lean foods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of meat, fish, etc.) containing little fat.
Vietnamese Meaning
(về thịt, cá, v.v.) chứa ít chất béo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Chicken breast is a lean source of protein."
"Ức gà là một nguồn protein nạc."
-
"We try to eat lean foods and avoid processed snacks."
"Chúng tôi cố gắng ăn thực phẩm nạc và tránh đồ ăn vặt chế biến sẵn."
-
"Lean foods like fish and poultry are good for your heart."
"Thực phẩm nạc như cá và thịt gia cầm tốt cho tim mạch của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về thực phẩm, 'lean' thường được sử dụng để chỉ những loại thịt, cá hoặc sản phẩm từ sữa có hàm lượng chất béo thấp. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến việc ăn uống lành mạnh và kiểm soát cân nặng. 'Lean' khác với 'fatty' (nhiều chất béo).
'Lean foods' là một cụm từ dùng để chỉ chung các loại thực phẩm có hàm lượng chất béo thấp. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến dinh dưỡng, chế độ ăn kiêng hoặc sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy lean foods (thực phẩm ít béo tốt cho sức khỏe)
-
nutritious nutritious lean foods (thực phẩm ít béo bổ dưỡng)
-
light light lean foods (thực phẩm ít béo nhẹ nhàng (dễ tiêu hóa))
-
high-protein high-protein lean foods (thực phẩm ít béo giàu protein)
-
eat eat lean foods (ăn thực phẩm ít béo)
-
consume consume lean foods (tiêu thụ thực phẩm ít béo)
-
prepare prepare lean foods (chế biến thực phẩm ít béo)
-
choose choose lean foods (chọn thực phẩm ít béo)
-
source of a source of lean foods (một nguồn thực phẩm ít béo)
-
diet of a diet of lean foods (một chế độ ăn kiêng với thực phẩm ít béo)
Idioms
-
stick to lean foods
tuân thủ/chỉ ăn thực phẩm ít béo
"To lose weight, it's best to stick to lean foods and avoid processed snacks."
(Để giảm cân, tốt nhất là nên tuân thủ ăn thực phẩm ít béo và tránh đồ ăn vặt chế biến sẵn.)
-
incorporate lean foods into your diet
kết hợp/thêm thực phẩm ít béo vào chế độ ăn của bạn
"Nutritionists often advise people to incorporate lean foods into their daily diet for better health."
(Các chuyên gia dinh dưỡng thường khuyên mọi người nên kết hợp thực phẩm ít béo vào chế độ ăn hàng ngày để có sức khỏe tốt hơn.)
-
focus on lean foods
tập trung vào thực phẩm ít béo
"Athletes typically focus on lean foods to build muscle and maintain a healthy physique."
(Các vận động viên thường tập trung vào thực phẩm ít béo để xây dựng cơ bắp và duy trì vóc dáng khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lean foods
Tính từ(về thịt, cá, v.v.) chứa ít chất béo.
"Chicken breast is a lean source of protein."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This restaurant offers a variety of lean foods for health-conscious customers. |
Nhà hàng này cung cấp nhiều loại thực phẩm nạc cho khách hàng quan tâm đến sức khỏe. |
| Phủ định | He doesn't usually buy lean foods because they are often more expensive. |
Anh ấy thường không mua thực phẩm nạc vì chúng thường đắt hơn. |
| Nghi vấn | What kind of lean foods do you prefer for your diet? |
Bạn thích loại thực phẩm nạc nào cho chế độ ăn uống của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lean foods".
