(Top Banner Ad)
great britain
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

great britain

UK: /ˌɡreɪt ˈbrɪtn/

Nghĩa tiếng Việt

Đảo Anh Vương quốc Anh (khi sử dụng không chính xác)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The island comprising England, Scotland, and Wales.

Vietnamese Meaning

Hòn đảo bao gồm Anh, Scotland và Wales.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Great Britain is an island in the North Atlantic."

    "Đảo Anh là một hòn đảo ở Bắc Đại Tây Dương."

  • "The economy of Great Britain is highly developed."

    "Nền kinh tế của đảo Anh rất phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Briton Người Anh (từ cổ, ít dùng)
Adjective British Thuộc về nước Anh, người Anh
Noun Britain Nước Anh (thường dùng để chỉ Vương quốc Anh)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Britannia
Old English
Breten
Middle English
Grete Britaigne

Nguồn gốc tên gọi 'Great Britain'

Tên gọi 'Great Britain' bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại, khi hòn đảo này được gọi là 'Britannia'. Sau này, để phân biệt với 'Brittany' (một vùng ở Pháp), người ta thêm từ 'Great' (lớn) vào, tạo thành 'Great Britain', có nghĩa là 'Britannia Lớn'.

Usage Note

Great Britain thường được sử dụng để chỉ khu vực địa lý bao gồm ba quốc gia cấu thành. Nó khác với Vương quốc Liên hiệp Anh (United Kingdom), bao gồm cả Bắc Ireland. Cần phân biệt rõ ràng hai khái niệm này, mặc dù trong sử dụng hàng ngày, đôi khi chúng bị lẫn lộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Great Britain
  • Modern Great Britain
    (Nước Anh hiện đại)
  • Northern Great Britain
    (Bắc Anh Quốc)
Verb + Great Britain
  • Visit Great Britain
    (Tham quan nước Anh)
  • Explore Great Britain
    (Khám phá nước Anh)

Idioms

  • The sun never sets on the British Empire

    Mặt trời không bao giờ lặn trên Đế quốc Anh (ám chỉ sự rộng lớn của đế quốc này trong quá khứ)

    "In the 19th century, people said 'the sun never sets on the British Empire' because it had colonies all over the world."

    (Vào thế kỷ 19, người ta nói 'mặt trời không bao giờ lặn trên Đế quốc Anh' vì nó có thuộc địa trên khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great britain

Danh từ
Lật mặt

Hòn đảo bao gồm Anh, Scotland và Wales.

"Great Britain is an island in the North Atlantic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The history of Great Britain is extensive and complex.
Lịch sử của Great Britain rất rộng lớn và phức tạp.
Phủ định
Not only does Great Britain boast a rich culture, but also it possesses stunning natural landscapes.
Không chỉ Great Britain tự hào có một nền văn hóa phong phú, mà còn sở hữu những cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.
Nghi vấn
Should Great Britain decide to rejoin the EU, it will likely face significant economic consequences.
Nếu Great Britain quyết định tái gia nhập EU, nó có thể phải đối mặt với những hậu quả kinh tế đáng kể.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The UK government has been focusing on improving infrastructure in Great Britain.
Chính phủ Vương quốc Anh đã và đang tập trung vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng ở Great Britain.
Phủ định
They haven't been investing enough in renewable energy sources across Great Britain.
Họ đã không đầu tư đủ vào các nguồn năng lượng tái tạo trên khắp Great Britain.
Nghi vấn
Has the tourism industry been recovering well in Great Britain since the pandemic?
Ngành du lịch đã phục hồi tốt ở Great Britain kể từ sau đại dịch chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Great Britain's economy is heavily reliant on financial services.
Nền kinh tế của Vương quốc Anh phụ thuộc nhiều vào các dịch vụ tài chính.
Phủ định
Great Britain's political system isn't as straightforward as it seems.
Hệ thống chính trị của Vương quốc Anh không đơn giản như vẻ ngoài của nó.
Nghi vấn
Is Great Britain's influence waning on the international stage?
Ảnh hưởng của Vương quốc Anh có đang suy yếu trên trường quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great britain".

Trà chiều (Afternoon Tea)

Trà chiều là một phong tục lâu đời và quan trọng trong văn hóa Anh. Thường được thưởng thức vào khoảng 3-5 giờ chiều, trà chiều bao gồm trà, bánh ngọt, bánh mì sandwich và các loại bánh nướng xốp.