(Top Banner Ad)
green building assessment
C1
noun phrase C1 Xây dựng, Môi trường

green building assessment

UK: /ˌɡriːn ˈbɪldɪŋ əˈsesmənt/ • US: /ˌɡriːn ˈbɪldɪŋ əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá công trình xanh thẩm định công trình xanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating a building's environmental performance and sustainability.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá hiệu suất môi trường và tính bền vững của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A green building assessment helps identify areas for improvement in environmental performance."

    "Việc đánh giá tòa nhà xanh giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện về hiệu suất môi trường."

  • "The company commissioned a green building assessment to improve its sustainability rating."

    "Công ty đã ủy quyền đánh giá tòa nhà xanh để cải thiện xếp hạng bền vững của mình."

  • "The results of the green building assessment were used to inform the design of the new office building."

    "Kết quả của việc đánh giá tòa nhà xanh đã được sử dụng để thông báo cho thiết kế của tòa nhà văn phòng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun green Màu xanh lá cây; thân thiện với môi trường
Verb assess Đánh giá
Noun building Tòa nhà
Adjective assessable Có thể đánh giá được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
green
English
building
English
assessment

Nguồn gốc của 'green building'

Thuật ngữ 'green building' bắt đầu trở nên phổ biến vào những năm 1990 khi nhận thức về tác động của các tòa nhà lên môi trường tăng lên. Nó xuất phát từ mong muốn xây dựng các công trình bền vững hơn, sử dụng ít năng lượng và tài nguyên hơn, đồng thời tạo ra môi trường sống và làm việc lành mạnh hơn. Ý tưởng này nhanh chóng lan rộng trên toàn thế giới, thúc đẩy các tiêu chuẩn và chứng nhận về 'green building'.

Nguồn gốc của 'assessment'

Từ 'assessment' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'assidere', có nghĩa là 'ngồi bên cạnh'. Ban đầu, nó ám chỉ việc đánh giá tài sản cho mục đích thuế. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm việc đánh giá bất kỳ thứ gì, bao gồm cả hiệu suất của một tòa nhà xanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng xanh, kiến trúc bền vững và quản lý môi trường. Nó bao gồm việc xem xét các yếu tố như hiệu quả năng lượng, sử dụng tài nguyên, chất lượng không khí trong nhà và tác động môi trường tổng thể.

Prepositions

of for

‘of’ dùng để chỉ đối tượng đánh giá: assessment of the building. ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích của việc đánh giá: assessment for certification.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + green building assessment
  • comprehensive green building assessment
    (đánh giá tòa nhà xanh toàn diện)
  • thorough green building assessment
    (đánh giá tòa nhà xanh kỹ lưỡng)
Verb + green building assessment
  • conduct a green building assessment
    (tiến hành đánh giá tòa nhà xanh)
  • perform a green building assessment
    (thực hiện đánh giá tòa nhà xanh)
  • undergo a green building assessment
    (trải qua đánh giá tòa nhà xanh)

Idioms

  • get a green light for green building assessment

    được bật đèn xanh cho việc đánh giá tòa nhà xanh (được cho phép hoặc phê duyệt)

    "The project got a green light for green building assessment."

    (Dự án đã được bật đèn xanh cho việc đánh giá tòa nhà xanh.)

  • in the context of green building assessment

    trong bối cảnh đánh giá tòa nhà xanh

    "These issues need to be discussed in the context of green building assessment."

    (Những vấn đề này cần được thảo luận trong bối cảnh đánh giá tòa nhà xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green building assessment

noun phrase
Lật mặt

Quá trình đánh giá hiệu suất môi trường và tính bền vững của một tòa nhà.

"A green building assessment helps identify areas for improvement in environmental performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green building assessment".

LEED Certification

LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) là một hệ thống chứng nhận tòa nhà xanh phổ biến trên toàn thế giới. Nó được phát triển bởi Hội đồng Tòa nhà Xanh Hoa Kỳ (USGBC) và đánh giá các tòa nhà dựa trên các tiêu chí như hiệu quả năng lượng, sử dụng nước, lựa chọn vật liệu và chất lượng môi trường trong nhà. Đạt được chứng nhận LEED cho thấy một tòa nhà đáp ứng các tiêu chuẩn cao về tính bền vững.

Xu hướng toàn cầu về tòa nhà xanh

Trên toàn thế giới, ngày càng có nhiều quốc gia và khu vực áp dụng các tiêu chuẩn và quy định về tòa nhà xanh. Điều này là do nhận thức ngày càng tăng về lợi ích của các tòa nhà xanh, không chỉ đối với môi trường mà còn đối với sức khỏe và năng suất của con người. Các tòa nhà xanh giúp giảm lượng khí thải carbon, tiết kiệm năng lượng và nước, và tạo ra môi trường sống và làm việc lành mạnh hơn.