rapidly increasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increasing at a fast rate; growing or rising quickly.
Vietnamese Meaning
Tăng lên một cách nhanh chóng; phát triển hoặc gia tăng với tốc độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The population of the city is rapidly increasing."
"Dân số của thành phố đang tăng lên nhanh chóng."
-
"The demand for electric cars is rapidly increasing."
"Nhu cầu về xe điện đang tăng lên nhanh chóng."
-
"Global temperatures are rapidly increasing due to climate change."
"Nhiệt độ toàn cầu đang tăng lên nhanh chóng do biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi về số lượng, mức độ hoặc cường độ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn. Nó nhấn mạnh tốc độ của sự gia tăng. "Rapidly increasing" khác với "increasing" ở chỗ nó nhấn mạnh tốc độ nhanh chóng của sự thay đổi. So với "quickly increasing," "rapidly" có phần trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khoa học.
Prepositions
"Increasing in" thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng về một khía cạnh hoặc thuộc tính cụ thể (ví dụ: "rapidly increasing in popularity"). "Increasing by" thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng về một số lượng cụ thể (ví dụ: "rapidly increasing by 10% per year").
Collocations (Từ đi kèm)
-
number a rapidly increasing number (một số lượng tăng nhanh chóng)
-
rate a rapidly increasing rate (một tỷ lệ tăng nhanh)
-
demand rapidly increasing demand (nhu cầu tăng nhanh)
-
population rapidly increasing population (dân số tăng nhanh)
-
trend a rapidly increasing trend (một xu hướng tăng nhanh)
-
is The cost is rapidly increasing. (Chi phí đang tăng nhanh chóng.)
-
has been The market has been rapidly increasing. (Thị trường đã và đang tăng nhanh chóng.)
-
witnessed The country witnessed rapidly increasing prices. (Đất nước chứng kiến giá cả tăng nhanh chóng.)
Idioms
-
rapidly increasing like wildfire
lan nhanh như cháy rừng / lây lan nhanh chóng mặt
"The rumor started small but is now rapidly increasing like wildfire."
(Tin đồn bắt đầu nhỏ nhưng giờ đang lan nhanh như cháy rừng.)
-
rapidly increasing by leaps and bounds
tăng trưởng vượt bậc / tăng vọt không ngừng
"The company's profits have been rapidly increasing by leaps and bounds this quarter."
(Lợi nhuận của công ty đã tăng trưởng vượt bậc trong quý này.)
-
rapidly increasing at a breakneck pace
tăng nhanh với tốc độ chóng mặt / tăng trưởng cực nhanh
"The city's population is rapidly increasing at a breakneck pace, causing housing shortages."
(Dân số thành phố đang tăng nhanh với tốc độ chóng mặt, gây ra tình trạng thiếu nhà ở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rapidly increasing
Adverb + Verb (Participle)Tăng lên một cách nhanh chóng; phát triển hoặc gia tăng với tốc độ cao.
"The population of the city is rapidly increasing."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been rapidly increasing its production before the economic crisis hit. |
Công ty đã liên tục tăng nhanh sản lượng của mình trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra. |
| Phủ định | They hadn't been rapidly increasing the price of the product, despite the rising demand. |
Họ đã không tăng giá sản phẩm một cách nhanh chóng, mặc dù nhu cầu tăng cao. |
| Nghi vấn | Had the population been rapidly increasing in that area before the new infrastructure was built? |
Dân số đã tăng nhanh ở khu vực đó trước khi cơ sở hạ tầng mới được xây dựng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapidly increasing".
