graduating students
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Students who are in the process of graduating or about to graduate.
Vietnamese Meaning
Những sinh viên đang trong quá trình tốt nghiệp hoặc sắp tốt nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The graduating students are excited about their future."
"Những sinh viên sắp tốt nghiệp rất hào hứng về tương lai của họ."
-
"The graduating students received awards for their academic achievements."
"Những sinh viên sắp tốt nghiệp đã nhận được giải thưởng cho những thành tích học tập của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'graduating' là một tính từ dạng phân từ (participle adjective) bổ nghĩa cho danh từ 'students', chỉ những sinh viên đang trong năm cuối hoặc khóa cuối và sắp sửa hoàn thành chương trình học của mình. Nó nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra của quá trình tốt nghiệp, không chỉ đơn thuần là sinh viên đã tốt nghiệp (graduated students).
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current graduating students (sinh viên sắp tốt nghiệp hiện tại)
-
prospective prospective graduating students (sinh viên tiềm năng sắp tốt nghiệp)
-
eligible eligible graduating students (sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp)
-
final-year final-year graduating students (sinh viên năm cuối sắp tốt nghiệp)
-
advise advise graduating students (tư vấn cho sinh viên sắp tốt nghiệp)
-
support support graduating students (hỗ trợ sinh viên sắp tốt nghiệp)
-
prepare prepare graduating students (chuẩn bị cho sinh viên sắp tốt nghiệp)
-
honor honor graduating students (vinh danh các sinh viên sắp tốt nghiệp)
-
class of the class of graduating students (khóa sinh viên tốt nghiệp)
-
cohort of a cohort of graduating students (một nhóm/lứa sinh viên sắp tốt nghiệp)
Idioms
-
the graduating class
khóa tốt nghiệp (chỉ toàn bộ sinh viên tốt nghiệp trong một năm)
"The university's graduating class of 2024 is the largest ever."
(Khóa tốt nghiệp năm 2024 của trường đại học này là lớn nhất từ trước đến nay.)
-
to prepare graduating students for the workforce
chuẩn bị cho sinh viên tốt nghiệp bước vào thị trường lao động
"Many programs aim to prepare graduating students for the workforce."
(Nhiều chương trình nhằm mục đích chuẩn bị cho sinh viên tốt nghiệp bước vào thị trường lao động.)
-
life after graduation for students
cuộc sống sau tốt nghiệp của sinh viên
"They offered advice on life after graduation for students."
(Họ đã đưa ra lời khuyên về cuộc sống sau tốt nghiệp cho sinh viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graduating students
Tính từNhững sinh viên đang trong quá trình tốt nghiệp hoặc sắp tốt nghiệp.
"The graduating students are excited about their future."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university aims to support graduating students in their career search. |
Trường đại học hướng đến việc hỗ trợ sinh viên sắp tốt nghiệp trong quá trình tìm kiếm sự nghiệp. |
| Phủ định | It's important not to pressure graduating students too much about their future plans. |
Điều quan trọng là không gây áp lực quá nhiều cho sinh viên sắp tốt nghiệp về kế hoạch tương lai của họ. |
| Nghi vấn | What strategies do you recommend to help graduating students find jobs? |
Bạn đề xuất những chiến lược nào để giúp sinh viên sắp tốt nghiệp tìm được việc làm? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a chance to address the graduating students, I would encourage them to pursue their dreams. |
Nếu tôi có cơ hội phát biểu trước các sinh viên tốt nghiệp, tôi sẽ khuyến khích họ theo đuổi ước mơ của mình. |
| Phủ định | If the graduating students didn't have so many options, they wouldn't feel so much pressure. |
Nếu các sinh viên tốt nghiệp không có quá nhiều lựa chọn, họ sẽ không cảm thấy nhiều áp lực như vậy. |
| Nghi vấn | Would the graduating students feel more prepared if the university offered more practical skills training? |
Liệu các sinh viên tốt nghiệp có cảm thấy chuẩn bị tốt hơn nếu trường đại học cung cấp nhiều khóa đào tạo kỹ năng thực tế hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graduating students".
