(Top Banner Ad)
surfaced
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

surfaced

UK: /ˈsɜːfɪst/ • US: /ˈsɜːrfɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nổi lên xuất hiện lộ ra bộc lộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having come to the surface of water or another liquid; having become known or apparent.

Vietnamese Meaning

Đã nổi lên trên mặt nước hoặc chất lỏng khác; đã trở nên được biết đến hoặc rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The submarine surfaced after being underwater for several hours."

    "Tàu ngầm đã nổi lên sau khi ở dưới nước trong vài giờ."

  • "Details of the agreement surfaced during the investigation."

    "Chi tiết của thỏa thuận đã nổi lên trong quá trình điều tra."

  • "The missing boat surfaced near the coast."

    "Chiếc thuyền mất tích đã nổi lên gần bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt phẳng
Verb surface Nổi lên, trồi lên; làm lộ ra, đưa ra ánh sáng
Noun surfacing Sự lát mặt (đường), vật liệu lát mặt
Adjective unsurfaced Chưa được lát mặt, chưa có bề mặt hoàn chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies (from super 'over, above' + facies 'face, form')
Old French
surface
English
surface (verb/noun) -> surfaced (past tense/participle)

Từ 'trên' và 'mặt'

Từ 'surface' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies', là sự kết hợp của 'super' (nghĩa là 'trên, ở phía trên') và 'facies' (nghĩa là 'mặt, hình dạng'). Do đó, 'surface' ban đầu mang ý nghĩa là 'bề mặt phía trên' hay 'lớp ngoài'. Khi được sử dụng làm động từ, 'to surface' nghĩa là nổi lên, trồi lên trên bề mặt, hoặc làm lộ ra.

Usage Note

Sử dụng 'surfaced' chủ yếu ở thì quá khứ đơn (surfaced) hoặc quá khứ phân từ (have surfaced). Nó mang ý nghĩa một hành động đã hoàn thành: một vật thể đã nổi lên, hoặc một thông tin/vấn đề đã xuất hiện, được biết đến.
Nghĩa này dùng để chỉ sự xuất hiện của thông tin, vấn đề, hoặc cảm xúc. Nó nhấn mạnh quá trình từ chỗ không biết đến đến chỗ được nhận thức rõ ràng.

Prepositions

from in

'Surfaced from' dùng để chỉ nguồn gốc của sự vật/thông tin nổi lên. Ví dụ: 'The submarine surfaced from the depths.' ('Surfaced in' dùng để chỉ bối cảnh, địa điểm mà sự vật/thông tin xuất hiện. Ví dụ: 'New evidence surfaced in the investigation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb/Auxiliary + surfaced
  • has has surfaced
    (đã nổi lên, đã lộ ra)
  • have have surfaced
    (đã nổi lên, đã lộ ra)
  • first first surfaced
    (lần đầu tiên xuất hiện/nổi lên)
Adverb + surfaced
  • recently recently surfaced
    (gần đây đã nổi lên/đã xuất hiện)
  • unexpectedly unexpectedly surfaced
    (bất ngờ nổi lên/xuất hiện)
Adjective phrase (using 'surfaced' as part of a compound adjective)
  • newly newly surfaced road
    (con đường mới được lát mặt)
  • smoothly smoothly surfaced (e.g., floor)
    (có bề mặt nhẵn mịn)

Idioms

  • come to the surface

    (sự thật, cảm xúc, vấn đề) trở nên rõ ràng, được bộc lộ, nổi lên bề mặt

    "The truth finally came to the surface after years of investigation."

    (Sự thật cuối cùng cũng được bộc lộ sau nhiều năm điều tra.)

  • bring something to the surface

    làm cho điều gì đó (thường là bí mật, vấn đề tiềm ẩn) được tiết lộ, được biết đến

    "Her therapist helped her bring many hidden feelings to the surface."

    (Bác sĩ trị liệu đã giúp cô ấy bộc lộ nhiều cảm xúc bị che giấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surfaced

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã nổi lên trên mặt nước hoặc chất lỏng khác; đã trở nên được biết đến hoặc rõ ràng.

"The submarine surfaced after being underwater for several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truth has been surfacing slowly over the past few weeks.
Sự thật đã dần dần nổi lên trong vài tuần qua.
Phủ định
The submarine hasn't been surfacing due to the ongoing mission.
Tàu ngầm đã không nổi lên do nhiệm vụ đang diễn ra.
Nghi vấn
Has the issue been surfacing in meetings lately?
Vấn đề có nổi lên trong các cuộc họp gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surfaced".

Sự thật không thể che giấu

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin phổ biến rằng những bí mật, vấn đề hoặc sự thật bị che giấu cuối cùng sẽ 'nổi lên' (surface) hay 'được đưa ra ánh sáng'. Ý tưởng này thường xuất hiện trong các câu chuyện trinh thám, phim ảnh, và thậm chí trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, ngụ ý rằng sự thật khó lòng bị chôn vùi mãi mãi.

Vấn đề tiềm ẩn được bộc lộ

Khi một vấn đề (xã hội, cá nhân, hay kinh doanh) 'surfaces', điều đó có nghĩa là nó đã trở nên rõ ràng và cần được giải quyết. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc quản lý khủng hoảng và giải quyết vấn đề, nhấn mạnh rằng việc đối mặt với các vấn đề khi chúng xuất hiện là rất cần thiết.