(Top Banner Ad)
gps coordinates
B1
Danh từ B1 Công nghệ định vị toàn cầu

gps coordinates

UK: /ˌdʒiː.piːˈes kəʊˈɔː.dɪn.əts/ • US: /ˌdʒiː.piːˈes koʊˈɔːr.dən.əts/

Nghĩa tiếng Việt

tọa độ GPS tọa độ địa lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of numbers (latitude and longitude) that precisely indicates a location on the surface of the Earth.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các số (vĩ độ và kinh độ) chỉ ra chính xác một vị trí trên bề mặt Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rescue team used GPS coordinates to locate the missing hikers."

    "Đội cứu hộ đã sử dụng tọa độ GPS để xác định vị trí của những người đi bộ đường dài bị mất tích."

  • "Enter the GPS coordinates into your device."

    "Nhập tọa độ GPS vào thiết bị của bạn."

  • "The plane's location was determined by GPS coordinates."

    "Vị trí của máy bay được xác định bằng tọa độ GPS."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coordinate Tọa độ (một giá trị đơn lẻ trong cặp tọa độ, ví dụ: kinh độ hoặc vĩ độ)

Synonyms

geographical coordinates (tọa độ địa lý)

Related Words

Subject Area

Công nghệ định vị toàn cầu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co-
Latin
ordinare
Old French
coordonner
English
coordinate
Modern English
coordinates

Nguồn gốc của 'Coordinates' (Tọa độ)

Từ 'coordinates' (tọa độ) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'co-' có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'kết hợp', và 'ordinare' có nghĩa là 'sắp xếp theo thứ tự'. Ban đầu, từ này được dùng trong toán học để chỉ các giá trị xác định vị trí của một điểm trên một mặt phẳng hoặc trong không gian, như kinh độ và vĩ độ, là những giá trị được sắp xếp theo một thứ tự nhất định để xác định một vị trí cụ thể.

Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

GPS là viết tắt của 'Global Positioning System' (Hệ thống Định vị Toàn cầu). Đây là một hệ thống định vị dựa trên vệ tinh do Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ phát triển và vận hành. Ban đầu, nó được thiết kế cho mục đích quân sự nhưng sau đó đã được mở rộng cho mục đích dân sự, cách mạng hóa cách chúng ta định vị và di chuyển trên toàn cầu. Khi kết hợp với 'coordinates', 'GPS coordinates' chỉ các giá trị tọa độ (kinh độ, vĩ độ, độ cao) được xác định bằng công nghệ GPS.

Usage Note

Cụm từ này luôn ở dạng số nhiều (coordinates) vì nó đề cập đến cả vĩ độ và kinh độ, cần thiết để xác định một vị trí duy nhất. 'GPS' là viết tắt của 'Global Positioning System'.

Prepositions

at to for

* **at**: Sử dụng để chỉ vị trí cụ thể. Ví dụ: "The treasure is buried at these GPS coordinates." (Kho báu được chôn ở tọa độ GPS này.)
* **to**: Sử dụng khi điều hướng đến một vị trí. Ví dụ: "Enter the GPS coordinates to set the destination." (Nhập tọa độ GPS để đặt điểm đến.)
* **for**: Sử dụng khi tìm kiếm tọa độ cho một vị trí. Ví dụ: "I'm searching for the GPS coordinates of the Eiffel Tower." (Tôi đang tìm kiếm tọa độ GPS của tháp Eiffel.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gps coordinates
  • get get gps coordinates
    (Lấy/thu thập tọa độ GPS)
  • provide provide gps coordinates
    (Cung cấp tọa độ GPS)
  • share share gps coordinates
    (Chia sẻ tọa độ GPS)
  • enter enter gps coordinates
    (Nhập tọa độ GPS)
  • record record gps coordinates
    (Ghi lại tọa độ GPS)
  • plot plot gps coordinates (on a map)
    (Đánh dấu/vẽ tọa độ GPS (lên bản đồ))
Adjective + gps coordinates
  • exact exact gps coordinates
    (Tọa độ GPS chính xác)
  • precise precise gps coordinates
    (Tọa độ GPS chuẩn xác)
  • current current gps coordinates
    (Tọa độ GPS hiện tại)
  • specific specific gps coordinates
    (Tọa độ GPS cụ thể)
Prepositional Phrase with gps coordinates
  • at at the gps coordinates
    (Tại tọa độ GPS)
  • from from the gps coordinates
    (Từ tọa độ GPS)

Idioms

  • share your GPS coordinates

    Chia sẻ vị trí hoặc tọa độ GPS của bạn (với người khác, thường qua điện thoại hoặc ứng dụng)

    "Please share your GPS coordinates with me so I can find your exact location."

    (Làm ơn chia sẻ tọa độ GPS của bạn với tôi để tôi có thể tìm thấy vị trí chính xác của bạn.)

  • enter GPS coordinates

    Nhập các giá trị tọa độ GPS vào một thiết bị hoặc hệ thống (ví dụ: hệ thống định vị)

    "You need to enter GPS coordinates into the navigation system to get directions."

    (Bạn cần nhập tọa độ GPS vào hệ thống định vị để nhận chỉ đường.)

  • pinpoint exact GPS coordinates

    Xác định chính xác vị trí bằng tọa độ GPS, thường ám chỉ một mức độ chính xác rất cao

    "Search and rescue teams used advanced equipment to pinpoint the exact GPS coordinates of the wreckage."

    (Các đội tìm kiếm cứu nạn đã sử dụng thiết bị tiên tiến để xác định chính xác tọa độ GPS của mảnh vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gps coordinates

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các số (vĩ độ và kinh độ) chỉ ra chính xác một vị trí trên bề mặt Trái Đất.

"The rescue team used GPS coordinates to locate the missing hikers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gps coordinates".

Cuộc cách mạng định vị toàn cầu

Sự ra đời của GPS và khả năng xác định 'gps coordinates' đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách con người tương tác với thế giới. Từ việc điều hướng xe cộ, tìm đường đi bộ, đến các ứng dụng phức tạp trong hàng không, hàng hải, nông nghiệp chính xác và cứu hộ cứu nạn, GPS đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Nó cho phép mọi người trên khắp thế giới biết được vị trí chính xác của mình và những người khác một cách dễ dàng.

Geocaching: Cuộc săn tìm kho báu hiện đại

Geocaching là một hoạt động giải trí phổ biến trên toàn thế giới, trong đó người tham gia sử dụng thiết bị GPS để đi tìm những vật chứa (gọi là 'geocache' hoặc 'cache') được giấu ở các địa điểm cụ thể. Người chơi sẽ được cung cấp 'gps coordinates' của cache và dùng chúng để định vị. Hoạt động này kết hợp công nghệ định vị với khám phá thiên nhiên và du lịch, mang lại trải nghiệm độc đáo và thú vị cho mọi lứa tuổi.