(Top Banner Ad)
sustainable building evaluation
C1
adjective C1 Kiến trúc, Xây dựng, Môi trường

sustainable building evaluation

UK: /səˈsteɪnəbəl ˈbɪldɪŋ ɪˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˈbɪldɪŋ ɪˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá công trình bền vững thẩm định công trình xanh đánh giá hiệu quả công trình xanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being maintained at a steady level without exhausting natural resources or causing severe ecological damage.

Vietnamese Meaning

Có khả năng duy trì ở một mức ổn định mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc gây ra thiệt hại sinh thái nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustainable building practices are essential for mitigating climate change."

    "Các phương pháp xây dựng bền vững là rất cần thiết để giảm thiểu biến đổi khí hậu."

  • "The sustainable building evaluation identified several areas for improvement in water usage."

    "Việc đánh giá tòa nhà bền vững đã xác định một số lĩnh vực cần cải thiện trong việc sử dụng nước."

  • "The company conducted a sustainable building evaluation to reduce its environmental impact."

    "Công ty đã tiến hành đánh giá tòa nhà bền vững để giảm tác động môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sustainable bền vững
V sustain duy trì, chống đỡ
N sustainability sự bền vững
Adv sustainably một cách bền vững
V build xây dựng
N builder thợ xây, nhà thầu
N building tòa nhà, công trình xây dựng
V evaluate đánh giá
N evaluation sự đánh giá, buổi đánh giá
N evaluator người đánh giá
Adj evaluative có tính đánh giá

Synonyms

green building assessment (đánh giá công trình xanh)environmental building assessment (đánh giá công trình môi trường)

Antonyms

conventional building evaluation (đánh giá công trình thông thường)unsustainable building practices (thực hành xây dựng không bền vững)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old English
byldan
Latin
valere
English
sustain + -able
English
build + -ing
English
evaluate + -ion
Modern English
sustainable building evaluation

Sự Ra Đời Của 'Bền Vững'

Từ Latin cổ 'sustinere' mang ý nghĩa 'duy trì' hay 'chống đỡ'. Từ 'sustainable' (bền vững) bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh môi trường, nhấn mạnh khả năng tồn tại lâu dài mà không làm cạn kiệt tài nguyên của tương lai.

Khái Niệm 'Đánh Giá Kiến Trúc Xanh'

Cụm từ 'sustainable building evaluation' (đánh giá công trình bền vững) là một thuật ngữ hiện đại, phản ánh sự phát triển của ý thức cộng đồng về môi trường. Nó xuất hiện cùng với nhu cầu kiểm tra và xác minh mức độ thân thiện môi trường và hiệu quả năng lượng của các công trình xây dựng.

Usage Note

Trong bối cảnh xây dựng, 'sustainable' ám chỉ các phương pháp và vật liệu thân thiện với môi trường, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh.
Evaluation trong ngữ cảnh này thường liên quan đến một quá trình có hệ thống để xác định giá trị hoặc tầm quan trọng của một tòa nhà dựa trên các tiêu chí cụ thể, thường là liên quan đến hiệu quả năng lượng, tác động môi trường và tuổi thọ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngành kiến trúc, xây dựng và môi trường. Nó bao gồm các đánh giá về hiệu quả năng lượng, sử dụng nước, lựa chọn vật liệu, chất lượng không khí trong nhà và các yếu tố bền vững khác.

Prepositions

for in

'Sustainable for': Bền vững cho cái gì đó (ví dụ, sustainable for future generations). 'Sustainable in': Bền vững trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ, sustainable in agriculture).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sustainable building evaluation
  • conduct conduct sustainable building evaluation
    (tiến hành đánh giá công trình bền vững)
  • perform perform sustainable building evaluation
    (thực hiện đánh giá công trình bền vững)
  • carry out carry out sustainable building evaluation
    (tiến hành/thực hiện đánh giá công trình bền vững)
  • improve improve sustainable building evaluation
    (cải thiện đánh giá công trình bền vững)
  • standardize standardize sustainable building evaluation
    (chuẩn hóa việc đánh giá công trình bền vững)
Adjective + sustainable building evaluation
  • rigorous rigorous sustainable building evaluation
    (đánh giá công trình bền vững chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive sustainable building evaluation
    (đánh giá công trình bền vững toàn diện)
  • effective effective sustainable building evaluation
    (đánh giá công trình bền vững hiệu quả)
  • systematic systematic sustainable building evaluation
    (đánh giá công trình bền vững có hệ thống)
Noun (modifier) + sustainable building evaluation
  • framework for framework for sustainable building evaluation
    (khuôn khổ để đánh giá công trình bền vững)
  • methodology for methodology for sustainable building evaluation
    (phương pháp luận để đánh giá công trình bền vững)

Idioms

  • a framework for sustainable building evaluation

    một khuôn khổ để đánh giá công trình bền vững

    "The government proposed a new framework for sustainable building evaluation to be adopted nationwide."

    (Chính phủ đã đề xuất một khuôn khổ mới để đánh giá công trình bền vững được áp dụng trên toàn quốc.)

  • the process of sustainable building evaluation

    quy trình đánh giá công trình bền vững

    "Understanding the process of sustainable building evaluation is crucial for architects and developers."

    (Hiểu rõ quy trình đánh giá công trình bền vững là rất quan trọng đối với các kiến trúc sư và nhà phát triển.)

  • criteria for sustainable building evaluation

    các tiêu chí để đánh giá công trình bền vững

    "We need clear and consistent criteria for sustainable building evaluation to ensure fairness."

    (Chúng ta cần các tiêu chí rõ ràng và nhất quán để đánh giá công trình bền vững nhằm đảm bảo sự công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable building evaluation

adjective
Lật mặt

Có khả năng duy trì ở một mức ổn định mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc gây ra thiệt hại sinh thái nghiêm trọng.

"Sustainable building practices are essential for mitigating climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable building evaluation".

Phong trào Xây dựng Xanh Toàn cầu

Việc 'đánh giá công trình bền vững' là một phần không thể thiếu của phong trào xây dựng xanh toàn cầu. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực của các công trình đến môi trường, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân. Các hệ thống chứng nhận như LEED hay BREEAM là những ví dụ điển hình cho sự quan tâm này trên thế giới.

Lợi ích Đa chiều của Công trình Bền vững

Khái niệm này phản ánh nhận thức rằng các công trình không chỉ cần đẹp hay vững chắc mà còn phải 'thông minh' và 'có trách nhiệm'. Một công trình được đánh giá là bền vững mang lại lợi ích kinh tế (giảm chi phí vận hành), môi trường (giảm phát thải carbon) và xã hội (tăng cường sức khỏe và năng suất cho người sử dụng), đóng góp vào sự phát triển lâu dài của cộng đồng.