(Top Banner Ad)
conceded
C1
Động từ (quá khứ/phân từ hai) C1 Chung

conceded

UK: /kənˈsiːdɪd/ • US: /kənˈsiːdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận nhượng bộ chấp nhận công nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Admitted that something is true or valid after first denying or resisting it.

Vietnamese Meaning

Thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ sau khi ban đầu phủ nhận hoặc chống lại nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He reluctantly conceded that she was right."

    "Anh ấy miễn cưỡng thừa nhận rằng cô ấy đúng."

  • "After a long debate, he conceded the point."

    "Sau một cuộc tranh luận dài, anh ấy đã nhượng bộ điểm đó."

  • "The company conceded that its products were faulty."

    "Công ty thừa nhận rằng các sản phẩm của họ bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concede thừa nhận, công nhận; nhượng bộ
Noun concession sự thừa nhận, sự nhượng bộ
Adjective concessive mang tính nhượng bộ, biểu thị sự nhượng bộ (ngữ pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concedere ('to give way, yield')
French
concéder
Middle English
conceden
Modern English
conceded

Nguồn Gốc Latin: "Cùng Nhau Lùi Bước"

Từ 'conceded' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concedere', được ghép từ 'com-' (cùng nhau) và 'cedere' (lùi bước, nhượng bộ). Ban đầu, nó mang ý nghĩa cùng nhau lùi lại hoặc nhường đường. Dần dần, nghĩa của từ phát triển thành việc thừa nhận một điều gì đó là đúng hoặc chấp nhận thua trong một cuộc tranh luận hay thi đấu, thường là một cách miễn cưỡng.

Usage Note

Thường được sử dụng khi người nói hoặc viết trước đó đã giữ một quan điểm khác hoặc không muốn chấp nhận sự thật. 'Concede' có thể chỉ sự nhượng bộ trong một cuộc tranh cãi, sự thừa nhận một thất bại, hoặc sự đồng ý cho điều gì đó sau khi phản đối. Sắc thái nghĩa mạnh hơn 'admit', nhấn mạnh sự miễn cưỡng ban đầu.

Prepositions

to that

'concede to' + người/tổ chức: thừa nhận thua cuộc/nhượng bộ ai đó/tổ chức nào đó. 'concede that' + mệnh đề: thừa nhận rằng điều gì đó là đúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conceded
  • reluctantly conceded
    (miễn cưỡng thừa nhận)
  • finally conceded
    (cuối cùng đã thừa nhận)
  • grudgingly conceded
    (bất đắc dĩ thừa nhận)
  • publicly conceded
    (công khai thừa nhận)
conceded + Noun
  • conceded defeat
    (thừa nhận thất bại)
  • conceded a goal / a point
    (để thủng lưới một bàn / để mất một điểm)
  • conceded the election
    (thừa nhận thua cuộc trong cuộc bầu cử)
  • conceded that...
    (thừa nhận rằng...)
Verb + conceded
  • was forced to concede
    (bị buộc phải thừa nhận / nhượng bộ)
  • refused to concede
    (từ chối thừa nhận / chấp nhận thua cuộc)
  • was ready to concede
    (sẵn sàng thừa nhận / nhượng bộ)

Idioms

  • concede defeat

    Chấp nhận thất bại, chịu thua một cách chính thức.

    "After the final vote count, the candidate gracefully conceded defeat."

    (Sau khi kiểm phiếu cuối cùng, ứng cử viên đã lịch sự thừa nhận thất bại.)

  • concede the point

    Thừa nhận rằng một luận điểm hoặc ý kiến của người khác là đúng, đặc biệt là trong một cuộc tranh luận.

    "He argued well, and I had to concede the point that my initial data was flawed."

    (Anh ấy lập luận rất tốt, và tôi đã phải thừa nhận rằng dữ liệu ban đầu của tôi có sai sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceded

Động từ (quá khứ/phân từ hai)
Lật mặt

Thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ sau khi ban đầu phủ nhận hoặc chống lại nó.

"He reluctantly conceded that she was right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceded".

Bài Diễn Văn Thừa Nhận Thất Bại (Concession Speech)

Trong văn hóa chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc ứng cử viên thua cuộc đọc một bài diễn văn thừa nhận thất bại (concession speech) là một truyền thống quan trọng. Hành động này không chỉ là thừa nhận kết quả bầu cử mà còn là biểu tượng của sự chuyển giao quyền lực một cách hòa bình, kêu gọi sự đoàn kết dân tộc và thể hiện sự tôn trọng đối với quy trình dân chủ.

Tinh Thần Thượng Võ Trong Thể Thao

Trong thể thao, 'concede' mang ý nghĩa của tinh thần thượng võ. Ví dụ, trong cờ vua, một kỳ thủ có thể lật đổ quân Vua của mình để ra hiệu đầu hàng. Trong bóng đá, 'conceded a goal' (để thủng lưới) là một thuật ngữ phổ biến. Việc một đội thừa nhận đội bạn chơi hay hơn cũng được coi là một hành động đẹp, thể hiện sự tôn trọng đối thủ.