great britain
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Great britain'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hòn đảo bao gồm Anh, Scotland và Wales.
Definition (English Meaning)
The island comprising England, Scotland, and Wales.
Ví dụ Thực tế với 'Great britain'
-
"Great Britain is an island in the North Atlantic."
"Đảo Anh là một hòn đảo ở Bắc Đại Tây Dương."
-
"The economy of Great Britain is highly developed."
"Nền kinh tế của đảo Anh rất phát triển."
Từ loại & Từ liên quan của 'Great britain'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Great Britain
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Great britain'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Great Britain thường được sử dụng để chỉ khu vực địa lý bao gồm ba quốc gia cấu thành. Nó khác với Vương quốc Liên hiệp Anh (United Kingdom), bao gồm cả Bắc Ireland. Cần phân biệt rõ ràng hai khái niệm này, mặc dù trong sử dụng hàng ngày, đôi khi chúng bị lẫn lộn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Great britain'
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Great Britain's economy is heavily reliant on financial services.
|
Nền kinh tế của Vương quốc Anh phụ thuộc nhiều vào các dịch vụ tài chính. |
| Phủ định |
Great Britain's political system isn't as straightforward as it seems.
|
Hệ thống chính trị của Vương quốc Anh không đơn giản như vẻ ngoài của nó. |
| Nghi vấn |
Is Great Britain's influence waning on the international stage?
|
Ảnh hưởng của Vương quốc Anh có đang suy yếu trên trường quốc tế không? |