freshwater fish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fish that live in freshwater habitats, such as rivers, lakes, and streams, with a salinity of less than 0.05%.
Vietnamese Meaning
Các loài cá sống trong môi trường nước ngọt như sông, hồ và suối, với độ mặn dưới 0.05%.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many species of freshwater fish are popular for recreational fishing."
"Nhiều loài cá nước ngọt rất được ưa chuộng để câu cá giải trí."
-
"Trout is a common type of freshwater fish."
"Cá hồi là một loại cá nước ngọt phổ biến."
-
"The aquarium contained a variety of colorful freshwater fish."
"Bể cá chứa nhiều loại cá nước ngọt đầy màu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | freshwater | nước ngọt (môi trường sống) |
| Adjective | freshwater | thuộc về nước ngọt |
| Noun | fish | cá (số ít và số nhiều) |
| Verb | fish | đánh bắt cá, câu cá |
| Noun | fisherman | ngư dân |
| Noun | fishery | ngư trường, nghề cá |
| Noun | fishing | việc câu cá, đánh bắt cá |
| Adjective | fresh | tươi, trong lành, không mặn |
| Noun | freshness | sự tươi mới, độ tươi |
| Noun | water | nước |
| Adjective | watery | nhiều nước, loãng, nhạt nhẽo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để phân biệt các loài cá sống trong nước ngọt với các loài cá sống trong nước mặn (saltwater fish) hoặc nước lợ (brackish water fish). Sự khác biệt chính nằm ở khả năng điều chỉnh áp suất thẩm thấu của cơ thể trong môi trường nước có độ mặn khác nhau.
Prepositions
"In": 'Freshwater fish live *in* rivers.' (chỉ môi trường sống). "Of": 'The study *of* freshwater fish is important.' (chỉ đối tượng nghiên cứu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common freshwater fish (cá nước ngọt phổ biến)
-
large large freshwater fish (cá nước ngọt lớn)
-
small small freshwater fish (cá nước ngọt nhỏ)
-
edible edible freshwater fish (cá nước ngọt ăn được)
-
catch catch freshwater fish (bắt/câu cá nước ngọt)
-
raise raise freshwater fish (nuôi cá nước ngọt)
-
study study freshwater fish (nghiên cứu cá nước ngọt)
-
species species of freshwater fish (các loài cá nước ngọt)
-
habitat habitat of freshwater fish (môi trường sống của cá nước ngọt)
Idioms
-
go fishing for freshwater fish
đi câu cá nước ngọt
"We often go fishing for freshwater fish in the nearby river on weekends."
(Chúng tôi thường đi câu cá nước ngọt ở con sông gần nhà vào cuối tuần.)
-
raise freshwater fish
nuôi cá nước ngọt
"Many local farmers raise freshwater fish to supplement their income."
(Nhiều nông dân địa phương nuôi cá nước ngọt để tăng thêm thu nhập.)
-
a variety of freshwater fish
nhiều loại cá nước ngọt
"The lake is home to a variety of freshwater fish, including carp and perch."
(Hồ là nơi sinh sống của nhiều loại cá nước ngọt, bao gồm cá chép và cá rô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freshwater fish
Danh từCác loài cá sống trong môi trường nước ngọt như sông, hồ và suối, với độ mặn dưới 0.05%.
"Many species of freshwater fish are popular for recreational fishing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshwater fish".
