(Top Banner Ad)
high-level
B2
Adjective B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Quản lý, Ngôn ngữ học...)

high-level

UK: /ˌhaɪ ˈlevəl/ • US: /ˌhaɪ ˈlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

tổng quan cấp cao mức độ cao ở tầm vĩ mô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or pertaining to the more abstract or general aspects of something.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến các khía cạnh trừu tượng hoặc tổng quát hơn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager provided a high-level overview of the project."

    "Người quản lý cung cấp một cái nhìn tổng quan về dự án."

  • "The high-level design of the system was completed last week."

    "Thiết kế cấp cao của hệ thống đã được hoàn thành vào tuần trước."

  • "The CEO gave a high-level presentation on the company's strategy."

    "CEO đã có một bài thuyết trình tổng quan về chiến lược của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, ở mức cao
Adverb highly rất, hết sức
Noun height chiều cao, độ cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Quản lý, Ngôn ngữ học...)

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-level

Nguồn gốc của 'high-level'

Cụm từ 'high-level' bắt nguồn từ việc mô tả những thứ ở vị trí cao, có tầm quan trọng hoặc phức tạp. Nó thường được dùng để chỉ những ý tưởng, kế hoạch hoặc vị trí quản lý cấp cao trong một tổ chức. Trong lĩnh vực lập trình, 'high-level language' (ngôn ngữ lập trình cấp cao) dùng để chỉ các ngôn ngữ gần gũi với ngôn ngữ tự nhiên hơn là ngôn ngữ máy.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một cái gì đó ở mức độ tổng quan, không đi vào chi tiết cụ thể. Trong công nghệ thông tin, nó thường chỉ ngôn ngữ lập trình gần với ngôn ngữ tự nhiên hơn, dễ hiểu hơn cho con người. Trong quản lý, nó có thể chỉ các chiến lược tổng thể, không đi sâu vào hoạt động hàng ngày. 'High-level' có thể so sánh với 'abstract' nhưng 'high-level' nhấn mạnh sự tổng quát và phạm vi rộng hơn, trong khi 'abstract' tập trung vào việc lược bỏ các chi tiết cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-level
  • a high-level overview
    (tổng quan cấp cao)
  • strategic high-level planning
    (lập kế hoạch cấp chiến lược)
Verb + high-level
  • discuss high-level strategies
    (thảo luận các chiến lược cấp cao)
  • require high-level understanding
    (yêu cầu sự hiểu biết cấp cao)

Idioms

  • At a high level

    Ở mức độ tổng quát, không đi sâu vào chi tiết

    "We discussed the project at a high level."

    (Chúng ta đã thảo luận về dự án ở mức độ tổng quát.)

  • High-level thinking

    Tư duy cấp cao, tư duy chiến lược

    "The CEO is known for her high-level thinking."

    (Vị CEO được biết đến với tư duy cấp cao của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-level

Adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến các khía cạnh trừu tượng hoặc tổng quát hơn của một cái gì đó.

"The manager provided a high-level overview of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already developed a high-level understanding of the subject before the exam.
Cô ấy đã phát triển sự hiểu biết cấp cao về môn học trước kỳ thi.
Phủ định
They had not implemented a high-level security protocol until after the breach occurred.
Họ đã không triển khai giao thức bảo mật cấp cao cho đến sau khi vi phạm xảy ra.
Nghi vấn
Had the company established a high-level strategic plan before the new CEO arrived?
Công ty đã thiết lập kế hoạch chiến lược cấp cao trước khi CEO mới đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-level".

Quản lý cấp cao (High-level Management)

Trong các công ty phương Tây, quản lý cấp cao thường có quyền tự chủ lớn và chịu trách nhiệm về các quyết định chiến lược. Họ thường được trả lương cao và có nhiều phúc lợi khác.