(Top Banner Ad)
dirt road
A2
Danh từ A2 Địa lý, Giao thông

dirt road

UK: /ˈdɜːt rəʊd/ • US: /ˈdɜːrt roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường đất đường đất đỏ đường quê
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road made from compacted dirt or soil, rather than paved with asphalt or concrete.

Vietnamese Meaning

Một con đường làm từ đất hoặc đất nén chặt, thay vì được trải nhựa đường hoặc bê tông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We drove for miles on a bumpy dirt road."

    "Chúng tôi lái xe hàng dặm trên một con đường đất gập ghềnh."

  • "The old farmhouse was at the end of a long dirt road."

    "Ngôi nhà trang trại cũ nằm ở cuối một con đường đất dài."

  • "Driving a sports car on a dirt road is not a good idea."

    "Lái một chiếc xe thể thao trên đường đất không phải là một ý kiến hay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirt đất, bụi bẩn, bùn
Adjective dirty bẩn thỉu, dơ bẩn
Verb to dirt làm bẩn (ít dùng, thường dùng 'to dirty')
Noun road con đường, lộ trình
Noun roadside lề đường, ven đường
Adjective roadless không có đường đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
dyrt
Middle English
dirt
Old English
rād
Middle English
rode
Modern English
dirt road (compound)

Nguồn gốc của 'dirt road'

Cụm từ 'dirt road' là một từ ghép mô tả, hình thành từ hai từ 'dirt' (đất, bụi bẩn) và 'road' (con đường). Từ 'dirt' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'dyrt', chỉ những thứ dơ bẩn hoặc bùn. 'Road' lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rād', có nghĩa là cuộc hành trình hoặc con đường cưỡi ngựa. Khi kết hợp lại vào thời kỳ tiếng Anh hiện đại, 'dirt road' đơn giản có nghĩa là một con đường làm từ đất, chưa được trải nhựa hoặc lát đá, thường gồ ghề và có nhiều bụi.

Usage Note

Cụm từ 'dirt road' mang ý nghĩa về một con đường đơn giản, thường ở vùng nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa, ít được bảo trì và có thể trở nên gồ ghề, bụi bặm khi thời tiết khô hoặc lầy lội khi trời mưa. Nó thường trái ngược với 'paved road' (đường trải nhựa) hoặc 'highway' (đường cao tốc).

Prepositions

on along

‘On a dirt road’ dùng để chỉ vị trí trên một con đường đất. ‘Along a dirt road’ dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo con đường đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dirt road
  • dusty a dusty dirt road
    (một con đường đất bụi bặm)
  • bumpy a bumpy dirt road
    (một con đường đất gồ ghề)
  • narrow a narrow dirt road
    (một con đường đất hẹp)
  • winding a winding dirt road
    (một con đường đất quanh co)
  • long a long dirt road
    (một con đường đất dài)
  • unpaved an unpaved dirt road
    (một con đường đất chưa được trải nhựa)
Verb + dirt road
  • drive on drive on a dirt road
    (lái xe trên đường đất)
  • travel down travel down a dirt road
    (đi trên một con đường đất)
  • take take the dirt road
    (đi theo con đường đất)
  • lead to The dirt road leads to...
    (Con đường đất dẫn đến...)

Idioms

  • the end of the dirt road

    cuối con đường đất; điểm cuối của một khu vực hẻo lánh, xa xôi; hoặc cũng có thể là kết thúc một giai đoạn khó khăn

    "Our cabin is located at the end of the dirt road, deep in the woods."

    (Túp lều của chúng tôi nằm ở cuối con đường đất, sâu trong rừng.)

  • take the dirt road

    đi theo con đường đất (nghĩa đen); chọn con đường ít người đi, ít thuận lợi hơn, hoặc một cách tiếp cận ít thông thường hơn (nghĩa bóng)

    "If you want to avoid the highway, you can take the dirt road through the valley."

    (Nếu bạn muốn tránh đường cao tốc, bạn có thể đi con đường đất xuyên qua thung lũng.)

  • a long dirt road ahead

    một con đường đất dài phía trước (nghĩa đen); một chặng đường dài và khó khăn còn ở phía trước (nghĩa bóng)

    "Starting a new business feels like a long dirt road ahead, full of challenges."

    (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới giống như một chặng đường dài và khó khăn phía trước, đầy rẫy thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirt road

Danh từ
Lật mặt

Một con đường làm từ đất hoặc đất nén chặt, thay vì được trải nhựa đường hoặc bê tông.

"We drove for miles on a bumpy dirt road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had taken the dirt road, they would have arrived much earlier.
Nếu họ đã đi đường đất, họ đã đến sớm hơn nhiều.
Phủ định
If the car had not broken down on the dirt road, we wouldn't have missed the concert.
Nếu xe không hỏng trên đường đất, chúng ta đã không bỏ lỡ buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Would we have gotten lost if we had turned onto that dirt road?
Chúng ta có bị lạc không nếu chúng ta đã rẽ vào con đường đất đó?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been driving down that dirt road for hours.
Họ đã lái xe trên con đường đất đó hàng giờ rồi.
Phủ định
We haven't been walking on the dirt road all morning.
Chúng tôi đã không đi bộ trên đường đất cả buổi sáng.
Nghi vấn
Has it been raining on the dirt road recently?
Gần đây trời có mưa trên con đường đất đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirt road".

Biểu tượng của vùng nông thôn và sự khám phá

Trong văn hóa phương Tây, 'dirt road' thường gợi lên hình ảnh vùng nông thôn yên bình, những nơi xa xôi, hẻo lánh hoặc chưa phát triển. Nó là biểu tượng của sự đơn giản, cuộc sống gần gũi với thiên nhiên, và đôi khi là sự mạo hiểm, khám phá những con đường ít người biết đến, khác xa với sự tiện nghi của đường trải nhựa.

Sự tương phản với đường trải nhựa

Sự tồn tại của 'dirt road' thường được đặt trong mối tương quan với 'paved road' (đường trải nhựa). Đường trải nhựa tượng trưng cho sự phát triển, hiện đại và tiện lợi, trong khi 'dirt road' thường đại diện cho quá khứ, những khu vực chậm phát triển hơn, hoặc những nơi mà con người muốn duy trì vẻ đẹp tự nhiên, chưa bị đô thị hóa hoàn toàn.