surfaced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having come to the surface of water or another liquid; having become known or apparent.
Vietnamese Meaning
Đã nổi lên trên mặt nước hoặc chất lỏng khác; đã trở nên được biết đến hoặc rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The submarine surfaced after being underwater for several hours."
"Tàu ngầm đã nổi lên sau khi ở dưới nước trong vài giờ."
-
"Details of the agreement surfaced during the investigation."
"Chi tiết của thỏa thuận đã nổi lên trong quá trình điều tra."
-
"The missing boat surfaced near the coast."
"Chiếc thuyền mất tích đã nổi lên gần bờ biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng 'surfaced' chủ yếu ở thì quá khứ đơn (surfaced) hoặc quá khứ phân từ (have surfaced). Nó mang ý nghĩa một hành động đã hoàn thành: một vật thể đã nổi lên, hoặc một thông tin/vấn đề đã xuất hiện, được biết đến.
Nghĩa này dùng để chỉ sự xuất hiện của thông tin, vấn đề, hoặc cảm xúc. Nó nhấn mạnh quá trình từ chỗ không biết đến đến chỗ được nhận thức rõ ràng.
Prepositions
'Surfaced from' dùng để chỉ nguồn gốc của sự vật/thông tin nổi lên. Ví dụ: 'The submarine surfaced from the depths.' ('Surfaced in' dùng để chỉ bối cảnh, địa điểm mà sự vật/thông tin xuất hiện. Ví dụ: 'New evidence surfaced in the investigation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
has has surfaced (đã nổi lên, đã lộ ra)
-
have have surfaced (đã nổi lên, đã lộ ra)
-
first first surfaced (lần đầu tiên xuất hiện/nổi lên)
-
recently recently surfaced (gần đây đã nổi lên/đã xuất hiện)
-
unexpectedly unexpectedly surfaced (bất ngờ nổi lên/xuất hiện)
-
newly newly surfaced road (con đường mới được lát mặt)
-
smoothly smoothly surfaced (e.g., floor) (có bề mặt nhẵn mịn)
Idioms
-
come to the surface
(sự thật, cảm xúc, vấn đề) trở nên rõ ràng, được bộc lộ, nổi lên bề mặt
"The truth finally came to the surface after years of investigation."
(Sự thật cuối cùng cũng được bộc lộ sau nhiều năm điều tra.)
-
bring something to the surface
làm cho điều gì đó (thường là bí mật, vấn đề tiềm ẩn) được tiết lộ, được biết đến
"Her therapist helped her bring many hidden feelings to the surface."
(Bác sĩ trị liệu đã giúp cô ấy bộc lộ nhiều cảm xúc bị che giấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surfaced
Động từ (quá khứ phân từ)Đã nổi lên trên mặt nước hoặc chất lỏng khác; đã trở nên được biết đến hoặc rõ ràng.
"The submarine surfaced after being underwater for several hours."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The truth has been surfacing slowly over the past few weeks. |
Sự thật đã dần dần nổi lên trong vài tuần qua. |
| Phủ định | The submarine hasn't been surfacing due to the ongoing mission. |
Tàu ngầm đã không nổi lên do nhiệm vụ đang diễn ra. |
| Nghi vấn | Has the issue been surfacing in meetings lately? |
Vấn đề có nổi lên trong các cuộc họp gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surfaced".
