(Top Banner Ad)
gradualness
C1
noun C1 Tổng quát

gradualness

UK: /ˈɡrædʒuəlnəs/ • US: /ˈɡrædʒuəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất từ từ sự chậm rãi tính tuần tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being gradual; proceeding slowly or by degrees.

Vietnamese Meaning

Tính chất dần dần; tiến triển chậm rãi hoặc từng bước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gradualness of the economic recovery surprised many analysts."

    "Sự tiến triển từ từ của sự phục hồi kinh tế đã khiến nhiều nhà phân tích ngạc nhiên."

  • "The gradualness with which he recovered from the illness was remarkable."

    "Sự hồi phục từ từ của anh ấy sau căn bệnh thật đáng chú ý."

  • "We appreciated the gradualness of the change in policy."

    "Chúng tôi đánh giá cao sự thay đổi chính sách diễn ra một cách từ từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gradual Từng bước, từ từ, dần dần
Adverb gradually Một cách từ từ, dần dần
Noun grade Cấp độ, bậc; điểm số
Noun gradation Sự phân cấp, sự chuyển tiếp dần dần; cấp độ

Synonyms

graduality (tính chất từ từ)step-by-step approach (cách tiếp cận từng bước)

Antonyms

suddenness (tính đột ngột)abruptness (tính gấp gáp, đột ngột)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghredh- (to walk, to step)
Latin
gradus (step, degree)
Late Latin
gradualis (of a step, progressing by steps)
English
gradual
English
gradualness

Nguồn gốc 'từng bước'

Từ 'gradualness' có gốc từ tiếng Latin 'gradus' nghĩa là 'bước đi' hoặc 'cấp độ'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'gradualis' (thuộc về bước đi, tiến triển từng bước) và sau đó là từ 'gradual' trong tiếng Anh (giữa thế kỷ 16). Hậu tố '-ness' được thêm vào (cuối thế kỷ 17) để tạo thành danh từ, mô tả 'trạng thái' hoặc 'chất lượng' của sự việc diễn ra từ từ, theo từng bước.

Usage Note

Từ 'gradualness' nhấn mạnh vào quá trình diễn ra một cách chậm rãi, không đột ngột. Nó khác với 'speed' hay 'rapidity' là những từ chỉ sự nhanh chóng. 'Gradualness' thường được dùng để mô tả những thay đổi, tiến triển, hoặc sự suy giảm diễn ra từ từ theo thời gian.

Prepositions

of in

‘Gradualness of’: Nhấn mạnh tính chất từ từ của một cái gì đó (ví dụ: gradualness of change). ‘Gradualness in’: Nhấn mạnh sự tiến triển từ từ trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: gradualness in improvement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gradualness
  • slow slow gradualness
    (sự từ từ chậm rãi)
  • steady steady gradualness
    (sự từ từ ổn định)
  • inherent inherent gradualness
    (sự từ từ vốn có)
  • subtle subtle gradualness
    (sự từ từ tinh tế, khó nhận ra)
  • imperceptible imperceptible gradualness
    (sự từ từ không thể cảm nhận được)
Verb + gradualness
  • appreciate appreciate the gradualness
    (đánh giá cao sự từ từ, sự dần dần)
  • understand understand the gradualness
    (hiểu được tính chất dần dần)
  • emphasize emphasize the gradualness
    (nhấn mạnh tính từ từ, sự dần dần)
  • embrace embrace the gradualness
    (đón nhận/chấp nhận sự từ từ)
Noun + of gradualness
  • sense a sense of gradualness
    (một cảm giác về sự từ từ)
  • quality the quality of gradualness
    (chất lượng của sự từ từ)
  • beauty the beauty of gradualness
    (vẻ đẹp của sự dần dần)

Idioms

  • the gradualness of change/progress/learning

    tính chất từ từ của sự thay đổi/tiến bộ/học hỏi (nhấn mạnh sự phát triển không nhanh chóng mà theo từng bước)

    "One must accept the gradualness of progress in mastering a new language."

    (Người ta phải chấp nhận sự tiến bộ dần dần khi thành thạo một ngôn ngữ mới.)

  • embrace the gradualness

    đón nhận/chấp nhận sự từ từ (thay vì vội vàng, thúc ép, hãy tôn trọng quá trình diễn ra dần dần)

    "To achieve lasting results, we often need to embrace the gradualness of the process."

    (Để đạt được kết quả lâu dài, chúng ta thường cần đón nhận sự từ từ của quá trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gradualness

noun
Lật mặt

Tính chất dần dần; tiến triển chậm rãi hoặc từng bước.

"The gradualness of the economic recovery surprised many analysts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gradual improvement in his health was noticeable.
Sự cải thiện dần dần trong sức khỏe của anh ấy đã được chú ý.
Phủ định
The changes were not gradual; they happened suddenly.
Những thay đổi không diễn ra từ từ; chúng xảy ra đột ngột.
Nghi vấn
How gradually did the symptoms develop?
Các triệu chứng phát triển dần dần như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradualness".

Giá trị của sự kiên nhẫn và bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'gradualness' (sự từ từ, dần dần) phản ánh một giá trị sâu sắc về sự kiên nhẫn và bền bỉ. Nó liên quan đến những câu nói như 'Rome wasn't built in a day' (Thành Rome không thể xây trong một ngày) hay 'Slow and steady wins the race' (Chậm mà chắc sẽ thắng). Điều này nhấn mạnh rằng những thành tựu vĩ đại hay sự thay đổi có ý nghĩa thường đòi hỏi thời gian, sự nỗ lực liên tục và tiến triển từng bước, chứ không phải kết quả tức thì.

Đối lập với 'văn hóa mì ăn liền'

Trong một thế giới ngày càng phát triển nhanh chóng và đề cao sự tiện lợi, 'gradualness' trở thành một khái niệm quan trọng để cân bằng với 'văn hóa mì ăn liền' (instant gratification culture). Nó khuyến khích con người nhìn nhận giá trị của các quá trình dài hạn, sự phát triển hữu cơ và việc chấp nhận rằng một số mục tiêu, như học tập, phát triển cá nhân hay xây dựng mối quan hệ, cần có thời gian và sự kiên trì để gặt hái thành quả bền vững.