(Top Banner Ad)
eco-friendly building approval
B2
Tính từ B2 Xây dựng, Môi trường

eco-friendly building approval

UK: /ˌiːkəʊˈfrendli/ • US: /ˌiːkoʊˈfrendli/

Nghĩa tiếng Việt

phê duyệt xây dựng thân thiện môi trường chấp thuận xây dựng xanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not harmful to the environment.

Vietnamese Meaning

Không gây hại cho môi trường, thân thiện với môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to using eco-friendly packaging."

    "Công ty cam kết sử dụng bao bì thân thiện với môi trường."

  • "The eco-friendly building approval process can be lengthy."

    "Quá trình phê duyệt xây dựng thân thiện với môi trường có thể kéo dài."

  • "The developers sought eco-friendly building approval to enhance their company's reputation."

    "Các nhà phát triển tìm kiếm sự phê duyệt xây dựng thân thiện với môi trường để nâng cao danh tiếng của công ty họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj eco-friendly thân thiện môi trường
N eco-friendliness tính thân thiện môi trường
V build xây dựng
N builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
N building tòa nhà, công trình xây dựng
V approve chấp thuận, phê duyệt
N approval sự chấp thuận, sự phê duyệt
V disapprove không chấp thuận
N disapproval sự không chấp thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oîkos) 'house, dwelling'
Modern English
'eco-' (prefix, related to environment)
Old English
frēondlīċ 'friendly'
Old English
byldan 'to build'
Old French
aprover 'to approve'
Modern English
eco-friendly building approval (compound phrase)

Từ Ngôi Nhà Xanh Đến Phê Duyệt Xây Dựng

Cụm từ 'eco-friendly building approval' là một sự kết hợp khá hiện đại, phản ánh xu hướng toàn cầu về bảo vệ môi trường. 'Eco-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikos' nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống'. Khi kết hợp với 'friendly' (thân thiện), nó tạo nên ý nghĩa 'thân thiện với môi trường'. 'Building' (xây dựng) và 'approval' (phê duyệt) đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Pháp cổ, nhưng việc chúng đứng cùng nhau với 'eco-friendly' cho thấy sự phát triển của các quy định và tiêu chuẩn nhằm đảm bảo các công trình mới không chỉ bền vững mà còn hài hòa với tự nhiên.

Usage Note

Eco-friendly nhấn mạnh vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, hoặc hành động góp phần bảo vệ môi trường. Khác với 'environmentally friendly' có nghĩa tương tự, nhưng 'eco-friendly' thường mang tính phổ biến và dễ hiểu hơn trong ngữ cảnh hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eco-friendly building approval
  • grant grant eco-friendly building approval
    (cấp phép xây dựng thân thiện môi trường)
  • obtain obtain eco-friendly building approval
    (đạt được/có được sự chấp thuận xây dựng thân thiện môi trường)
  • seek seek eco-friendly building approval
    (tìm kiếm/xin sự chấp thuận xây dựng thân thiện môi trường)
  • expedite expedite eco-friendly building approval
    (đẩy nhanh quy trình phê duyệt xây dựng thân thiện môi trường)
  • receive receive eco-friendly building approval
    (nhận được sự phê duyệt xây dựng thân thiện môi trường)
  • deny deny eco-friendly building approval
    (từ chối phê duyệt xây dựng thân thiện môi trường)
Adjective + eco-friendly building approval
  • quick quick eco-friendly building approval
    (sự phê duyệt xây dựng thân thiện môi trường nhanh chóng)
  • strict strict eco-friendly building approval
    (sự phê duyệt xây dựng thân thiện môi trường nghiêm ngặt)
  • conditional conditional eco-friendly building approval
    (sự phê duyệt xây dựng thân thiện môi trường có điều kiện)
  • full full eco-friendly building approval
    (sự phê duyệt xây dựng thân thiện môi trường hoàn chỉnh/đầy đủ)
Noun + eco-friendly building approval
  • process the eco-friendly building approval process
    (quy trình phê duyệt xây dựng thân thiện môi trường)
  • application an eco-friendly building approval application
    (đơn xin phê duyệt xây dựng thân thiện môi trường)
  • criteria the eco-friendly building approval criteria
    (các tiêu chí phê duyệt xây dựng thân thiện môi trường)

Idioms

  • secure eco-friendly building approval

    đạt được/có được sự chấp thuận xây dựng thân thiện môi trường

    "Developers often strive to secure eco-friendly building approval to enhance their project's marketability."

    (Các nhà phát triển thường nỗ lực để đạt được sự chấp thuận xây dựng thân thiện môi trường nhằm tăng cường khả năng tiếp thị của dự án.)

  • navigate the eco-friendly building approval process

    điều hướng/vượt qua quy trình phê duyệt xây dựng thân thiện môi trường

    "Our consultants specialize in helping clients navigate the eco-friendly building approval process efficiently."

    (Các chuyên gia tư vấn của chúng tôi chuyên giúp khách hàng điều hướng quy trình phê duyệt xây dựng thân thiện môi trường một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eco-friendly building approval

Tính từ
Lật mặt

Không gây hại cho môi trường, thân thiện với môi trường.

"The company is committed to using eco-friendly packaging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eco-friendly building approval".

Tiêu Chuẩn Xây Dựng Xanh Quốc Tế

Tại nhiều quốc gia phương Tây, sự ra đời của các tiêu chuẩn xây dựng xanh như LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) ở Bắc Mỹ và BREEAM ở Châu Âu đã thúc đẩy mạnh mẽ việc áp dụng các quy trình phê duyệt công trình thân thiện môi trường. Các tiêu chuẩn này không chỉ đánh giá hiệu quả năng lượng mà còn xem xét vật liệu, quản lý nước và tác động tổng thể đến môi trường, khuyến khích các nhà phát triển hướng tới sự bền vững.

Nhu Cầu Phát Triển Bền Vững

Ngày càng có nhiều người tiêu dùng và nhà đầu tư quan tâm đến tác động môi trường của các công trình xây dựng. Điều này tạo áp lực lên các nhà phát triển và chính quyền phải ưu tiên các dự án thân thiện môi trường. Việc đạt được 'eco-friendly building approval' không chỉ là tuân thủ quy định mà còn là một lợi thế cạnh tranh, đáp ứng kỳ vọng về trách nhiệm xã hội và môi trường từ công chúng.