(Top Banner Ad)
greasy foods
A2
Tính từ A2 Dinh dưỡng, Ẩm thực

greasy foods

UK: /ˈɡriːsi/ • US: /ˈɡriːsi/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn dầu mỡ thực phẩm béo ngậy đồ chiên xào nhiều dầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing an excessive amount of grease or oil.

Vietnamese Meaning

Chứa một lượng lớn dầu mỡ, thường gây cảm giác khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I try to avoid greasy foods because they make me feel sick."

    "Tôi cố gắng tránh những đồ ăn nhiều dầu mỡ vì chúng làm tôi cảm thấy khó chịu."

  • "Pizza and French fries are examples of greasy foods."

    "Pizza và khoai tây chiên là những ví dụ về đồ ăn dầu mỡ."

  • "She avoids eating greasy foods to maintain a healthy diet."

    "Cô ấy tránh ăn đồ ăn dầu mỡ để duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective greasy nhiều dầu mỡ, béo ngậy
Noun grease mỡ, dầu mỡ
Verb grease bôi mỡ, tra dầu

Synonyms

oily foods (đồ ăn nhiều dầu)fatty foods (đồ ăn béo ngậy)

Antonyms

healthy foods (thực phẩm lành mạnh)lean foods (thực phẩm nạc)

Related Words

fried foods (đồ chiên rán)junk food (đồ ăn vặt)

Subject Area

Dinh dưỡng, Ẩm thực

Nguồn Gốc Của 'Greasy'

Từ 'greasy' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'greasig', có nghĩa là 'chứa đầy mỡ' hoặc 'dính mỡ'. Nó liên quan đến từ 'grease' (mỡ), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'graisse' và cuối cùng là từ tiếng Latinh 'crassus' (dày, béo). Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến các món ăn nhiều dầu mỡ, béo ngậy.

Usage Note

Tính từ 'greasy' thường được dùng để mô tả thức ăn, bề mặt, hoặc vật thể có nhiều dầu mỡ. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác bẩn, khó chịu hoặc không tốt cho sức khỏe. So với 'oily', 'greasy' mang tính chất bám dính và khó làm sạch hơn.
Ở dạng số nhiều ('foods'), 'greasy foods' đề cập đến một loại thức ăn cụ thể, thường là đồ chiên rán, đồ ăn nhanh hoặc những món ăn có nhiều dầu mỡ. Cụm từ này thường đi kèm với những lo ngại về sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greasy foods
  • typical typical greasy foods
    (các món ăn nhiều dầu mỡ điển hình)
  • unhealthy unhealthy greasy foods
    (các món ăn nhiều dầu mỡ không lành mạnh)
  • delicious delicious greasy foods
    (các món ăn nhiều dầu mỡ ngon miệng)
Verb + greasy foods
  • avoid avoid greasy foods
    (tránh các món ăn nhiều dầu mỡ)
  • eat eat greasy foods
    (ăn các món ăn nhiều dầu mỡ)
  • love love greasy foods
    (thích các món ăn nhiều dầu mỡ)

Idioms

  • fight fire with fire (eating greasy foods after drinking alcohol)

    Dùng độc trị độc (ăn đồ béo sau khi uống rượu)

    "Some people fight fire with fire by eating greasy foods after a night of drinking."

    (Một số người dùng độc trị độc bằng cách ăn đồ béo sau một đêm uống rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greasy foods

Tính từ
Lật mặt

Chứa một lượng lớn dầu mỡ, thường gây cảm giác khó chịu.

"I try to avoid greasy foods because they make me feel sick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greasy foods".

Văn hóa 'Fast Food'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'greasy foods' thường gắn liền với 'fast food' (đồ ăn nhanh). Những món như hamburger, khoai tây chiên, gà rán rất phổ biến, nhưng cũng thường bị chỉ trích vì không tốt cho sức khỏe. Ở Việt Nam, chúng ta cũng thấy sự du nhập của văn hóa này, nhưng với nhiều biến tấu phù hợp với khẩu vị địa phương.