grassroots efforts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activities or movements that originate from the general public, especially at a local level, rather than being driven by established authorities or large organizations.
Vietnamese Meaning
Những hoạt động hoặc phong trào bắt nguồn từ quần chúng nhân dân, đặc biệt ở cấp địa phương, thay vì được thúc đẩy bởi các cơ quan có thẩm quyền hoặc các tổ chức lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The campaign was successful because of the grassroots efforts of local volunteers."
"Chiến dịch đã thành công nhờ những nỗ lực từ cơ sở của các tình nguyện viên địa phương."
-
"Grassroots efforts are crucial for creating lasting social change."
"Những nỗ lực từ cơ sở rất quan trọng để tạo ra sự thay đổi xã hội lâu dài."
-
"The project relied on grassroots efforts to gather support from the local population."
"Dự án dựa vào các nỗ lực từ cơ sở để tập hợp sự ủng hộ từ người dân địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grassroots | cơ sở, quần chúng nhân dân |
| Adjective | grassroots | thuộc về cơ sở, quần chúng |
| Noun | effort | sự nỗ lực, sự cố gắng |
| Verb | endeavor | nỗ lực, cố gắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'grassroots efforts' nhấn mạnh tính tự phát, từ dưới lên của các nỗ lực. Nó thường liên quan đến các hoạt động có sự tham gia rộng rãi của cộng đồng và hướng đến việc tạo ra sự thay đổi từ cơ sở. Khác với các nỗ lực 'top-down' (từ trên xuống), 'grassroots efforts' thể hiện sức mạnh của cộng đồng trong việc giải quyết các vấn đề hoặc thúc đẩy các mục tiêu chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine grassroots efforts (những nỗ lực từ cơ sở thực sự)
-
local grassroots efforts (những nỗ lực từ cơ sở địa phương)
-
community grassroots efforts (những nỗ lực từ cộng đồng)
-
launch grassroots efforts (phát động những nỗ lực từ cơ sở)
-
support grassroots efforts (ủng hộ những nỗ lực từ cơ sở)
-
organize grassroots efforts (tổ chức những nỗ lực từ cơ sở)
-
encourage grassroots efforts (khuyến khích những nỗ lực từ cơ sở)
Idioms
-
from the grassroots up
từ dưới lên, từ cơ sở
"The campaign was built from the grassroots up."
(Chiến dịch được xây dựng từ cơ sở.)
-
grassroots movement
phong trào quần chúng
"The environmental protection movement started as a grassroots movement."
(Phong trào bảo vệ môi trường bắt đầu như một phong trào quần chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grassroots efforts
Danh từ (cụm danh từ)Những hoạt động hoặc phong trào bắt nguồn từ quần chúng nhân dân, đặc biệt ở cấp địa phương, thay vì được thúc đẩy bởi các cơ quan có thẩm quyền hoặc các tổ chức lớn.
"The campaign was successful because of the grassroots efforts of local volunteers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grassroots efforts".
