(Top Banner Ad)
gradual increase
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

gradual increase

UK: /ˈɡrædʒuəl ɪnˈkriːs/ • US: /ˈɡrædʒuəl ɪnˈkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng trưởng từ từ sự gia tăng dần dần sự tăng tiến chậm rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of increasing slowly over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một quá trình tăng lên từ từ theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a gradual increase in the number of students attending the university."

    "Đã có một sự tăng dần về số lượng sinh viên theo học tại trường đại học."

  • "The company has seen a gradual increase in profits over the past year."

    "Công ty đã chứng kiến sự tăng dần lợi nhuận trong năm vừa qua."

  • "A gradual increase in exercise can improve your overall health."

    "Việc tăng dần cường độ tập luyện có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun increase sự gia tăng, mức tăng
Verb increase tăng lên, làm tăng lên
Adjective gradual từ từ, dần dần
Adverb gradually một cách từ từ, dần dần
Adjective increasing đang gia tăng
Adverb increasingly ngày càng tăng

Synonyms

steady rise (sự tăng đều đặn)progressive growth (sự tăng trưởng tiến triển)incremental increase (sự tăng dần)

Antonyms

sudden decrease (sự giảm đột ngột)sharp decline (sự suy giảm mạnh)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus
Latin
increscere
Old French
graduel
Old French
encreistre
English
gradual increase

Nguồn gốc của 'gradual' và 'increase'

Từ 'gradual' có gốc từ tiếng Latin 'gradus' nghĩa là 'bước chân' hoặc 'từng bước', gợi hình ảnh sự tiến triển từng chút một. Còn 'increase' lại xuất phát từ tiếng Latin 'increscere', mang ý nghĩa 'lớn lên' hoặc 'tăng trưởng'. Khi kết hợp lại, 'gradual increase' mô tả một quá trình gia tăng diễn ra từ từ, không đột ngột, giống như việc leo lên từng bậc thang một cách chậm rãi nhưng đều đặn, cho thấy sự phát triển bền vững và liên tục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng hoặc thay đổi diễn ra một cách chậm rãi và ổn định, không đột ngột hoặc nhanh chóng. Nó nhấn mạnh tính liên tục và đều đặn của sự tăng lên. Ví dụ, 'a gradual increase in temperature' ám chỉ nhiệt độ tăng lên từ từ thay vì một sự tăng vọt đột ngột.

Prepositions

in of

'in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc đối tượng mà sự gia tăng diễn ra (ví dụ: a gradual increase in sales). 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được tăng lên (ví dụ: a gradual increase of 10% in sales).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gradual increase
  • steady a steady gradual increase
    (sự gia tăng từ từ, đều đặn)
  • slow a slow gradual increase
    (sự gia tăng chậm rãi, từ từ)
  • significant a significant gradual increase
    (sự gia tăng từ từ đáng kể)
  • slight a slight gradual increase
    (sự gia tăng từ từ nhẹ)
Verb + gradual increase
  • experience experience a gradual increase
    (trải qua sự gia tăng từ từ)
  • observe observe a gradual increase
    (quan sát thấy sự gia tăng từ từ)
  • show show a gradual increase
    (cho thấy sự gia tăng từ từ)
Prepositional Phrase
  • in a gradual increase in prices
    (sự tăng giá dần dần)
  • over a gradual increase over time
    (sự gia tăng dần dần theo thời gian)

Idioms

  • a gradual increase in demand

    sự gia tăng nhu cầu dần dần

    "The company has seen a gradual increase in demand for its eco-friendly products."

    (Công ty đã chứng kiến sự gia tăng nhu cầu dần dần đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường của mình.)

  • to achieve a gradual increase

    đạt được sự gia tăng từ từ

    "The new marketing strategy aims to achieve a gradual increase in sales rather than a sudden spike."

    (Chiến lược marketing mới nhằm đạt được sự gia tăng doanh số từ từ hơn là một sự tăng đột biến.)

  • reflects a gradual increase

    phản ánh sự gia tăng dần dần

    "The improved customer satisfaction scores reflect a gradual increase in service quality."

    (Điểm hài lòng của khách hàng được cải thiện phản ánh sự gia tăng dần dần về chất lượng dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gradual increase

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình tăng lên từ từ theo thời gian.

"There has been a gradual increase in the number of students attending the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in marketing, there would be a gradual increase in sales.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào marketing, sẽ có một sự tăng trưởng dần dần trong doanh số.
Phủ định
If the government didn't implement new environmental policies, pollution wouldn't gradually decrease.
Nếu chính phủ không thực hiện các chính sách môi trường mới, ô nhiễm sẽ không giảm dần.
Nghi vấn
Would property values increase if the city weren't so densely populated?
Liệu giá trị bất động sản có tăng lên nếu thành phố không quá đông dân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradual increase".

Lợi ích kép (Compounding Interest)

Khái niệm 'lợi ích kép' trong tài chính là một ví dụ điển hình về 'gradual increase'. Nó mô tả việc tiền lãi không chỉ được tính trên số vốn ban đầu mà còn trên cả số lãi đã tích lũy trước đó, tạo ra sự tăng trưởng dần dần nhưng mạnh mẽ theo thời gian. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong đầu tư và tiết kiệm ở các nền văn hóa phương Tây, nhấn mạnh sức mạnh của sự tích lũy nhỏ giọt.

Đường cong học tập (Learning Curve)

Trong giáo dục và phát triển kỹ năng, 'đường cong học tập' thường thể hiện một 'gradual increase' về kiến thức hoặc khả năng. Ban đầu, sự tiến bộ có thể chậm, nhưng với sự kiên trì và thực hành liên tục, kỹ năng sẽ dần được cải thiện và tăng lên. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự kiên nhẫn và nỗ lực đều đặn trong việc đạt được thành công, một quan niệm được đề cao trong các phương pháp giáo dục hiện đại.