gradually decreasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Decreasing slowly or by degrees; a slow decline.
Vietnamese Meaning
Giảm dần, suy giảm từ từ hoặc theo từng mức độ; một sự suy giảm chậm chạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits are gradually decreasing due to increased competition."
"Lợi nhuận của công ty đang giảm dần do sự cạnh tranh ngày càng tăng."
-
"The temperature is gradually decreasing as winter approaches."
"Nhiệt độ đang giảm dần khi mùa đông đến gần."
-
"We observed a gradually decreasing trend in sales over the past quarter."
"Chúng tôi đã quan sát thấy một xu hướng giảm dần trong doanh số bán hàng trong quý vừa qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào quá trình giảm diễn ra một cách chậm rãi và liên tục, không đột ngột. Nó thường được dùng để mô tả các xu hướng hoặc quá trình tiến triển theo thời gian. Khác với 'rapidly decreasing' (giảm nhanh chóng) hoặc 'sharply decreasing' (giảm mạnh), 'gradually decreasing' mang sắc thái nhẹ nhàng và ổn định hơn.
Khi 'gradually decreasing' được sử dụng như một gerund (dạng V-ing của động từ), nó thường đề cập đến quá trình giảm dần như một hành động hoặc một hiện tượng đang diễn ra. Nó có thể được sử dụng như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
with with gradually decreasing intensity (với cường độ giảm dần)
-
a a gradually decreasing number (một số lượng giảm dần)
-
see see something gradually decreasing (thấy điều gì đó đang giảm dần)
-
experience experience gradually decreasing pain (trải qua cơn đau giảm dần)
Idioms
-
A slow burn gradually decreasing to embers
Một sự kiện hoặc cảm xúc lúc đầu mạnh mẽ nhưng dần dần trở nên yếu đi và cuối cùng biến mất.
"The band's popularity was a slow burn gradually decreasing to embers after their initial success."
(Sự nổi tiếng của ban nhạc như ngọn lửa cháy chậm, dần tàn lụi sau thành công ban đầu.)
-
Gradually decreasing returns
Lợi nhuận hoặc kết quả thu được từ một nỗ lực hoặc đầu tư nào đó ngày càng giảm đi khi nỗ lực hoặc đầu tư đó tiếp tục.
"We're experiencing gradually decreasing returns on our advertising spend."
(Chúng ta đang trải qua tình trạng lợi nhuận giảm dần khi tiếp tục chi tiền cho quảng cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gradually decreasing
Adverb + AdjectiveGiảm dần, suy giảm từ từ hoặc theo từng mức độ; một sự suy giảm chậm chạp.
"The company's profits are gradually decreasing due to increased competition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradually decreasing".
