popular movement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A social movement driven by ordinary people, typically advocating for significant change in society or politics.
Vietnamese Meaning
Một phong trào xã hội được thúc đẩy bởi những người dân bình thường, thường ủng hộ sự thay đổi đáng kể trong xã hội hoặc chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Arab Spring was a series of popular movements that swept across the Middle East."
"Mùa xuân Ả Rập là một loạt các phong trào quần chúng lan rộng khắp Trung Đông."
-
"The civil rights movement in the United States was a powerful popular movement."
"Phong trào dân quyền ở Hoa Kỳ là một phong trào quần chúng mạnh mẽ."
-
"A popular movement is growing to demand better environmental protection."
"Một phong trào quần chúng đang phát triển để yêu cầu bảo vệ môi trường tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popularity | sự phổ biến, tính đại chúng |
| Noun | populace | quần chúng, dân chúng |
| Noun | mover | người di chuyển, người khởi xướng (phong trào) |
| Noun | movement | sự di chuyển, phong trào |
| Verb | popularize | phổ biến hóa, làm cho phổ biến |
| Verb | move | di chuyển, xúc động, hành động |
| Adjective | popular | phổ biến, được ưa chuộng, thuộc về dân chúng |
| Adjective | unpopular | không phổ biến, không được ưa chuộng |
| Adjective | moving | cảm động, đang di chuyển |
| Adverb | popularly | một cách phổ biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến nguồn gốc từ quần chúng và sự lan rộng của phong trào. Nó khác với các phong trào được khởi xướng và kiểm soát bởi các tổ chức hoặc đảng phái chính trị. 'Popular' ở đây không chỉ đơn thuần là 'phổ biến' mà còn mang ý nghĩa 'thuộc về nhân dân'.
Prepositions
in: 'popular movement in favor of...' (phong trào ủng hộ cái gì); for: 'popular movement for change' (phong trào vì sự thay đổi); against: 'popular movement against corruption' (phong trào chống tham nhũng)
Collocations (Từ đi kèm)
-
launch launch a popular movement (khởi xướng một phong trào quần chúng)
-
support support a popular movement (ủng hộ một phong trào quần chúng)
-
join join a popular movement (tham gia một phong trào quần chúng)
-
lead lead a popular movement (dẫn dắt một phong trào quần chúng)
-
spark spark a popular movement (khơi dậy một phong trào quần chúng)
-
widespread widespread popular movement (phong trào quần chúng rộng khắp)
-
grassroots grassroots popular movement (phong trào quần chúng cơ sở (từ dân))
-
growing growing popular movement (phong trào quần chúng đang phát triển)
-
powerful powerful popular movement (phong trào quần chúng mạnh mẽ)
-
non-violent non-violent popular movement (phong trào quần chúng bất bạo động)
Idioms
-
A popular movement gains momentum.
Một phong trào quần chúng đang lấy đà/tăng cường động lực.
"The environmental popular movement is gaining momentum among young people."
(Phong trào quần chúng vì môi trường đang lấy đà trong giới trẻ.)
-
A popular movement for change.
Một phong trào quần chúng vì sự thay đổi.
"The country witnessed a popular movement for change after decades of authoritarian rule."
(Đất nước đã chứng kiến một phong trào quần chúng vì sự thay đổi sau nhiều thập kỷ cai trị độc đoán.)
-
The rise of a popular movement.
Sự trỗi dậy/phát triển của một phong trào quần chúng.
"The rise of a popular movement advocating for women's rights reshaped society."
(Sự trỗi dậy của một phong trào quần chúng ủng hộ quyền phụ nữ đã định hình lại xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular movement
nounMột phong trào xã hội được thúc đẩy bởi những người dân bình thường, thường ủng hộ sự thay đổi đáng kể trong xã hội hoặc chính trị.
"The Arab Spring was a series of popular movements that swept across the Middle East."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular movement".
