(Top Banner Ad)
popular movement
B2
noun B2 Chính trị học, Xã hội học

popular movement

UK: /ˈpɒpjələ ˈmuːvmənt/ • US: /ˈpɑːpjələr ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong trào quần chúng phong trào nhân dân phong trào của quần chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social movement driven by ordinary people, typically advocating for significant change in society or politics.

Vietnamese Meaning

Một phong trào xã hội được thúc đẩy bởi những người dân bình thường, thường ủng hộ sự thay đổi đáng kể trong xã hội hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Arab Spring was a series of popular movements that swept across the Middle East."

    "Mùa xuân Ả Rập là một loạt các phong trào quần chúng lan rộng khắp Trung Đông."

  • "The civil rights movement in the United States was a powerful popular movement."

    "Phong trào dân quyền ở Hoa Kỳ là một phong trào quần chúng mạnh mẽ."

  • "A popular movement is growing to demand better environmental protection."

    "Một phong trào quần chúng đang phát triển để yêu cầu bảo vệ môi trường tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity sự phổ biến, tính đại chúng
Noun populace quần chúng, dân chúng
Noun mover người di chuyển, người khởi xướng (phong trào)
Noun movement sự di chuyển, phong trào
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho phổ biến
Verb move di chuyển, xúc động, hành động
Adjective popular phổ biến, được ưa chuộng, thuộc về dân chúng
Adjective unpopular không phổ biến, không được ưa chuộng
Adjective moving cảm động, đang di chuyển
Adverb popularly một cách phổ biến

Synonyms

grassroots movement (phong trào từ cơ sở)people's movement (phong trào của nhân dân)

Antonyms

state-sponsored movement (phong trào do nhà nước tài trợ)elite-driven movement (phong trào do giới tinh hoa dẫn dắt)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
Old French
populaire
English
popular
Latin
movere
Old French
movement
English
movement
English
popular movement

Nguồn gốc của 'popular movement'

Cụm từ 'popular movement' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Popular' xuất phát từ tiếng Latin 'populus' (người dân), qua 'popularis' (của người dân), và tiếng Pháp cổ 'populaire'. Nó mang ý nghĩa 'được nhiều người ưa thích, hoặc thuộc về/liên quan đến người dân'. 'Movement' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển) và tiếng Pháp cổ 'movement'. Khi ghép lại, 'popular movement' mô tả một phong trào, một hành động tập thể được khởi xướng, ủng hộ và tham gia bởi một bộ phận lớn công chúng, thường là vì một mục tiêu xã hội hoặc chính trị.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến nguồn gốc từ quần chúng và sự lan rộng của phong trào. Nó khác với các phong trào được khởi xướng và kiểm soát bởi các tổ chức hoặc đảng phái chính trị. 'Popular' ở đây không chỉ đơn thuần là 'phổ biến' mà còn mang ý nghĩa 'thuộc về nhân dân'.

Prepositions

in for against

in: 'popular movement in favor of...' (phong trào ủng hộ cái gì); for: 'popular movement for change' (phong trào vì sự thay đổi); against: 'popular movement against corruption' (phong trào chống tham nhũng)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + popular movement
  • launch launch a popular movement
    (khởi xướng một phong trào quần chúng)
  • support support a popular movement
    (ủng hộ một phong trào quần chúng)
  • join join a popular movement
    (tham gia một phong trào quần chúng)
  • lead lead a popular movement
    (dẫn dắt một phong trào quần chúng)
  • spark spark a popular movement
    (khơi dậy một phong trào quần chúng)
Tính từ + popular movement
  • widespread widespread popular movement
    (phong trào quần chúng rộng khắp)
  • grassroots grassroots popular movement
    (phong trào quần chúng cơ sở (từ dân))
  • growing growing popular movement
    (phong trào quần chúng đang phát triển)
  • powerful powerful popular movement
    (phong trào quần chúng mạnh mẽ)
  • non-violent non-violent popular movement
    (phong trào quần chúng bất bạo động)

Idioms

  • A popular movement gains momentum.

    Một phong trào quần chúng đang lấy đà/tăng cường động lực.

    "The environmental popular movement is gaining momentum among young people."

    (Phong trào quần chúng vì môi trường đang lấy đà trong giới trẻ.)

  • A popular movement for change.

    Một phong trào quần chúng vì sự thay đổi.

    "The country witnessed a popular movement for change after decades of authoritarian rule."

    (Đất nước đã chứng kiến một phong trào quần chúng vì sự thay đổi sau nhiều thập kỷ cai trị độc đoán.)

  • The rise of a popular movement.

    Sự trỗi dậy/phát triển của một phong trào quần chúng.

    "The rise of a popular movement advocating for women's rights reshaped society."

    (Sự trỗi dậy của một phong trào quần chúng ủng hộ quyền phụ nữ đã định hình lại xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular movement

noun
Lật mặt

Một phong trào xã hội được thúc đẩy bởi những người dân bình thường, thường ủng hộ sự thay đổi đáng kể trong xã hội hoặc chính trị.

"The Arab Spring was a series of popular movements that swept across the Middle East."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular movement".

Động lực của Thay đổi Xã hội

Phong trào quần chúng thường là động lực chính của sự thay đổi xã hội và chính trị. Chúng có thể dẫn đến việc giành được các quyền bình đẳng, cải cách pháp luật quan trọng, hoặc thậm chí là lật đổ các chế độ. Những ví dụ nổi bật bao gồm Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ và phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ, thể hiện sức mạnh của tập thể trong việc định hình lịch sử.

Tiếng nói của Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, phong trào quần chúng thể hiện tiếng nói của người dân và là một cách quan trọng để công dân tham gia vào quản lý xã hội. Chúng cho phép người dân bày tỏ ý kiến, phản đối chính sách, và yêu cầu thay đổi một cách có tổ chức, góp phần vào sự phát triển và hoàn thiện của nền dân chủ.