cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp hoặc các cơ quan hành chính khác. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và thẩm quyền của tổ chức đó. So với 'government agency' thì 'governmental body' có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả các cơ quan độc lập nhưng vẫn chịu ảnh hưởng từ chính phủ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of by

* of: Dùng để chỉ thuộc về, là một phần của chính phủ. Ví dụ: a body of the government.
* by: Dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc quản lý. Ví dụ: controlled by a governmental body.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Governmental body'

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The governmental body was investigating the corruption scandal last week.
Cơ quan chính phủ đã đang điều tra vụ bê bối tham nhũng vào tuần trước.
Phủ định
The governmental body was not approving the new policy at the time.
Cơ quan chính phủ đã không phê duyệt chính sách mới vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was the governmental body monitoring the election process closely?
Có phải cơ quan chính phủ đã giám sát chặt chẽ quá trình bầu cử không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The governmental body is currently reviewing the new regulations.
Cơ quan chính phủ hiện đang xem xét các quy định mới.
Phủ định
The governmental body is not currently approving any new construction permits.
Cơ quan chính phủ hiện không phê duyệt bất kỳ giấy phép xây dựng mới nào.
Nghi vấn
Is the governmental body currently investigating the alleged corruption?
Cơ quan chính phủ có đang điều tra cáo buộc tham nhũng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)