(Top Banner Ad)
gravel road
A2
Danh từ ghép A2 Giao thông vận tải, Xây dựng

gravel road

UK: /ˈɡrævəl rəʊd/ • US: /ˈɡrævəl roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường sỏi đường đất đá đường cấp phối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road surfaced with gravel.

Vietnamese Meaning

Một con đường được rải sỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We drove slowly on the gravel road to avoid kicking up too much dust."

    "Chúng tôi lái xe chậm trên con đường sỏi để tránh bụi bay mù mịt."

  • "The old farm house was located at the end of a long gravel road."

    "Ngôi nhà trang trại cũ nằm ở cuối một con đường sỏi dài."

  • "Driving on a gravel road can be tough on your tires."

    "Lái xe trên đường sỏi có thể gây hại cho lốp xe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravel sỏi, đá dăm
Verb gravel rải sỏi, phủ sỏi
Adjective gravelly có sỏi, lạo xạo như sỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grabą
Old French
grave
English
gravel
English
road

Nguồn gốc của 'gravel'

Từ 'gravel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'grave', có nghĩa là 'cát thô' hoặc 'sỏi'. Nó liên quan đến các vật liệu tự nhiên được sử dụng để xây dựng đường xá từ thời cổ đại. Việc sử dụng sỏi giúp tạo ra một bề mặt ổn định và thoát nước tốt hơn so với đất thông thường.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại đường có bề mặt được tạo thành từ sỏi, thường gặp ở vùng nông thôn hoặc những khu vực ít phát triển. So với đường nhựa (asphalt road) hoặc đường bê tông (concrete road), đường sỏi có chi phí xây dựng thấp hơn nhưng đòi hỏi bảo trì thường xuyên hơn.

Prepositions

on along

`on a gravel road` dùng để chỉ vị trí trên con đường sỏi. `along a gravel road` dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo con đường sỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gravel road
  • long gravel road
    (con đường sỏi dài)
  • dusty gravel road
    (con đường sỏi bụi bặm)
  • winding gravel road
    (con đường sỏi quanh co)
Verb + gravel road
  • drive down a gravel road
    (lái xe xuống một con đường sỏi)
  • walk along a gravel road
    (đi bộ dọc theo một con đường sỏi)
  • build a gravel road
    (xây dựng một con đường sỏi)

Idioms

  • hit the road

    khởi hành, lên đường (không trực tiếp liên quan đến 'gravel road' nhưng liên quan đến việc đi lại)

    "It's time to hit the road and start our adventure."

    (Đến lúc lên đường và bắt đầu cuộc phiêu lưu của chúng ta rồi.)

  • the high road

    cách hành xử đạo đức, cao thượng (có thể liên quan đến việc chọn con đường tốt hơn, tránh con đường xấu)

    "Even though I was angry, I decided to take the high road."

    (Mặc dù tôi rất tức giận, tôi quyết định chọn cách hành xử cao thượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravel road

Danh từ ghép
Lật mặt

Một con đường được rải sỏi.

"We drove slowly on the gravel road to avoid kicking up too much dust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the gravel road was bumpy didn't deter cyclists surprised many.
Việc con đường sỏi đá gập ghềnh không làm nản lòng những người đi xe đạp đã làm nhiều người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the gravel road is suitable for a race is not certain.
Việc con đường sỏi đá có phù hợp cho một cuộc đua hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Whether the old car can go on the gravel road is unknown.
Liệu chiếc xe cũ có thể đi trên con đường sỏi đá hay không vẫn chưa được biết.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to drive his truck on a gravel road to get to his farm.
Ông tôi đã từng lái xe tải của mình trên một con đường sỏi để đến trang trại của ông.
Phủ định
There didn't use to be a paved road here; it was just a gravel road.
Trước đây không có đường trải nhựa ở đây; nó chỉ là một con đường sỏi.
Nghi vấn
Did this road use to be a gravel road before they paved it?
Có phải con đường này đã từng là một con đường sỏi trước khi họ trải nhựa nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravel road".

Đường sỏi ở vùng nông thôn

Ở nhiều vùng nông thôn trên thế giới, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Châu Âu, đường sỏi vẫn là một phần quan trọng của mạng lưới giao thông. Chúng thường dẫn đến các trang trại, khu dân cư hẻo lánh hoặc các khu vực tự nhiên. Việc bảo trì những con đường này đòi hỏi sự đầu tư liên tục để đảm bảo chúng có thể đi lại được.

Cảm giác về sự chậm rãi và phiêu lưu

Đối với một số người, đường sỏi gợi lên cảm giác về sự chậm rãi, phiêu lưu và kết nối với thiên nhiên. Đi xe trên đường sỏi có thể là một trải nghiệm khác biệt so với đường nhựa, mang lại cảm giác tự do và khám phá.