(Top Banner Ad)
social movement
B2
noun B2 Xã hội học, Chính trị học

social movement

UK: /ˈsəʊʃəl ˈmuːvmənt/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong trào xã hội trào lưu xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loosely organized effort by a large group of people to achieve a particular goal, typically a social or political one.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực có tổ chức lỏng lẻo của một nhóm lớn người để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường là mục tiêu xã hội hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The civil rights movement was a pivotal social movement in American history."

    "Phong trào dân quyền là một phong trào xã hội then chốt trong lịch sử nước Mỹ."

  • "Environmental social movements are increasingly important in addressing climate change."

    "Các phong trào xã hội về môi trường ngày càng trở nên quan trọng trong việc giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "The feminist social movement has advocated for gender equality for decades."

    "Phong trào xã hội nữ quyền đã ủng hộ bình đẳng giới trong nhiều thập kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Noun society xã hội
Verb socialize xã hội hóa, giao lưu
Noun socialism chủ nghĩa xã hội
Noun movement sự di chuyển, phong trào
Verb move di chuyển, hành động
Adj moving chuyển động, cảm động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
movere
Old French
movement
English
movement
English (compound)
social movement

Nguồn gốc từ 'social' và 'movement'

Cụm từ 'social movement' (phong trào xã hội) là sự kết hợp của 'social' và 'movement'. Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (người đồng hành) và 'socialis' (thuộc về xã hội), chỉ sự tương tác và mối quan hệ giữa con người. Từ 'movement' (phong trào) có gốc từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển), ý chỉ hành động hoặc sự thay đổi. Khi kết hợp lại, 'social movement' miêu tả một nỗ lực có tổ chức, của một nhóm người trong xã hội, nhằm thúc đẩy hoặc phản đối một sự thay đổi nhất định.

Usage Note

Phong trào xã hội thường liên quan đến sự thay đổi hoặc phản đối một điều gì đó trong xã hội. Nó khác với một cuộc biểu tình đơn lẻ ở chỗ nó có tính bền vững và mục tiêu rõ ràng hơn. Nó cũng khác với một tổ chức chính trị ở chỗ nó thường mang tính tự phát và ít có cấu trúc chính thức hơn.

Prepositions

in within against for

Ví dụ: 'social movement in support of...', 'social movement within the community...', 'social movement against the war...', 'social movement for equal rights...'. Các giới từ này cho biết mục đích, bối cảnh hoặc đối tượng mà phong trào hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social movement
  • powerful a powerful social movement
    (một phong trào xã hội mạnh mẽ)
  • successful a successful social movement
    (một phong trào xã hội thành công)
  • grassroots a grassroots social movement
    (một phong trào xã hội từ cơ sở/quần chúng)
  • nascent a nascent social movement
    (một phong trào xã hội mới hình thành/chớm nở)
  • environmental an environmental social movement
    (một phong trào xã hội về môi trường)
Verb + social movement
  • launch to launch a social movement
    (khởi xướng một phong trào xã hội)
  • join to join a social movement
    (tham gia một phong trào xã hội)
  • lead to lead a social movement
    (dẫn đầu một phong trào xã hội)
  • ignite to ignite a social movement
    (khơi dậy/châm ngòi một phong trào xã hội)
  • suppress to suppress a social movement
    (đàn áp một phong trào xã hội)

Idioms

  • A grassroots social movement

    Một phong trào xã hội phát triển từ quần chúng/cơ sở, không phải từ tầng lớp lãnh đạo.

    "The environmental awareness began as a grassroots social movement."

    (Ý thức về môi trường bắt đầu như một phong trào xã hội từ quần chúng.)

  • To ignite a social movement

    Khơi dậy hoặc châm ngòi một phong trào xã hội; làm cho nó bắt đầu và phát triển mạnh mẽ.

    "Her powerful speech helped to ignite a new social movement for justice."

    (Bài phát biểu mạnh mẽ của cô ấy đã giúp khơi dậy một phong trào xã hội mới vì công lý.)

  • To spearhead a social movement

    Đứng mũi chịu sào, tiên phong hoặc dẫn đầu một phong trào xã hội.

    "She was instrumental in spearheading the women's rights social movement in her country."

    (Cô ấy đóng vai trò then chốt trong việc dẫn đầu phong trào xã hội vì quyền phụ nữ ở đất nước mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social movement

noun
Lật mặt

Một nỗ lực có tổ chức lỏng lẻo của một nhóm lớn người để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường là mục tiêu xã hội hoặc chính trị.

"The civil rights movement was a pivotal social movement in American history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social movement".

Vai trò của phong trào xã hội

Các phong trào xã hội là những nỗ lực có tổ chức của một nhóm lớn người dân để thúc đẩy hoặc phản đối một sự thay đổi xã hội, chính trị hoặc văn hóa cụ thể. Chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các xã hội, thách thức hiện trạng và đôi khi dẫn đến những thay đổi sâu rộng trong luật pháp, chính sách và thái độ xã hội. Ví dụ như Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ đã đấu tranh cho quyền bình đẳng của người Mỹ gốc Phi.

Phong trào xã hội và Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, các phong trào xã hội thường được coi là một hình thức biểu đạt công dân quan trọng, cho phép người dân bày tỏ quan điểm và gây áp lực lên chính phủ hoặc các thể chế để giải quyết các vấn đề xã hội. Chúng thể hiện sức mạnh của hành động tập thể và niềm tin rằng những công dân bình thường có thể tạo ra sự khác biệt thông qua sự đoàn kết và đấu tranh vì một mục tiêu chung.