(Top Banner Ad)
leed certification
B2
Noun B2 Xây dựng, Kiến trúc, Môi trường

leed certification

UK: /liːd ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /liːd ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chứng chỉ LEED chứng nhận công trình xanh LEED
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leadership in Energy and Environmental Design (LEED) certification is a globally recognized symbol of sustainability achievement and leadership. It provides a framework for healthy, highly efficient, and cost-saving green buildings.

Vietnamese Meaning

Chứng nhận LEED (Leadership in Energy and Environmental Design - Tiên phong trong Thiết kế Năng lượng và Môi trường) là một biểu tượng được công nhận trên toàn cầu về thành tựu và vai trò dẫn đầu trong lĩnh vực bền vững. Nó cung cấp một khuôn khổ cho các công trình xanh lành mạnh, hiệu quả cao và tiết kiệm chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office building is aiming for LEED certification."

    "Tòa nhà văn phòng mới đang hướng tới chứng nhận LEED."

  • "Obtaining LEED certification can increase the value of a property."

    "Việc đạt được chứng nhận LEED có thể làm tăng giá trị của một bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb certify chứng nhận, xác nhận
Noun certificate chứng chỉ, văn bằng
Noun certifier người/tổ chức cấp chứng nhận
Adjective certified đã được chứng nhận, có chứng chỉ
Adjective LEED-certified được chứng nhận LEED

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
certificare
Old French
certifier
English
certify
English
certification

Nguồn gốc của LEED

LEED là viết tắt của 'Leadership in Energy and Environmental Design' (Hệ thống Xếp hạng Tiêu chuẩn Thiết kế Môi trường và Năng lượng). Đây là một hệ thống chứng nhận được phát triển bởi Hội đồng Công trình Xanh Hoa Kỳ (USGBC) vào năm 1998, nhằm thúc đẩy các công trình thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng và tài nguyên.

Sự ra đời của 'certification'

Từ 'certification' (chứng nhận) có nguồn gốc từ từ 'certificare' trong tiếng La-tinh muộn, nghĩa là 'làm cho chắc chắn'. Sau đó, nó phát triển thành 'certifier' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng thành 'certify' trong tiếng Anh. Hậu tố '-ation' được thêm vào để tạo thành danh từ, mang ý nghĩa là hành động hoặc quá trình xác nhận, công nhận một điều gì đó là đúng hoặc đạt tiêu chuẩn.

Usage Note

Chứng nhận LEED không chỉ đơn thuần là một chứng chỉ mà còn là một quy trình đánh giá toàn diện các khía cạnh của thiết kế, xây dựng và vận hành công trình, từ lựa chọn địa điểm, sử dụng vật liệu, hiệu quả năng lượng, chất lượng không khí trong nhà đến quản lý chất thải. Nó được xem là tiêu chuẩn vàng cho các công trình xanh.

Prepositions

for

LEED certification *for* a building indicates that the building meets specific standards for sustainability.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + LEED certification
  • achieve achieve LEED certification
    (đạt được chứng nhận LEED)
  • obtain obtain LEED certification
    (nhận được chứng nhận LEED)
  • pursue pursue LEED certification
    (theo đuổi chứng nhận LEED)
  • earn earn LEED certification
    (giành được chứng nhận LEED)
  • receive receive LEED certification
    (nhận chứng nhận LEED)
  • apply for apply for LEED certification
    (nộp đơn xin chứng nhận LEED)
  • maintain maintain LEED certification
    (duy trì chứng nhận LEED)
Adjective + LEED certification (Levels)
  • Gold Gold LEED certification
    (chứng nhận LEED Vàng)
  • Platinum Platinum LEED certification
    (chứng nhận LEED Bạch kim)
  • Silver Silver LEED certification
    (chứng nhận LEED Bạc)
  • basic basic LEED certification
    (chứng nhận LEED cơ bản)
Noun + of + LEED certification
  • process the process of LEED certification
    (quy trình chứng nhận LEED)
  • standards LEED certification standards
    (các tiêu chuẩn chứng nhận LEED)
  • benefits the benefits of LEED certification
    (những lợi ích của chứng nhận LEED)

Idioms

  • to pursue LEED certification

    theo đuổi chứng nhận LEED (quá trình nỗ lực để một công trình được chứng nhận LEED)

    "Many new commercial buildings are designed to pursue LEED certification from the start."

    (Nhiều tòa nhà thương mại mới được thiết kế để theo đuổi chứng nhận LEED ngay từ đầu.)

  • achieve LEED certification

    đạt được chứng nhận LEED (hoàn thành các yêu cầu và nhận được chứng nhận)

    "Our new headquarters successfully achieved LEED Gold certification last year."

    (Trụ sở mới của chúng tôi đã đạt được chứng nhận LEED Vàng vào năm ngoái.)

  • LEED certification standards

    các tiêu chuẩn chứng nhận LEED (các bộ quy tắc và yêu cầu để đạt được chứng nhận)

    "Meeting LEED certification standards can significantly reduce a building's environmental impact."

    (Đáp ứng các tiêu chuẩn chứng nhận LEED có thể giảm đáng kể tác động môi trường của một tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leed certification

Noun
Lật mặt

Chứng nhận LEED (Leadership in Energy and Environmental Design - Tiên phong trong Thiết kế Năng lượng và Môi trường) là một biểu tượng được công nhận trên toàn cầu về thành tựu và vai trò dẫn đầu trong lĩnh vực bền vững. Nó cung cấp một khuôn khổ cho các công trình xanh lành mạnh, hiệu quả cao và tiết kiệm chi phí.

"The new office building is aiming for LEED certification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been pursuing LEED certification for the new building for over a year before they finally achieved it.
Công ty đã theo đuổi chứng nhận LEED cho tòa nhà mới hơn một năm trước khi họ cuối cùng đạt được nó.
Phủ định
They hadn't been focusing on LEED certification until the client requested it.
Họ đã không tập trung vào chứng nhận LEED cho đến khi khách hàng yêu cầu.
Nghi vấn
Had the team been considering LEED certification before the new regulations came into effect?
Nhóm đã xem xét chứng nhận LEED trước khi các quy định mới có hiệu lực phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building achieved LEED certification last year.
Tòa nhà đã đạt được chứng nhận LEED vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't require LEED certification for that project.
Họ đã không yêu cầu chứng nhận LEED cho dự án đó.
Nghi vấn
Did the project team seek LEED certification?
Đội dự án có tìm kiếm chứng nhận LEED không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leed certification".

Tiêu chuẩn toàn cầu cho công trình xanh

Chứng nhận LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) là một trong những hệ thống xếp hạng công trình xanh được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới. Nó thúc đẩy các hoạt động thiết kế, xây dựng, vận hành và bảo trì thân thiện với môi trường, trở thành biểu tượng cho sự bền vững trong ngành xây dựng.

Giá trị và uy tín thương hiệu

Đối với các công ty và chủ đầu tư, việc đạt được chứng nhận LEED không chỉ thể hiện cam kết về trách nhiệm xã hội và môi trường mà còn nâng cao giá trị tài sản, thu hút người thuê và khách hàng có ý thức về môi trường. Nó mang lại uy tín và lợi thế cạnh tranh trên thị trường bất động sản.