(Top Banner Ad)
granules
B2
noun B2 Khoa học, Hóa học, Dược phẩm, Thực phẩm

granules

UK: /ˈɡrænjuːlz/ • US: /ˈɡrænjuːlz/

Nghĩa tiếng Việt

hạt nhỏ dạng hạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small grains or particles of a substance.

Vietnamese Meaning

Những hạt hoặc phần tử nhỏ của một chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medicine is available in the form of granules."

    "Thuốc có sẵn ở dạng hạt."

  • "Fertilizer granules are spread on the lawn."

    "Hạt phân bón được rải trên bãi cỏ."

  • "The granules of washing powder dissolved quickly in water."

    "Các hạt bột giặt hòa tan nhanh chóng trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grain Hạt (ngũ cốc, cát); hột
Noun granularity Độ chi tiết; tính chất gồm nhiều hạt
Noun granulation Sự tạo hạt; quá trình đóng thành hạt
Noun granulator Máy tạo hạt
Adjective granular Dạng hạt; có hạt
Verb granulate Tạo hạt; đóng hạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

powder (bột)crystals (tinh thể)

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Dược phẩm, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
granum
Latin
granulum
English
granule

Từ Hạt Nhỏ Đến Những Hạt Li Ti

Từ 'granule' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'granum' (nghĩa là 'hạt ngũ cốc' hoặc 'hạt'). Sau đó, nó phát triển thành 'granulum', là một từ giảm nhẹ mang ý nghĩa 'hạt nhỏ'. Tiếng Anh đã mượn và sử dụng từ này để miêu tả bất kỳ hạt vật chất rất nhỏ nào.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các chất ở dạng hạt nhỏ, rời rạc, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo. 'Granules' nhấn mạnh đến kích thước nhỏ và hình dạng hạt của vật chất. Khác với 'powder' (bột) thường mịn hơn, và 'grains' (hạt) có thể lớn hơn và có hình dạng rõ ràng hơn.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ chất liệu cấu thành hạt. Ví dụ: granules of sugar (hạt đường). 'in' được dùng để chỉ vị trí của các hạt trong một vật thể hoặc môi trường lớn hơn. Ví dụ: granules in the soil (hạt trong đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + granules
  • fine fine granules
    (hạt mịn)
  • coarse coarse granules
    (hạt thô)
  • tiny tiny granules
    (hạt siêu nhỏ)
  • sugar sugar granules
    (hạt đường (nhỏ))
  • coffee coffee granules
    (hạt cà phê hòa tan)
Verb + granules
  • sprinkle sprinkle granules
    (rắc hạt)
  • dissolve dissolve granules
    (hòa tan các hạt)
  • add add granules
    (thêm hạt)
  • mix mix granules
    (trộn các hạt)
Noun + granules (Loại hạt)
  • plastic plastic granules
    (hạt nhựa)
  • chemical chemical granules
    (hạt hóa chất)
  • fertilizer fertilizer granules
    (hạt phân bón)

Idioms

  • sugar granules

    Những hạt đường nhỏ (thường dùng trong nấu ăn, làm bánh)

    "The recipe calls for fine sugar granules for the frosting."

    (Công thức yêu cầu hạt đường mịn để làm lớp kem phủ.)

  • coffee granules

    Hạt cà phê hòa tan

    "Just add hot water to the coffee granules to make instant coffee."

    (Chỉ cần thêm nước nóng vào hạt cà phê hòa tan để pha cà phê uống liền.)

  • in granule form

    Dạng hạt

    "This medicine is available in granule form, making it easier for children to take."

    (Thuốc này có sẵn ở dạng hạt, giúp trẻ em dễ uống hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granules

noun
Lật mặt

Những hạt hoặc phần tử nhỏ của một chất.

"The medicine is available in the form of granules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granules".

Granules trong đời sống và công nghiệp

Trong đời sống hàng ngày ở các nước phương Tây, 'granules' thường dùng để chỉ các hạt đường, muối hoặc cà phê hòa tan, là những thành phần quen thuộc trong nấu ăn và đồ uống. Trong lĩnh vực công nghiệp và dược phẩm, nhiều vật liệu và thuốc được sản xuất dưới dạng hạt (granules) vì sự tiện lợi trong việc vận chuyển, bảo quản, hoặc để kiểm soát liều lượng và tốc độ hòa tan, đặc biệt quan trọng trong thuốc cho trẻ em.