suddenness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being sudden; the characteristic of happening quickly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Tính chất đột ngột, sự bất ngờ, sự xảy ra nhanh chóng và không lường trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suddenness of the storm caught us off guard."
"Sự đột ngột của cơn bão khiến chúng tôi trở tay không kịp."
-
"The suddenness of her death shocked the entire community."
"Sự đột ngột trong cái chết của cô ấy đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng."
-
"He was taken aback by the suddenness of the question."
"Anh ấy đã rất bất ngờ trước sự đột ngột của câu hỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Suddenness nhấn mạnh vào tính chất bất ngờ, không chuẩn bị trước của một sự việc. Nó khác với 'rapidity' (nhanh chóng) ở chỗ 'rapidity' chỉ đơn thuần nói về tốc độ, còn 'suddenness' tập trung vào yếu tố bất ngờ. Ví dụ: 'the suddenness of the attack' (sự đột ngột của cuộc tấn công).
Prepositions
'Suddenness of' được sử dụng để chỉ tính chất đột ngột của một sự kiện hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'The suddenness of his departure surprised everyone.' (Sự đột ngột trong việc anh ấy rời đi khiến mọi người ngạc nhiên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
unexpected unexpected suddenness (sự đột ngột không ngờ)
-
alarming alarming suddenness (sự đột ngột đáng báo động)
-
shocking shocking suddenness (sự đột ngột gây sốc)
-
sheer the sheer suddenness (tính chất đột ngột hoàn toàn/tuyệt đối)
-
with with great suddenness (với sự đột ngột lớn)
-
by taken aback by the suddenness (bị giật mình/bất ngờ bởi sự đột ngột)
-
the the suddenness of the attack (sự đột ngột của cuộc tấn công)
-
the the suddenness of his departure (sự đột ngột trong việc anh ấy ra đi)
Idioms
-
the suddenness of something hits you
sự đột ngột của điều gì đó làm bạn nhận ra/choáng váng
"The suddenness of the news hit me hard; I couldn't believe it."
(Sự đột ngột của tin tức làm tôi choáng váng; tôi không thể tin được.)
-
with startling suddenness
với sự đột ngột đáng kinh ngạc
"The storm broke with startling suddenness, catching everyone off guard."
(Cơn bão ập đến với sự đột ngột đáng kinh ngạc, khiến mọi người không kịp trở tay.)
-
a suddenness that takes your breath away
một sự đột ngột khiến bạn nghẹt thở/choáng ngợp
"The beauty of the landscape appeared with a suddenness that took my breath away."
(Vẻ đẹp của phong cảnh hiện ra một cách đột ngột đến nghẹt thở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suddenness
Danh từTính chất đột ngột, sự bất ngờ, sự xảy ra nhanh chóng và không lường trước.
"The suddenness of the storm caught us off guard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suddenness".
