great britain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The island comprising England, Scotland, and Wales.
Vietnamese Meaning
Hòn đảo bao gồm Anh, Scotland và Wales.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Great Britain is an island in the North Atlantic."
"Đảo Anh là một hòn đảo ở Bắc Đại Tây Dương."
-
"The economy of Great Britain is highly developed."
"Nền kinh tế của đảo Anh rất phát triển."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Great Britain thường được sử dụng để chỉ khu vực địa lý bao gồm ba quốc gia cấu thành. Nó khác với Vương quốc Liên hiệp Anh (United Kingdom), bao gồm cả Bắc Ireland. Cần phân biệt rõ ràng hai khái niệm này, mặc dù trong sử dụng hàng ngày, đôi khi chúng bị lẫn lộn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Modern Great Britain (Nước Anh hiện đại)
-
Northern Great Britain (Bắc Anh Quốc)
-
Visit Great Britain (Tham quan nước Anh)
-
Explore Great Britain (Khám phá nước Anh)
Idioms
-
The sun never sets on the British Empire
Mặt trời không bao giờ lặn trên Đế quốc Anh (ám chỉ sự rộng lớn của đế quốc này trong quá khứ)
"In the 19th century, people said 'the sun never sets on the British Empire' because it had colonies all over the world."
(Vào thế kỷ 19, người ta nói 'mặt trời không bao giờ lặn trên Đế quốc Anh' vì nó có thuộc địa trên khắp thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
great britain
Danh từHòn đảo bao gồm Anh, Scotland và Wales.
"Great Britain is an island in the North Atlantic."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The history of Great Britain is extensive and complex. |
Lịch sử của Great Britain rất rộng lớn và phức tạp. |
| Phủ định | Not only does Great Britain boast a rich culture, but also it possesses stunning natural landscapes. |
Không chỉ Great Britain tự hào có một nền văn hóa phong phú, mà còn sở hữu những cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp. |
| Nghi vấn | Should Great Britain decide to rejoin the EU, it will likely face significant economic consequences. |
Nếu Great Britain quyết định tái gia nhập EU, nó có thể phải đối mặt với những hậu quả kinh tế đáng kể. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The UK government has been focusing on improving infrastructure in Great Britain. |
Chính phủ Vương quốc Anh đã và đang tập trung vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng ở Great Britain. |
| Phủ định | They haven't been investing enough in renewable energy sources across Great Britain. |
Họ đã không đầu tư đủ vào các nguồn năng lượng tái tạo trên khắp Great Britain. |
| Nghi vấn | Has the tourism industry been recovering well in Great Britain since the pandemic? |
Ngành du lịch đã phục hồi tốt ở Great Britain kể từ sau đại dịch chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Great Britain's economy is heavily reliant on financial services. |
Nền kinh tế của Vương quốc Anh phụ thuộc nhiều vào các dịch vụ tài chính. |
| Phủ định | Great Britain's political system isn't as straightforward as it seems. |
Hệ thống chính trị của Vương quốc Anh không đơn giản như vẻ ngoài của nó. |
| Nghi vấn | Is Great Britain's influence waning on the international stage? |
Ảnh hưởng của Vương quốc Anh có đang suy yếu trên trường quốc tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great britain".
