governmental body
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Governmental body'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tổ chức hoặc cơ quan là một phần của chính phủ hoặc được kiểm soát bởi chính phủ.
Definition (English Meaning)
An organization or agency that is part of a government or is controlled by a government.
Ví dụ Thực tế với 'Governmental body'
-
"The environmental regulations are enforced by a governmental body."
"Các quy định về môi trường được thi hành bởi một cơ quan chính phủ."
-
"A governmental body is responsible for overseeing the elections."
"Một cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm giám sát các cuộc bầu cử."
-
"The report was commissioned by a governmental body to assess the impact of the new policy."
"Báo cáo được ủy quyền bởi một cơ quan chính phủ để đánh giá tác động của chính sách mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Governmental body'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: governmental body
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Governmental body'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'governmental body' dùng để chỉ bất kỳ cơ quan, tổ chức nào thuộc chính phủ, có thể là cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp hoặc các cơ quan hành chính khác. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và thẩm quyền của tổ chức đó. So với 'government agency' thì 'governmental body' có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả các cơ quan độc lập nhưng vẫn chịu ảnh hưởng từ chính phủ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* of: Dùng để chỉ thuộc về, là một phần của chính phủ. Ví dụ: a body of the government.
* by: Dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc quản lý. Ví dụ: controlled by a governmental body.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Governmental body'
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The governmental body was investigating the corruption scandal last week.
|
Cơ quan chính phủ đã đang điều tra vụ bê bối tham nhũng vào tuần trước. |
| Phủ định |
The governmental body was not approving the new policy at the time.
|
Cơ quan chính phủ đã không phê duyệt chính sách mới vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn |
Was the governmental body monitoring the election process closely?
|
Có phải cơ quan chính phủ đã giám sát chặt chẽ quá trình bầu cử không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The governmental body is currently reviewing the new regulations.
|
Cơ quan chính phủ hiện đang xem xét các quy định mới. |
| Phủ định |
The governmental body is not currently approving any new construction permits.
|
Cơ quan chính phủ hiện không phê duyệt bất kỳ giấy phép xây dựng mới nào. |
| Nghi vấn |
Is the governmental body currently investigating the alleged corruption?
|
Cơ quan chính phủ có đang điều tra cáo buộc tham nhũng không? |