sustainable building evaluation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being maintained at a steady level without exhausting natural resources or causing severe ecological damage.
Vietnamese Meaning
Có khả năng duy trì ở một mức ổn định mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc gây ra thiệt hại sinh thái nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sustainable building practices are essential for mitigating climate change."
"Các phương pháp xây dựng bền vững là rất cần thiết để giảm thiểu biến đổi khí hậu."
-
"The sustainable building evaluation identified several areas for improvement in water usage."
"Việc đánh giá tòa nhà bền vững đã xác định một số lĩnh vực cần cải thiện trong việc sử dụng nước."
-
"The company conducted a sustainable building evaluation to reduce its environmental impact."
"Công ty đã tiến hành đánh giá tòa nhà bền vững để giảm tác động môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | sustainable | bền vững |
| V | sustain | duy trì, chống đỡ |
| N | sustainability | sự bền vững |
| Adv | sustainably | một cách bền vững |
| V | build | xây dựng |
| N | builder | thợ xây, nhà thầu |
| N | building | tòa nhà, công trình xây dựng |
| V | evaluate | đánh giá |
| N | evaluation | sự đánh giá, buổi đánh giá |
| N | evaluator | người đánh giá |
| Adj | evaluative | có tính đánh giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bối cảnh xây dựng, 'sustainable' ám chỉ các phương pháp và vật liệu thân thiện với môi trường, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh.
Evaluation trong ngữ cảnh này thường liên quan đến một quá trình có hệ thống để xác định giá trị hoặc tầm quan trọng của một tòa nhà dựa trên các tiêu chí cụ thể, thường là liên quan đến hiệu quả năng lượng, tác động môi trường và tuổi thọ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngành kiến trúc, xây dựng và môi trường. Nó bao gồm các đánh giá về hiệu quả năng lượng, sử dụng nước, lựa chọn vật liệu, chất lượng không khí trong nhà và các yếu tố bền vững khác.
Prepositions
'Sustainable for': Bền vững cho cái gì đó (ví dụ, sustainable for future generations). 'Sustainable in': Bền vững trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ, sustainable in agriculture).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct sustainable building evaluation (tiến hành đánh giá công trình bền vững)
-
perform perform sustainable building evaluation (thực hiện đánh giá công trình bền vững)
-
carry out carry out sustainable building evaluation (tiến hành/thực hiện đánh giá công trình bền vững)
-
improve improve sustainable building evaluation (cải thiện đánh giá công trình bền vững)
-
standardize standardize sustainable building evaluation (chuẩn hóa việc đánh giá công trình bền vững)
-
rigorous rigorous sustainable building evaluation (đánh giá công trình bền vững chặt chẽ/nghiêm ngặt)
-
comprehensive comprehensive sustainable building evaluation (đánh giá công trình bền vững toàn diện)
-
effective effective sustainable building evaluation (đánh giá công trình bền vững hiệu quả)
-
systematic systematic sustainable building evaluation (đánh giá công trình bền vững có hệ thống)
-
framework for framework for sustainable building evaluation (khuôn khổ để đánh giá công trình bền vững)
-
methodology for methodology for sustainable building evaluation (phương pháp luận để đánh giá công trình bền vững)
Idioms
-
a framework for sustainable building evaluation
một khuôn khổ để đánh giá công trình bền vững
"The government proposed a new framework for sustainable building evaluation to be adopted nationwide."
(Chính phủ đã đề xuất một khuôn khổ mới để đánh giá công trình bền vững được áp dụng trên toàn quốc.)
-
the process of sustainable building evaluation
quy trình đánh giá công trình bền vững
"Understanding the process of sustainable building evaluation is crucial for architects and developers."
(Hiểu rõ quy trình đánh giá công trình bền vững là rất quan trọng đối với các kiến trúc sư và nhà phát triển.)
-
criteria for sustainable building evaluation
các tiêu chí để đánh giá công trình bền vững
"We need clear and consistent criteria for sustainable building evaluation to ensure fairness."
(Chúng ta cần các tiêu chí rõ ràng và nhất quán để đánh giá công trình bền vững nhằm đảm bảo sự công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sustainable building evaluation
adjectiveCó khả năng duy trì ở một mức ổn định mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc gây ra thiệt hại sinh thái nghiêm trọng.
"Sustainable building practices are essential for mitigating climate change."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable building evaluation".
