(Top Banner Ad)
gradually decreasing
B2
Adverb + Adjective B2 General

gradually decreasing

UK: /ˈɡrædʒuəli dɪˈkriːsɪŋ/ • US: /ˈɡrædʒuəli dɪˈkriːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giảm dần suy giảm từ từ ít đi từ từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decreasing slowly or by degrees; a slow decline.

Vietnamese Meaning

Giảm dần, suy giảm từ từ hoặc theo từng mức độ; một sự suy giảm chậm chạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits are gradually decreasing due to increased competition."

    "Lợi nhuận của công ty đang giảm dần do sự cạnh tranh ngày càng tăng."

  • "The temperature is gradually decreasing as winter approaches."

    "Nhiệt độ đang giảm dần khi mùa đông đến gần."

  • "We observed a gradually decreasing trend in sales over the past quarter."

    "Chúng tôi đã quan sát thấy một xu hướng giảm dần trong doanh số bán hàng trong quý vừa qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb gradually một cách từ từ, dần dần
Verb decrease giảm, hạ
Noun decrease sự giảm

Synonyms

slowly diminishing (giảm dần chậm chạp)progressively declining (suy giảm tiến triển)steadily decreasing (giảm đều đặn)

Antonyms

rapidly increasing (tăng nhanh chóng)sharply rising (tăng mạnh)

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'Gradually Decreasing'

Cụm từ 'gradually decreasing' kết hợp từ 'gradually' (một cách từ từ, dần dần) và 'decreasing' (giảm dần). 'Gradually' xuất phát từ tiếng Latin 'gradus' có nghĩa là 'bước'. 'Decreasing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decrescere', kết hợp 'de-' (giảm bớt) và 'crescere' (tăng lên, lớn lên). Vì vậy, cụm từ này mang ý nghĩa 'giảm đi từng bước một'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào quá trình giảm diễn ra một cách chậm rãi và liên tục, không đột ngột. Nó thường được dùng để mô tả các xu hướng hoặc quá trình tiến triển theo thời gian. Khác với 'rapidly decreasing' (giảm nhanh chóng) hoặc 'sharply decreasing' (giảm mạnh), 'gradually decreasing' mang sắc thái nhẹ nhàng và ổn định hơn.
Khi 'gradually decreasing' được sử dụng như một gerund (dạng V-ing của động từ), nó thường đề cập đến quá trình giảm dần như một hành động hoặc một hiện tượng đang diễn ra. Nó có thể được sử dụng như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gradually decreasing
  • with with gradually decreasing intensity
    (với cường độ giảm dần)
  • a a gradually decreasing number
    (một số lượng giảm dần)
Verb + gradually decreasing
  • see see something gradually decreasing
    (thấy điều gì đó đang giảm dần)
  • experience experience gradually decreasing pain
    (trải qua cơn đau giảm dần)

Idioms

  • A slow burn gradually decreasing to embers

    Một sự kiện hoặc cảm xúc lúc đầu mạnh mẽ nhưng dần dần trở nên yếu đi và cuối cùng biến mất.

    "The band's popularity was a slow burn gradually decreasing to embers after their initial success."

    (Sự nổi tiếng của ban nhạc như ngọn lửa cháy chậm, dần tàn lụi sau thành công ban đầu.)

  • Gradually decreasing returns

    Lợi nhuận hoặc kết quả thu được từ một nỗ lực hoặc đầu tư nào đó ngày càng giảm đi khi nỗ lực hoặc đầu tư đó tiếp tục.

    "We're experiencing gradually decreasing returns on our advertising spend."

    (Chúng ta đang trải qua tình trạng lợi nhuận giảm dần khi tiếp tục chi tiền cho quảng cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gradually decreasing

Adverb + Adjective
Lật mặt

Giảm dần, suy giảm từ từ hoặc theo từng mức độ; một sự suy giảm chậm chạp.

"The company's profits are gradually decreasing due to increased competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradually decreasing".

Quy luật giảm dần

Trong kinh tế học, có một khái niệm gọi là 'quy luật lợi tức giảm dần' (law of diminishing returns), nói rằng khi bạn tăng một yếu tố sản xuất trong khi các yếu tố khác giữ nguyên, thì lợi nhuận biên sẽ dần dần giảm xuống. Đây là một nguyên tắc quan trọng trong việc quản lý nguồn lực.