wantonly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a deliberate and unprovoked way, often causing damage or harm.
Vietnamese Meaning
Một cách cố ý và vô cớ, thường gây ra thiệt hại hoặc tổn hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vandals wantonly destroyed the artwork."
"Những kẻ phá hoại đã cố ý phá hủy tác phẩm nghệ thuật."
-
"He was accused of wantonly wasting public funds."
"Anh ta bị buộc tội cố ý lãng phí tiền công quỹ."
-
"The company wantonly disregarded safety regulations."
"Công ty đã cố ý phớt lờ các quy định an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wanton | Bừa bãi, vô cớ, ác ý |
| Noun | wantonness | Sự bừa bãi, sự vô cớ, sự ác ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wantonly' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ, vô trách nhiệm, hoặc ác ý trong hành động. Nó thường được dùng để chỉ những hành động tàn phá hoặc gây hại mà không có lý do chính đáng hoặc sự hối hận. So với 'deliberately' (cố ý), 'wantonly' mang sắc thái tiêu cực và mạnh mẽ hơn, cho thấy sự coi thường hậu quả. So với 'recklessly' (liều lĩnh), 'wantonly' nhấn mạnh sự cố ý hơn là sự bất cẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Act act wantonly (Hành động một cách bừa bãi/vô trách nhiệm)
-
Destroy destroy wantonly (Phá hủy một cách vô cớ/ác ý)
-
Behave behave wantonly (Cư xử một cách bừa bãi/thiếu suy nghĩ)
-
Spend spend wantonly (Tiêu xài một cách hoang phí)
Idioms
-
Wantonly disregard
Bỏ qua một cách coi thường, phớt lờ một cách vô trách nhiệm
"The company wantonly disregarded safety regulations, leading to the accident."
(Công ty đã phớt lờ các quy định an toàn một cách vô trách nhiệm, dẫn đến tai nạn.)
-
Wantonly destructive
Có tính chất phá hoại một cách bừa bãi
"The vandals were wantonly destructive, smashing windows and defacing walls."
(Những kẻ phá hoại đã có hành vi phá hoại một cách bừa bãi, đập vỡ cửa sổ và làm xấu tường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wantonly
Trạng từMột cách cố ý và vô cớ, thường gây ra thiệt hại hoặc tổn hại.
"The vandals wantonly destroyed the artwork."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having gained access, the vandals, wantonly, destroyed the artwork. |
Sau khi có được quyền truy cập, những kẻ phá hoại đã phá hủy các tác phẩm nghệ thuật một cách cố ý. |
| Phủ định | Despite the warnings, he, wantonly, disregarded all safety protocols, and disaster struck. |
Bất chấp những cảnh báo, anh ta, một cách cố ý, đã bỏ qua tất cả các quy trình an toàn và thảm họa đã xảy ra. |
| Nghi vấn | Considering the consequences, did they, wantonly, ignore the environmental regulations, leading to the pollution? |
Xét đến hậu quả, liệu họ có cố ý phớt lờ các quy định về môi trường, dẫn đến ô nhiễm không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company wantonly disregarded safety regulations, leading to a major accident. |
Công ty đã coi thường một cách bừa bãi các quy định an toàn, dẫn đến một tai nạn lớn. |
| Phủ định | She did not wantonly spend her inheritance; instead, she invested wisely. |
Cô ấy không tiêu xài hoang phí số tiền thừa kế của mình; thay vào đó, cô ấy đã đầu tư một cách khôn ngoan. |
| Nghi vấn | Did they wantonly destroy the evidence, or was it an accident? |
Họ đã cố ý phá hủy bằng chứng, hay đó chỉ là một tai nạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wantonly".
