(Top Banner Ad)
green building
B2
Noun B2 Kiến trúc, Xây dựng, Môi trường

green building

UK: /ˈɡriːn ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˈɡriːn ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà xanh công trình xanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building that is designed, constructed, and operated to minimize its negative environmental impact, conserve natural resources, and improve the health and productivity of its occupants.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà được thiết kế, xây dựng và vận hành để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và cải thiện sức khỏe và năng suất của người sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is promoting the construction of green buildings to reduce carbon emissions."

    "Hội đồng thành phố đang thúc đẩy việc xây dựng các tòa nhà xanh để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Many new office buildings are designed as green buildings to attract environmentally conscious tenants."

    "Nhiều tòa nhà văn phòng mới được thiết kế như những tòa nhà xanh để thu hút những người thuê có ý thức về môi trường."

  • "Green buildings often incorporate rainwater harvesting systems to conserve water."

    "Các tòa nhà xanh thường kết hợp các hệ thống thu gom nước mưa để tiết kiệm nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective green Xanh; thân thiện với môi trường (trong ngữ cảnh này)
Verb build Xây dựng
Noun builder Thợ xây, nhà thầu xây dựng
Adjective sustainable Bền vững
Noun sustainability Sự bền vững
Adjective eco-friendly Thân thiện với môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōnijaz
Old English
grēne
Modern English
green
Proto-Germanic
*bū-
Old English
byldan
Modern English
building
Modern English
green building

Nguồn gốc khái niệm 'green building'

Thuật ngữ 'green building' là một khái niệm khá hiện đại, xuất hiện khi con người ngày càng nhận thức rõ hơn về tác động của các công trình xây dựng đến môi trường. Chữ 'green' (xanh) ở đây không chỉ màu sắc mà còn mang ý nghĩa về môi trường, sự bền vững và thân thiện với thiên nhiên. 'Building' (tòa nhà) chỉ cấu trúc vật lý. Khi ghép lại, 'green building' mô tả những tòa nhà được thiết kế, xây dựng và vận hành theo cách giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời mang lại lợi ích cho sức khỏe con người và kinh tế.

Usage Note

Thuật ngữ 'green building' nhấn mạnh đến tính bền vững và thân thiện với môi trường. Nó bao gồm các yếu tố như hiệu quả năng lượng, sử dụng vật liệu tái chế, chất lượng không khí trong nhà và quản lý nước. 'Sustainable building' là một thuật ngữ có ý nghĩa tương tự, đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 'green building' thường tập trung hơn vào các khía cạnh môi trường, trong khi 'sustainable building' có thể bao gồm các yếu tố kinh tế và xã hội rộng hơn.

Prepositions

in for

'in' thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc ngữ cảnh: 'The use of solar panels in green buildings is increasing.' ('in' dùng để chỉ nơi sử dụng tấm pin mặt trời). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích: 'This technology is beneficial for green buildings.' ('for' dùng để chỉ lợi ích cho tòa nhà xanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + green building
  • sustainable sustainable green building
    (tòa nhà xanh bền vững)
  • innovative innovative green building
    (tòa nhà xanh đổi mới)
  • certified certified green building
    (tòa nhà xanh được chứng nhận)
Verb + green building
  • design design a green building
    (thiết kế một tòa nhà xanh)
  • construct construct a green building
    (xây dựng một tòa nhà xanh)
  • promote promote green building
    (thúc đẩy phát triển tòa nhà xanh)
green building + Noun
  • standards green building standards
    (tiêu chuẩn tòa nhà xanh)
  • materials green building materials
    (vật liệu xây dựng xanh)
  • technology green building technology
    (công nghệ tòa nhà xanh)

Idioms

  • promote green building

    thúc đẩy xây dựng xanh

    "Governments around the world are working to promote green building practices."

    (Các chính phủ trên thế giới đang nỗ lực thúc đẩy các thực hành xây dựng xanh.)

  • invest in green building

    đầu tư vào công trình xanh

    "Many companies are choosing to invest in green building for long-term benefits."

    (Nhiều công ty đang lựa chọn đầu tư vào công trình xanh vì những lợi ích lâu dài.)

  • the future of green building

    tương lai của ngành xây dựng xanh

    "Renewable energy integration is seen as the future of green building."

    (Việc tích hợp năng lượng tái tạo được coi là tương lai của ngành xây dựng xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green building

Noun
Lật mặt

Một tòa nhà được thiết kế, xây dựng và vận hành để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và cải thiện sức khỏe và năng suất của người sử dụng.

"The city council is promoting the construction of green buildings to reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is planning to construct a green building next year.
Thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một tòa nhà xanh vào năm tới.
Phủ định
This construction company doesn't specialize in green building projects.
Công ty xây dựng này không chuyên về các dự án xây dựng xanh.
Nghi vấn
Is that building a green building?
Tòa nhà kia có phải là một tòa nhà xanh không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That green building is energy-efficient, isn't it?
Tòa nhà xanh đó tiết kiệm năng lượng, phải không?
Phủ định
They aren't constructing a green building downtown, are they?
Họ không xây dựng một tòa nhà xanh ở trung tâm thành phố, phải không?
Nghi vấn
A green building helps to protect the environment, doesn't it?
Một tòa nhà xanh giúp bảo vệ môi trường, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company had been planning the green building for years before they finally broke ground.
Công ty xây dựng đã lên kế hoạch cho tòa nhà xanh trong nhiều năm trước khi họ chính thức khởi công.
Phủ định
They hadn't been considering the environmental impact until the government introduced stricter green building regulations.
Họ đã không xem xét tác động môi trường cho đến khi chính phủ ban hành các quy định xây dựng xanh nghiêm ngặt hơn.
Nghi vấn
Had the architects been focusing on energy efficiency when designing the green building?
Các kiến trúc sư đã tập trung vào hiệu quả năng lượng khi thiết kế tòa nhà xanh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green building".

Phong trào Xây dựng Bền vững Toàn cầu

Xây dựng xanh là một phần quan trọng của phong trào phát triển bền vững toàn cầu, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của các hoạt động của con người lên môi trường. Nó phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội về biến đổi khí hậu và nhu cầu bảo vệ tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

Các Hệ thống Chứng nhận Tòa nhà Xanh

Để công nhận và thúc đẩy việc xây dựng xanh, nhiều hệ thống chứng nhận đã được phát triển trên thế giới như LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) ở Mỹ, BREEAM ở Anh, hay Lotus ở Việt Nam. Các chứng nhận này giúp đánh giá và đảm bảo một tòa nhà đáp ứng các tiêu chuẩn về hiệu quả năng lượng, sử dụng nước, vật liệu, và chất lượng môi trường trong nhà.