(Top Banner Ad)
wantonly
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Đạo đức

wantonly

UK: /ˈwɒntənli/ • US: /ˈwɑːntənli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cố ý một cách vô cớ một cách bừa bãi cố tình bừa bãi vô cớ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a deliberate and unprovoked way, often causing damage or harm.

Vietnamese Meaning

Một cách cố ý và vô cớ, thường gây ra thiệt hại hoặc tổn hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vandals wantonly destroyed the artwork."

    "Những kẻ phá hoại đã cố ý phá hủy tác phẩm nghệ thuật."

  • "He was accused of wantonly wasting public funds."

    "Anh ta bị buộc tội cố ý lãng phí tiền công quỹ."

  • "The company wantonly disregarded safety regulations."

    "Công ty đã cố ý phớt lờ các quy định an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wanton Bừa bãi, vô cớ, ác ý
Noun wantonness Sự bừa bãi, sự vô cớ, sự ác ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wan-
Old English
towen
Middle English
wantonly

Nguồn Gốc của 'Wantonly'

Từ 'wantonly' xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'wan-' (thiếu sót) và 'towen' (giáo dục, đào tạo). Ban đầu, nó mang ý nghĩa thiếu kỷ luật hoặc không được giáo dục đúng cách, dẫn đến những hành động vô ý thức và không suy nghĩ.

Usage Note

Từ 'wantonly' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ, vô trách nhiệm, hoặc ác ý trong hành động. Nó thường được dùng để chỉ những hành động tàn phá hoặc gây hại mà không có lý do chính đáng hoặc sự hối hận. So với 'deliberately' (cố ý), 'wantonly' mang sắc thái tiêu cực và mạnh mẽ hơn, cho thấy sự coi thường hậu quả. So với 'recklessly' (liều lĩnh), 'wantonly' nhấn mạnh sự cố ý hơn là sự bất cẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wantonly
  • Act act wantonly
    (Hành động một cách bừa bãi/vô trách nhiệm)
  • Destroy destroy wantonly
    (Phá hủy một cách vô cớ/ác ý)
Verb + wantonly
  • Behave behave wantonly
    (Cư xử một cách bừa bãi/thiếu suy nghĩ)
  • Spend spend wantonly
    (Tiêu xài một cách hoang phí)

Idioms

  • Wantonly disregard

    Bỏ qua một cách coi thường, phớt lờ một cách vô trách nhiệm

    "The company wantonly disregarded safety regulations, leading to the accident."

    (Công ty đã phớt lờ các quy định an toàn một cách vô trách nhiệm, dẫn đến tai nạn.)

  • Wantonly destructive

    Có tính chất phá hoại một cách bừa bãi

    "The vandals were wantonly destructive, smashing windows and defacing walls."

    (Những kẻ phá hoại đã có hành vi phá hoại một cách bừa bãi, đập vỡ cửa sổ và làm xấu tường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wantonly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cố ý và vô cớ, thường gây ra thiệt hại hoặc tổn hại.

"The vandals wantonly destroyed the artwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having gained access, the vandals, wantonly, destroyed the artwork.
Sau khi có được quyền truy cập, những kẻ phá hoại đã phá hủy các tác phẩm nghệ thuật một cách cố ý.
Phủ định
Despite the warnings, he, wantonly, disregarded all safety protocols, and disaster struck.
Bất chấp những cảnh báo, anh ta, một cách cố ý, đã bỏ qua tất cả các quy trình an toàn và thảm họa đã xảy ra.
Nghi vấn
Considering the consequences, did they, wantonly, ignore the environmental regulations, leading to the pollution?
Xét đến hậu quả, liệu họ có cố ý phớt lờ các quy định về môi trường, dẫn đến ô nhiễm không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company wantonly disregarded safety regulations, leading to a major accident.
Công ty đã coi thường một cách bừa bãi các quy định an toàn, dẫn đến một tai nạn lớn.
Phủ định
She did not wantonly spend her inheritance; instead, she invested wisely.
Cô ấy không tiêu xài hoang phí số tiền thừa kế của mình; thay vào đó, cô ấy đã đầu tư một cách khôn ngoan.
Nghi vấn
Did they wantonly destroy the evidence, or was it an accident?
Họ đã cố ý phá hủy bằng chứng, hay đó chỉ là một tai nạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wantonly".

Khái Niệm về 'Ác Ý' trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'wantonly' thường gắn liền với sự thiếu suy nghĩ hoặc ác ý. Nó thể hiện sự coi thường hậu quả và thường bị lên án trong xã hội, đặc biệt khi gây ra thiệt hại cho người khác hoặc tài sản công cộng.