(Top Banner Ad)
steadily decreasing
B2
Adverb + Verb (participle) B2 Thống kê, Kinh tế, Khoa học

steadily decreasing

UK: /ˈstedəli dɪˈkriːsɪŋ/ • US: /ˈstedəli dɪˈkriːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giảm đều đặn giảm từ từ giảm liên tục sụt giảm đều đặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decreasing at a constant or regular rate.

Vietnamese Meaning

Giảm một cách đều đặn, liên tục và ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits have been steadily decreasing over the past year."

    "Lợi nhuận của công ty đã giảm đều đặn trong năm vừa qua."

  • "The number of students applying to the university is steadily decreasing."

    "Số lượng sinh viên nộp đơn vào trường đại học đang giảm đều đặn."

  • "The temperature has been steadily decreasing throughout the night."

    "Nhiệt độ đã giảm đều đặn suốt đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj steady vững vàng, ổn định, kiên định
Adv steadily một cách đều đặn, ổn định
Noun steadiness sự vững vàng, sự ổn định
Adj unsteady không vững, không ổn định
Verb/Noun decrease giảm đi, làm giảm; sự giảm sút
Adv decreasingly ngày càng giảm đi
Verb/Noun increase tăng lên, làm tăng; sự gia tăng (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂- (to stand)
Proto-Germanic
*stadigaz (firm, stable)
Old English
stedig (firm, stable)
Modern English
steady (firm, stable, constant)
Latin
decrēscere (de- 'down, away' + crēscere 'to grow')
Old French
decreistre
Middle English
decrese
Modern English
decrease (to grow less, diminish)
Modern English
steadily (adv. from steady + -ly)
Modern English
decreasing (part. from decrease + -ing)
Modern English
steadily decreasing (combined descriptive phrase)

Nguồn gốc 'Steady'

Từ 'steady' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, liên quan đến ý nghĩa 'đứng vững, kiên cố' như một chiếc neo giữ tàu không bị trôi. Dần dần, nó mang nghĩa 'ổn định, không thay đổi', hình thành nên 'steadily' (một cách ổn định, đều đặn).

Nguồn gốc 'Decrease'

Từ 'decrease' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decrēscere', kết hợp giữa tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống, đi khỏi') và 'crēscere' (nghĩa là 'phát triển, lớn lên'). Vì vậy, 'decrēscere' mang nghĩa 'phát triển đi xuống', tức là 'giảm đi'.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'steadily' (một cách ổn định, đều đặn) kết hợp với 'decreasing' (đang giảm), chúng tạo thành 'steadily decreasing' để mô tả một xu hướng giảm liên tục, đều đặn và thường là có thể dự đoán được, không phải giảm một cách đột ngột hay ngẫu nhiên.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự giảm sút diễn ra từ từ, có thể quan sát được theo thời gian, và có tính chất liên tục. Khác với 'sharply decreasing' (giảm mạnh) hay 'slightly decreasing' (giảm nhẹ), 'steadily decreasing' ám chỉ một xu hướng giảm không đột ngột.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả Danh từ (Adjective + Noun)
  • population steadily decreasing population
    (dân số giảm dần đều)
  • numbers steadily decreasing numbers
    (số lượng giảm dần đều)
  • sales steadily decreasing sales
    (doanh số giảm dần đều)
  • profits steadily decreasing profits
    (lợi nhuận giảm dần đều)
  • rate steadily decreasing rate
    (tốc độ giảm dần đều)
  • demand steadily decreasing demand
    (nhu cầu giảm dần đều)
Động từ + trạng thái giảm dần (Verb + steadily decreasing)
  • is/are The budget is steadily decreasing.
    (Ngân sách đang giảm dần đều.)
  • has been/have been The patient's condition has been steadily decreasing.
    (Tình trạng của bệnh nhân đã giảm dần đều.)
  • reported The company reported steadily decreasing revenue.
    (Công ty báo cáo doanh thu đang giảm dần đều.)
  • witnessed We witnessed steadily decreasing attendance at events.
    (Chúng tôi chứng kiến số lượng người tham dự các sự kiện giảm dần đều.)

Idioms

  • on a steadily decreasing trajectory/path

    theo một quỹ đạo/con đường giảm dần đều (mô tả một xu hướng giảm liên tục, thường không thể đảo ngược)

    "The industry's market share has been on a steadily decreasing trajectory for the past decade."

    (Thị phần của ngành này đã theo một quỹ đạo giảm dần đều trong thập kỷ qua.)

  • a steadily decreasing trend

    một xu hướng giảm dần đều (cách diễn đạt phổ biến nhất cho việc giảm liên tục)

    "There is a steadily decreasing trend in traditional newspaper readership."

    (Có một xu hướng giảm dần đều trong số lượng độc giả báo chí truyền thống.)

  • be in steadily decreasing supply

    đang có nguồn cung giảm dần đều (thường dùng cho tài nguyên hoặc hàng hóa)

    "Clean drinking water is in steadily decreasing supply in many arid regions."

    (Nguồn cung cấp nước uống sạch đang giảm dần đều ở nhiều vùng khô hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steadily decreasing

Adverb + Verb (participle)
Lật mặt

Giảm một cách đều đặn, liên tục và ổn định.

"The company's profits have been steadily decreasing over the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits increased, although the market share was steadily decreasing.
Lợi nhuận của công ty đã tăng lên, mặc dù thị phần đang giảm đều.
Phủ định
Even though the number of applicants wasn't steadily decreasing, the competition remained fierce.
Mặc dù số lượng ứng viên không giảm đều, nhưng sự cạnh tranh vẫn rất khốc liệt.
Nghi vấn
Even if sales are steadily decreasing, will the company continue its marketing campaign?
Ngay cả khi doanh số bán hàng đang giảm đều, công ty có tiếp tục chiến dịch tiếp thị của mình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to steadily decrease its carbon emissions next year.
Công ty sẽ giảm lượng khí thải carbon một cách đều đặn vào năm tới.
Phủ định
They are not going to decrease the price of the product, even if sales are slow.
Họ sẽ không giảm giá sản phẩm, ngay cả khi doanh số bán hàng chậm.
Nghi vấn
Is the temperature going to decrease tonight?
Liệu nhiệt độ có giảm tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steadily decreasing".

Dân số và Kinh tế học

Cụm từ 'steadily decreasing' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhân khẩu học và kinh tế. Ví dụ, nhiều quốc gia phát triển đang đối mặt với tỷ lệ sinh 'giảm dần đều' và dân số già hóa, đặt ra thách thức cho hệ thống an sinh xã hội và lực lượng lao động. Tương tự, một số ngành công nghiệp có thể chứng kiến nhu cầu 'giảm dần đều' do thay đổi công nghệ hoặc thị hiếu tiêu dùng.

Biến đổi khí hậu và Môi trường

'Steadily decreasing' cũng là một thuật ngữ quan trọng trong ngữ cảnh môi trường và biến đổi khí hậu. Nó được dùng để mô tả sự mất mát liên tục và đều đặn của đa dạng sinh học, diện tích rừng, hoặc nguồn nước ngọt do các hoạt động của con người và nóng lên toàn cầu, nhấn mạnh sự cấp bách của các nỗ lực bảo tồn.