gravel road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con đường được rải sỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We drove slowly on the gravel road to avoid kicking up too much dust."
"Chúng tôi lái xe chậm trên con đường sỏi để tránh bụi bay mù mịt."
-
"The old farm house was located at the end of a long gravel road."
"Ngôi nhà trang trại cũ nằm ở cuối một con đường sỏi dài."
-
"Driving on a gravel road can be tough on your tires."
"Lái xe trên đường sỏi có thể gây hại cho lốp xe của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một loại đường có bề mặt được tạo thành từ sỏi, thường gặp ở vùng nông thôn hoặc những khu vực ít phát triển. So với đường nhựa (asphalt road) hoặc đường bê tông (concrete road), đường sỏi có chi phí xây dựng thấp hơn nhưng đòi hỏi bảo trì thường xuyên hơn.
Prepositions
`on a gravel road` dùng để chỉ vị trí trên con đường sỏi. `along a gravel road` dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo con đường sỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long gravel road (con đường sỏi dài)
-
dusty gravel road (con đường sỏi bụi bặm)
-
winding gravel road (con đường sỏi quanh co)
-
drive down a gravel road (lái xe xuống một con đường sỏi)
-
walk along a gravel road (đi bộ dọc theo một con đường sỏi)
-
build a gravel road (xây dựng một con đường sỏi)
Idioms
-
hit the road
khởi hành, lên đường (không trực tiếp liên quan đến 'gravel road' nhưng liên quan đến việc đi lại)
"It's time to hit the road and start our adventure."
(Đến lúc lên đường và bắt đầu cuộc phiêu lưu của chúng ta rồi.)
-
the high road
cách hành xử đạo đức, cao thượng (có thể liên quan đến việc chọn con đường tốt hơn, tránh con đường xấu)
"Even though I was angry, I decided to take the high road."
(Mặc dù tôi rất tức giận, tôi quyết định chọn cách hành xử cao thượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gravel road
Danh từ ghépMột con đường được rải sỏi.
"We drove slowly on the gravel road to avoid kicking up too much dust."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the gravel road was bumpy didn't deter cyclists surprised many. |
Việc con đường sỏi đá gập ghềnh không làm nản lòng những người đi xe đạp đã làm nhiều người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the gravel road is suitable for a race is not certain. |
Việc con đường sỏi đá có phù hợp cho một cuộc đua hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Whether the old car can go on the gravel road is unknown. |
Liệu chiếc xe cũ có thể đi trên con đường sỏi đá hay không vẫn chưa được biết. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to drive his truck on a gravel road to get to his farm. |
Ông tôi đã từng lái xe tải của mình trên một con đường sỏi để đến trang trại của ông. |
| Phủ định | There didn't use to be a paved road here; it was just a gravel road. |
Trước đây không có đường trải nhựa ở đây; nó chỉ là một con đường sỏi. |
| Nghi vấn | Did this road use to be a gravel road before they paved it? |
Có phải con đường này đã từng là một con đường sỏi trước khi họ trải nhựa nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravel road".
