(Top Banner Ad)
electrically-powered
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật điện, Công nghệ

electrically-powered

UK: /ɪˌlektrɪkli ˈpaʊəd/ • US: /ɪˌlɛktrɪkli ˈpaʊərd/

Nghĩa tiếng Việt

chạy bằng điện dùng điện hoạt động bằng điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operated by electricity.

Vietnamese Meaning

Hoạt động bằng điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrically-powered car is becoming more and more popular."

    "Xe ô tô chạy bằng điện ngày càng trở nên phổ biến."

  • "The factory uses electrically-powered machinery."

    "Nhà máy sử dụng máy móc chạy bằng điện."

  • "An electrically-powered wheelchair can significantly improve mobility for people with disabilities."

    "Xe lăn chạy bằng điện có thể cải thiện đáng kể khả năng di chuyển cho người khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện, điện năng
Adjective electric (thuộc về) điện, chạy bằng điện
Adjective electrical (thuộc về) điện, liên quan đến điện
Verb electrify điện khí hóa, gây sốc điện
Adverb electrically bằng điện, về mặt điện
Noun power năng lượng, sức mạnh, quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, chạy (máy)
Adjective powerful mạnh mẽ, hùng mạnh
Adjective powerless yếu ớt, bất lực
Verb empower trao quyền, ủy quyền

Synonyms

electric (điện)battery-powered (chạy bằng pin)

Antonyms

manually-powered (chạy bằng sức người)fuel-powered (chạy bằng nhiên liệu)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
New Latin
electricus
Old French
poeir
Latin
posse
English
electric
English
power
English
electrically-powered

Gốc gác của từ 'Electric'

Từ 'electric' trong 'electrically-powered' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'elektron', nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi chà xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ. Đây là một trong những quan sát đầu tiên về tĩnh điện, và từ đó, khái niệm 'điện' đã được đặt tên theo đặc tính của hổ phách.

Nguồn gốc của 'Power'

Từ 'power' đến từ tiếng Latin 'posse' (có nghĩa là 'có thể') và tiếng Pháp cổ 'poeir' (có nghĩa là 'khả năng, sức mạnh'). Khi kết hợp với 'electrically', nó mô tả thứ gì đó 'được cung cấp năng lượng bằng điện', nhấn mạnh khả năng hoạt động nhờ điện năng.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các thiết bị, máy móc hoặc phương tiện chạy bằng điện, không sử dụng nhiên liệu hóa thạch hoặc các nguồn năng lượng khác. Nó nhấn mạnh nguồn năng lượng được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'electrically-powered'
  • vehicle an electrically-powered vehicle
    (một phương tiện chạy bằng điện)
  • car an electrically-powered car
    (một chiếc ô tô điện)
  • bike an electrically-powered bike
    (một chiếc xe đạp điện)
  • scooter an electrically-powered scooter
    (một chiếc xe máy điện (hoặc xe tay ga điện))
  • device an electrically-powered device
    (một thiết bị chạy bằng điện)
  • tool an electrically-powered tool
    (một dụng cụ điện)
  • appliance an electrically-powered appliance
    (một thiết bị gia dụng chạy bằng điện)
  • train an electrically-powered train
    (một đoàn tàu điện)
  • bus an electrically-powered bus
    (một chiếc xe buýt điện)
Cụm từ thông dụng với 'electrically-powered'
  • operate operate an electrically-powered machine
    (vận hành một cỗ máy chạy bằng điện)
  • switch to switch to electrically-powered transport
    (chuyển sang giao thông chạy bằng điện)
  • rely on rely on electrically-powered tools
    (dựa vào các dụng cụ chạy bằng điện)

Idioms

  • electrically-powered vehicle

    phương tiện chạy bằng điện

    "Many cities are promoting the use of electrically-powered vehicles to reduce air pollution."

    (Nhiều thành phố đang thúc đẩy việc sử dụng các phương tiện chạy bằng điện để giảm ô nhiễm không khí.)

  • electrically-powered device

    thiết bị chạy bằng điện

    "Modern homes often have many electrically-powered devices, from washing machines to smart speakers."

    (Các ngôi nhà hiện đại thường có nhiều thiết bị chạy bằng điện, từ máy giặt đến loa thông minh.)

  • transition to electrically-powered systems

    chuyển đổi sang hệ thống chạy bằng điện

    "The company aims to transition to electrically-powered systems in all its factories by 2030."

    (Công ty đặt mục tiêu chuyển đổi sang các hệ thống chạy bằng điện trong tất cả các nhà máy của mình vào năm 2030.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrically-powered

Tính từ
Lật mặt

Hoạt động bằng điện.

"The electrically-powered car is becoming more and more popular."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrically-powered".

Xu hướng Giao thông Xanh

'Electrically-powered' gắn liền với xu hướng toàn cầu về giao thông xanh và bền vững. Xe điện (EVs), xe đạp điện và xe buýt điện đang ngày càng phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là phương Tây, không chỉ vì lợi ích môi trường như giảm khí thải mà còn vì chi phí vận hành thấp hơn và sự đổi mới công nghệ.

Sự Tiện Lợi của Thiết Bị Gia Dụng Hiện Đại

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt ở các nước phát triển, các thiết bị gia dụng 'electrically-powered' là một phần không thể thiếu của cuộc sống, mang lại sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian đáng kể. Từ máy giặt, tủ lạnh, lò vi sóng đến các thiết bị nhà thông minh, chúng đã thay đổi đáng kể cách con người sinh hoạt và làm việc hàng ngày.