gradualness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being gradual; proceeding slowly or by degrees.
Vietnamese Meaning
Tính chất dần dần; tiến triển chậm rãi hoặc từng bước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gradualness of the economic recovery surprised many analysts."
"Sự tiến triển từ từ của sự phục hồi kinh tế đã khiến nhiều nhà phân tích ngạc nhiên."
-
"The gradualness with which he recovered from the illness was remarkable."
"Sự hồi phục từ từ của anh ấy sau căn bệnh thật đáng chú ý."
-
"We appreciated the gradualness of the change in policy."
"Chúng tôi đánh giá cao sự thay đổi chính sách diễn ra một cách từ từ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gradualness' nhấn mạnh vào quá trình diễn ra một cách chậm rãi, không đột ngột. Nó khác với 'speed' hay 'rapidity' là những từ chỉ sự nhanh chóng. 'Gradualness' thường được dùng để mô tả những thay đổi, tiến triển, hoặc sự suy giảm diễn ra từ từ theo thời gian.
Prepositions
‘Gradualness of’: Nhấn mạnh tính chất từ từ của một cái gì đó (ví dụ: gradualness of change). ‘Gradualness in’: Nhấn mạnh sự tiến triển từ từ trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: gradualness in improvement).
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow gradualness (sự từ từ chậm rãi)
-
steady steady gradualness (sự từ từ ổn định)
-
inherent inherent gradualness (sự từ từ vốn có)
-
subtle subtle gradualness (sự từ từ tinh tế, khó nhận ra)
-
imperceptible imperceptible gradualness (sự từ từ không thể cảm nhận được)
-
appreciate appreciate the gradualness (đánh giá cao sự từ từ, sự dần dần)
-
understand understand the gradualness (hiểu được tính chất dần dần)
-
emphasize emphasize the gradualness (nhấn mạnh tính từ từ, sự dần dần)
-
embrace embrace the gradualness (đón nhận/chấp nhận sự từ từ)
-
sense a sense of gradualness (một cảm giác về sự từ từ)
-
quality the quality of gradualness (chất lượng của sự từ từ)
-
beauty the beauty of gradualness (vẻ đẹp của sự dần dần)
Idioms
-
the gradualness of change/progress/learning
tính chất từ từ của sự thay đổi/tiến bộ/học hỏi (nhấn mạnh sự phát triển không nhanh chóng mà theo từng bước)
"One must accept the gradualness of progress in mastering a new language."
(Người ta phải chấp nhận sự tiến bộ dần dần khi thành thạo một ngôn ngữ mới.)
-
embrace the gradualness
đón nhận/chấp nhận sự từ từ (thay vì vội vàng, thúc ép, hãy tôn trọng quá trình diễn ra dần dần)
"To achieve lasting results, we often need to embrace the gradualness of the process."
(Để đạt được kết quả lâu dài, chúng ta thường cần đón nhận sự từ từ của quá trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gradualness
nounTính chất dần dần; tiến triển chậm rãi hoặc từng bước.
"The gradualness of the economic recovery surprised many analysts."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gradual improvement in his health was noticeable. |
Sự cải thiện dần dần trong sức khỏe của anh ấy đã được chú ý. |
| Phủ định | The changes were not gradual; they happened suddenly. |
Những thay đổi không diễn ra từ từ; chúng xảy ra đột ngột. |
| Nghi vấn | How gradually did the symptoms develop? |
Các triệu chứng phát triển dần dần như thế nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradualness".
