(Top Banner Ad)
community organizing
C1
Noun C1 Chính trị học, Xã hội học, Hoạt động xã hội

community organizing

UK: /kəˈmjuːnəti ˈɔːɡənaɪzɪŋ/ • US: /kəˈmjuːnəti ˈɔːrɡənaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức cộng đồng vận động cộng đồng hoạt động cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process where people who live in proximity to each other come together to act collectively to solve a problem that affects them all.

Vietnamese Meaning

Một quá trình mà những người sống gần nhau tập hợp lại để hành động tập thể nhằm giải quyết một vấn đề ảnh hưởng đến tất cả họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Community organizing played a crucial role in advocating for affordable housing."

    "Hoạt động tổ chức cộng đồng đóng một vai trò quan trọng trong việc vận động cho nhà ở giá cả phải chăng."

  • "Successful community organizing can lead to policy changes at the local level."

    "Tổ chức cộng đồng thành công có thể dẫn đến những thay đổi chính sách ở cấp địa phương."

  • "She dedicated her life to community organizing, working to improve living conditions for low-income families."

    "Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho công tác tổ chức cộng đồng, làm việc để cải thiện điều kiện sống cho các gia đình có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organizer Người tổ chức (thường là người khởi xướng và điều phối các chiến dịch cộng đồng)
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Verb organize Tổ chức, sắp xếp, thành lập
Noun organization Tổ chức, cơ quan, hội đoàn

Synonyms

grassroots activism (hoạt động cơ sở)social action (hành động xã hội)

Antonyms

top-down management (quản lý từ trên xuống)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Hoạt động xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communitas
Old French
communité
Middle English
communitie
Greek
organon

Nguồn gốc của Tổ chức Cộng đồng

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ cũ, nhưng việc sử dụng nó để chỉ một nghề hoặc một phương pháp chính trị xã hội đã phát triển mạnh mẽ ở Mỹ vào giữa thế kỷ 20. Nó liên quan đến việc giúp đỡ những nhóm người yếu thế hoặc bị gạt ra ngoài lề xã hội tự tập hợp, xác định vấn đề của họ, và hành động tập thể để tạo ra sự thay đổi. Đây là một chiến lược quan trọng trong các phong trào dân quyền và công bằng xã hội.

Usage Note

Community organizing nhấn mạnh vào việc xây dựng quyền lực tập thể từ cơ sở (grassroots) để tạo ra sự thay đổi xã hội. Nó khác với hoạt động từ thiện hoặc dịch vụ xã hội, tập trung vào việc trao quyền cho cộng đồng để tự giải quyết vấn đề của họ, thay vì chỉ đơn thuần cung cấp hỗ trợ.

Prepositions

in for through

* **in:** chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực hoạt động (e.g., community organizing *in* a specific neighborhood). * **for:** chỉ mục tiêu hướng đến (e.g., community organizing *for* better housing). * **through:** chỉ phương tiện hoặc phương pháp (e.g., achieving goals *through* community organizing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community organizing
  • grassroots grassroots community organizing
    (Tổ chức cộng đồng từ cấp cơ sở/gốc rễ)
  • effective effective community organizing
    (Hoạt động tổ chức cộng đồng hiệu quả)
  • political political community organizing
    (Tổ chức cộng đồng mang tính chính trị/vận động chính trị)
Verb + community organizing
  • practice to practice community organizing
    (Thực hành việc tổ chức cộng đồng)
  • engage in to engage in community organizing
    (Tham gia vào việc tổ chức cộng đồng)
  • fund to fund community organizing efforts
    (Tài trợ cho các nỗ lực tổ chức cộng đồng)
Concepts related to organizing
  • the power of the power of community organizing
    (Sức mạnh của việc tổ chức cộng đồng)
  • the principles of the principles of community organizing
    (Các nguyên tắc của tổ chức cộng đồng)

Idioms

  • direct action organizing

    Tổ chức hành động trực tiếp (việc tập hợp người dân để thực hiện các hành động công khai, đối đầu nhằm tạo áp lực)

    "They rely on direct action organizing, such as protests and boycotts, to achieve their goals."

    (Họ dựa vào việc tổ chức hành động trực tiếp, chẳng hạn như biểu tình và tẩy chay, để đạt được mục tiêu của mình.)

  • faith-based community organizing

    Tổ chức cộng đồng dựa trên đức tin/tôn giáo (thường do nhà thờ hoặc nhóm tôn giáo khởi xướng)

    "Many charities partner with local churches for faith-based community organizing."

    (Nhiều tổ chức từ thiện hợp tác với các nhà thờ địa phương để thực hiện tổ chức cộng đồng dựa trên đức tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community organizing

Noun
Lật mặt

Một quá trình mà những người sống gần nhau tập hợp lại để hành động tập thể nhằm giải quyết một vấn đề ảnh hưởng đến tất cả họ.

"Community organizing played a crucial role in advocating for affordable housing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community organizing".

Ảnh hưởng của Saul Alinsky

Saul Alinsky (1909–1972) được coi là 'cha đẻ' của các phương pháp tổ chức cộng đồng hiện đại, đặc biệt ở Mỹ. Cuốn sách 'Rules for Radicals' (Luật chơi cho những người cấp tiến) của ông đã hệ thống hóa các chiến thuật giúp người dân thường đối phó và gây áp lực lên các cơ quan quyền lực và chính phủ để đòi quyền lợi.

Vai trò trong Chính trị Mỹ

Nhiều chính trị gia nổi tiếng, bao gồm cựu Tổng thống Barack Obama, đã bắt đầu sự nghiệp công chúng của mình với tư cách là một nhà tổ chức cộng đồng (community organizer) tại các khu vực thu nhập thấp. Kinh nghiệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng niềm tin, vận động cơ sở và xác định các vấn đề địa phương trong nền chính trị phương Tây.