(Top Banner Ad)
rapidly increasing
B2
Adverb + Verb (Participle) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

rapidly increasing

UK: /ˈræpɪdli ɪnˈkriːsɪŋ/ • US: /ˈræpɪdli ɪnˈkriːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng nhanh chóng gia tăng nhanh chóng tốc độ tăng nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing at a fast rate; growing or rising quickly.

Vietnamese Meaning

Tăng lên một cách nhanh chóng; phát triển hoặc gia tăng với tốc độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population of the city is rapidly increasing."

    "Dân số của thành phố đang tăng lên nhanh chóng."

  • "The demand for electric cars is rapidly increasing."

    "Nhu cầu về xe điện đang tăng lên nhanh chóng."

  • "Global temperatures are rapidly increasing due to climate change."

    "Nhiệt độ toàn cầu đang tăng lên nhanh chóng do biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rapid nhanh chóng, mau lẹ
Noun rapidity sự nhanh chóng, sự mau lẹ
Verb increase tăng lên, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increased được tăng lên, gia tăng
Adverb increasingly ngày càng tăng

Synonyms

quickly increasing (tăng nhanh)sharply increasing (tăng mạnh)expansively growing (phát triển rộng rãi và nhanh chóng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapidus (swift, seizing)
Latin
increscere (to grow in/upon)
Old French
encreistre (to grow)
English
rapidly increasing

Nguồn gốc 'Rapid' - Nhanh như chớp

Từ 'rapidly' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'rapidus', có nghĩa là 'nhanh, vội vàng' hoặc 'người chuyên cướp bóc'. 'Rapidus' lại đến từ động từ 'rapere', mang ý nghĩa 'cướp giật, túm lấy'. Điều này gợi lên hình ảnh về một thứ gì đó diễn ra nhanh đến mức như bị giật lấy hoặc lao đi không ngừng.

Nguồn gốc 'Increase' - Tăng trưởng từ bên trong

Phần 'increasing' xuất phát từ động từ 'increase', có gốc từ tiếng Latinh 'increscere'. 'In-' có nghĩa là 'vào trong, trên' và 'crescere' có nghĩa là 'phát triển, lớn lên'. Cụm từ này gợi tả một sự phát triển tự nhiên, bành trướng từ bên trong hoặc trên một nền tảng sẵn có, dần dần lớn mạnh theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi về số lượng, mức độ hoặc cường độ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn. Nó nhấn mạnh tốc độ của sự gia tăng. "Rapidly increasing" khác với "increasing" ở chỗ nó nhấn mạnh tốc độ nhanh chóng của sự thay đổi. So với "quickly increasing," "rapidly" có phần trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khoa học.

Prepositions

in by

"Increasing in" thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng về một khía cạnh hoặc thuộc tính cụ thể (ví dụ: "rapidly increasing in popularity"). "Increasing by" thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng về một số lượng cụ thể (ví dụ: "rapidly increasing by 10% per year").

Collocations (Từ đi kèm)

Noun phrases
  • number a rapidly increasing number
    (một số lượng tăng nhanh chóng)
  • rate a rapidly increasing rate
    (một tỷ lệ tăng nhanh)
  • demand rapidly increasing demand
    (nhu cầu tăng nhanh)
  • population rapidly increasing population
    (dân số tăng nhanh)
  • trend a rapidly increasing trend
    (một xu hướng tăng nhanh)
Verbs + rapidly increasing
  • is The cost is rapidly increasing.
    (Chi phí đang tăng nhanh chóng.)
  • has been The market has been rapidly increasing.
    (Thị trường đã và đang tăng nhanh chóng.)
  • witnessed The country witnessed rapidly increasing prices.
    (Đất nước chứng kiến giá cả tăng nhanh chóng.)

Idioms

  • rapidly increasing like wildfire

    lan nhanh như cháy rừng / lây lan nhanh chóng mặt

    "The rumor started small but is now rapidly increasing like wildfire."

    (Tin đồn bắt đầu nhỏ nhưng giờ đang lan nhanh như cháy rừng.)

  • rapidly increasing by leaps and bounds

    tăng trưởng vượt bậc / tăng vọt không ngừng

    "The company's profits have been rapidly increasing by leaps and bounds this quarter."

    (Lợi nhuận của công ty đã tăng trưởng vượt bậc trong quý này.)

  • rapidly increasing at a breakneck pace

    tăng nhanh với tốc độ chóng mặt / tăng trưởng cực nhanh

    "The city's population is rapidly increasing at a breakneck pace, causing housing shortages."

    (Dân số thành phố đang tăng nhanh với tốc độ chóng mặt, gây ra tình trạng thiếu nhà ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapidly increasing

Adverb + Verb (Participle)
Lật mặt

Tăng lên một cách nhanh chóng; phát triển hoặc gia tăng với tốc độ cao.

"The population of the city is rapidly increasing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been rapidly increasing its production before the economic crisis hit.
Công ty đã liên tục tăng nhanh sản lượng của mình trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra.
Phủ định
They hadn't been rapidly increasing the price of the product, despite the rising demand.
Họ đã không tăng giá sản phẩm một cách nhanh chóng, mặc dù nhu cầu tăng cao.
Nghi vấn
Had the population been rapidly increasing in that area before the new infrastructure was built?
Dân số đã tăng nhanh ở khu vực đó trước khi cơ sở hạ tầng mới được xây dựng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapidly increasing".

Định luật Moore và Tăng trưởng Công nghệ

Định luật Moore, một quan sát về sự tăng trưởng theo cấp số nhân của số lượng bóng bán dẫn trên một mạch tích hợp, là ví dụ điển hình cho sự 'tăng nhanh chóng' trong công nghệ. Nó đã thúc đẩy cuộc cách mạng kỹ thuật số và thay đổi đáng kể cách chúng ta sống và làm việc, từ điện thoại thông minh đến trí tuệ nhân tạo.

Bong bóng Kinh tế và Tăng trưởng Nóng

Trong kinh tế học, sự 'tăng nhanh chóng' đôi khi có thể dẫn đến 'bong bóng kinh tế'. Đây là tình trạng giá trị của một tài sản (như cổ phiếu, bất động sản) tăng vọt không bền vững, thường do đầu cơ quá mức, sau đó sụp đổ đột ngột. Nó là một khái niệm quan trọng để hiểu rủi ro của tăng trưởng quá nóng và bài học lịch sử về khủng hoảng tài chính.