secondary school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trường trung học, trường dành cho học sinh từ khoảng 11 đến 18 tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a student at the local secondary school."
"Cô ấy là học sinh của trường trung học địa phương."
-
"He left primary school and went to secondary school."
"Cậu ấy rời trường tiểu học và vào trường trung học."
-
"The curriculum in secondary schools is designed to prepare students for higher education."
"Chương trình giảng dạy ở các trường trung học được thiết kế để chuẩn bị cho học sinh học lên cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | secondary | thứ cấp, phụ; thứ hai (trong hệ thống cấp bậc) |
| N | school | trường học; trường phái |
| V | school | dạy dỗ, huấn luyện, đào tạo |
| N | schooling | sự giáo dục, việc học ở trường |
| N Phrase | secondary education | giáo dục trung học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'secondary school' dùng để chỉ cấp học sau tiểu học và trước đại học. Ở Việt Nam, nó tương ứng với cấp trung học cơ sở (THCS) và trung học phổ thông (THPT). Ở một số quốc gia, hệ thống giáo dục có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn là giai đoạn giáo dục tiếp theo sau tiểu học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public secondary school (trường trung học công lập)
-
private private secondary school (trường trung học tư thục)
-
local local secondary school (trường trung học địa phương)
-
attend attend secondary school (theo học trường trung học)
-
go to go to secondary school (đi học trường trung học)
-
finish finish secondary school (hoàn thành bậc trung học)
-
secondary school secondary school student (học sinh trung học)
-
secondary school secondary school teacher (giáo viên trung học)
-
secondary school secondary school curriculum (chương trình giảng dạy cấp trung học)
Idioms
-
secondary school sweethearts
người yêu từ thời trung học
"They've been secondary school sweethearts and finally got married last year."
(Họ đã là người yêu từ thời trung học và cuối cùng đã kết hôn vào năm ngoái.)
-
life after secondary school
cuộc sống sau khi tốt nghiệp trung học
"Many students feel anxious about life after secondary school."
(Nhiều học sinh cảm thấy lo lắng về cuộc sống sau khi tốt nghiệp trung học.)
-
back in secondary school
trở lại thời trung học (thường mang ý hoài niệm)
"I often think about my friends back in secondary school."
(Tôi thường nghĩ về những người bạn của mình thời còn học trung học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondary school
Danh từTrường trung học, trường dành cho học sinh từ khoảng 11 đến 18 tuổi.
"She is a student at the local secondary school."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary school".
