(Top Banner Ad)
motorsport event
B2
Danh từ B2 Thể thao, Động cơ

motorsport event

UK: /ˈməʊtəˌspɔːt ɪˈvɛnt/ • US: /ˈmoʊtərˌspɔːrt ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện thể thao động cơ giải đua xe cuộc thi xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized competitive event involving motorized vehicles.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện thi đấu có tổ chức liên quan đến các phương tiện cơ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The motorsport event attracted thousands of spectators."

    "Sự kiện thể thao động cơ này đã thu hút hàng ngàn khán giả."

  • "He participates in motorsport events regularly."

    "Anh ấy thường xuyên tham gia các sự kiện thể thao động cơ."

  • "The city hosts a major motorsport event every year."

    "Thành phố tổ chức một sự kiện thể thao động cơ lớn hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motorsport môn thể thao tốc độ
Noun motor động cơ, mô-tơ
Verb motor đi bằng ô tô/xe máy; trang bị động cơ
Noun sport thể thao
Verb sport khoe khoang, phô trương
Noun event sự kiện
Noun motorist người lái xe ô tô
Adjective sporty năng động, yêu thể thao; có phong cách thể thao
Adjective eventful nhiều sự kiện, đầy biến cố

Synonyms

racing event (sự kiện đua xe)automotive competition (cuộc thi ô tô)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Động cơ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motor
Old French
moteur
English
motor
Old French
desport
English
sport
English
motorsport
Latin
eventus
Old French
event
English
event
English
motorsport event

Nguồn Gốc Của 'Motor' và 'Sport'

Từ 'motor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'motor', có nghĩa là 'người di chuyển' hoặc 'công cụ di chuyển'. 'Sport' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desport', mang ý nghĩa 'sự tiêu khiển, giải trí'. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh thành 'motorsport', nó chỉ môn thể thao sử dụng động cơ để thi đấu tốc độ hoặc kỹ năng.

Sự Ra Đời Của 'Event'

Từ 'event' có lịch sử từ tiếng Latin 'eventus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'sự việc xảy ra'. Sau đó, nó được chuyển sang tiếng Pháp cổ là 'event' trước khi đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là một 'sự kiện' hay 'buổi lễ' được tổ chức. Khi kết hợp với 'motorsport', nó mô tả một cuộc thi hoặc buổi trình diễn thể thao có động cơ được lên kế hoạch.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các giải đua xe, cuộc thi lái xe, biểu diễn xe và các sự kiện tương tự. Nó bao gồm nhiều loại hình khác nhau, từ đua xe công thức 1 đến đua xe địa hình. 'Motorsport event' nhấn mạnh tính chất cạnh tranh và có tổ chức của sự kiện.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi đề cập đến địa điểm cụ thể của sự kiện (e.g., 'at the motorsport event'). Sử dụng 'in' khi nói về việc tham gia hoặc chứng kiến sự kiện (e.g., 'in a motorsport event').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motorsport event
  • major a major motorsport event
    (một sự kiện thể thao tốc độ lớn)
  • exciting an exciting motorsport event
    (một sự kiện thể thao tốc độ sôi động)
  • annual an annual motorsport event
    (một sự kiện thể thao tốc độ hàng năm)
  • prestigious a prestigious motorsport event
    (một sự kiện thể thao tốc độ uy tín)
Verb + motorsport event
  • host to host a motorsport event
    (tổ chức một sự kiện thể thao tốc độ)
  • attend to attend a motorsport event
    (tham dự một sự kiện thể thao tốc độ)
  • organize to organize a motorsport event
    (tổ chức một sự kiện thể thao tốc độ)
  • participate in to participate in a motorsport event
    (tham gia một sự kiện thể thao tốc độ)
Noun + motorsport event
  • fans motorsport event fans
    (người hâm mộ sự kiện thể thao tốc độ)
  • organizers motorsport event organizers
    (nhà tổ chức sự kiện thể thao tốc độ)
  • venue a venue for a motorsport event
    (địa điểm tổ chức sự kiện thể thao tốc độ)

Idioms

  • A highlight of the motorsport event

    một điểm nhấn của sự kiện thể thao tốc độ

    "The photo finish in the final race was definitely a highlight of the motorsport event."

    (Pha về đích bằng ảnh trong cuộc đua cuối cùng chắc chắn là một điểm nhấn của sự kiện thể thao tốc độ.)

  • The spirit of a motorsport event

    tinh thần của một sự kiện thể thao tốc độ

    "Fans gathered to celebrate the competitive spirit of a motorsport event, cheering for every driver."

    (Người hâm mộ tụ tập để tôn vinh tinh thần cạnh tranh của một sự kiện thể thao tốc độ, cổ vũ cho mọi tay đua.)

  • The spectacle of a motorsport event

    cảnh tượng hoành tráng của một sự kiện thể thao tốc độ

    "People come from far and wide to witness the sheer spectacle of a motorsport event, with its speed and noise."

    (Mọi người từ khắp nơi đổ về để chiêm ngưỡng cảnh tượng hoành tráng của một sự kiện thể thao tốc độ, với tốc độ và âm thanh vang dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motorsport event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện thi đấu có tổ chức liên quan đến các phương tiện cơ giới.

"The motorsport event attracted thousands of spectators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorsport event".

Sự Phổ Biến Toàn Cầu

Các sự kiện thể thao tốc độ như Formula 1, NASCAR, MotoGP hay Le Mans thu hút hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới, không chỉ là những cuộc đua mà còn là những lễ hội văn hóa lớn, biểu trưng cho sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến, tốc độ và kỹ năng lái xe đỉnh cao. Chúng thường được tổ chức tại các địa điểm mang tính biểu tượng và thu hút lượng lớn khách du lịch.

Biểu Tượng Của Đổi Mới và Công Nghệ

Thể thao tốc độ thường là nơi thử nghiệm và phô diễn những công nghệ kỹ thuật hàng đầu trong ngành ô tô và hàng không. Từ động cơ hiệu suất cao, khí động học tiên tiến đến vật liệu siêu nhẹ, nhiều công nghệ được phát triển và kiểm chứng trên đường đua sau đó đã được áp dụng vào xe thương mại, cải thiện hiệu suất và an toàn cho người tiêu dùng.