(Top Banner Ad)
green tea powder
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Đồ uống

green tea powder

UK: /ˌɡriːn ˈtiː ˈpaʊdə(r)/ • US: /ˌɡriːn ˈtiː ˈpaʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

bột trà xanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Finely ground powder made from green tea leaves.

Vietnamese Meaning

Bột mịn được làm từ lá trà xanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used green tea powder to make a matcha latte."

    "Cô ấy dùng bột trà xanh để làm món matcha latte."

  • "Green tea powder is a popular ingredient in Japanese desserts."

    "Bột trà xanh là một thành phần phổ biến trong các món tráng miệng Nhật Bản."

  • "You can add green tea powder to your smoothie for a boost of antioxidants."

    "Bạn có thể thêm bột trà xanh vào sinh tố để tăng cường chất chống oxy hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun green tea trà xanh (dạng lá hoặc túi lọc)
Noun powder bột
Verb powder nghiền thành bột; rắc bột
Adjective powdered đã được nghiền thành bột
Noun tea powder bột trà (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Min Nan Chinese
Dutch
thee
English
tea

Nguồn gốc 'Tea' và sự kết hợp

Từ 'tea' (trà) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, cụ thể là từ 'tê' trong phương ngữ Mân Nam. Từ này du nhập vào châu Âu thông qua các thương nhân Hà Lan và trở thành 'thee' trong tiếng Hà Lan trước khi được tiếng Anh tiếp nhận thành 'tea'. 'Green tea powder' (bột trà xanh) là một từ ghép mô tả, kết hợp 'green' (xanh, chỉ loại trà), 'tea' (trà) và 'powder' (bột).

Sự xuất hiện của dạng bột

Dạng bột của trà xanh đã tồn tại từ lâu ở Đông Á, đặc biệt nổi tiếng với Matcha (mạt trà) của Nhật Bản, loại bột trà xanh mịn được sử dụng trong các nghi lễ trà đạo truyền thống. Việc gọi là 'green tea powder' giúp phân biệt rõ ràng với trà lá xanh thông thường.

Usage Note

Chỉ loại bột mịn làm từ lá trà xanh, thường dùng trong pha chế đồ uống, làm bánh, hoặc các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, làm đẹp. Khác với trà xanh dạng lá hoặc túi lọc, bột trà xanh hòa tan hoàn toàn trong nước.

Prepositions

with in for

with: (dùng với) Ví dụ: green tea powder with milk (bột trà xanh với sữa).
in: (trong) Ví dụ: green tea powder in smoothies (bột trà xanh trong sinh tố).
for: (cho, để) Ví dụ: green tea powder for baking (bột trà xanh để làm bánh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + green tea powder
  • add add green tea powder
    (thêm bột trà xanh)
  • mix mix green tea powder
    (trộn bột trà xanh)
  • whisk whisk green tea powder
    (đánh tan bột trà xanh (thường dùng cho Matcha))
  • sprinkle sprinkle green tea powder
    (rắc bột trà xanh)
  • use use green tea powder
    (sử dụng bột trà xanh)
Adjective + green tea powder
  • organic organic green tea powder
    (bột trà xanh hữu cơ)
  • pure pure green tea powder
    (bột trà xanh nguyên chất)
  • finely ground finely ground green tea powder
    (bột trà xanh xay mịn)
  • high-quality high-quality green tea powder
    (bột trà xanh chất lượng cao)
Quantifier + green tea powder
  • a scoop of a scoop of green tea powder
    (một muỗng bột trà xanh)
  • a teaspoon of a teaspoon of green tea powder
    (một thìa cà phê bột trà xanh)

Idioms

  • green tea powder latte

    Latte bột trà xanh

    "She starts her day with a refreshing green tea powder latte."

    (Cô ấy bắt đầu ngày mới với một ly latte bột trà xanh sảng khoái.)

  • green tea powder mask

    Mặt nạ bột trà xanh

    "Applying a green tea powder mask can benefit your skin."

    (Đắp mặt nạ bột trà xanh có thể có lợi cho làn da của bạn.)

  • green tea powder ceremony

    Nghi lễ trà đạo (sử dụng bột trà xanh, đặc biệt là Matcha)

    "The traditional Japanese green tea powder ceremony is a profound cultural experience."

    (Nghi lễ trà đạo truyền thống của Nhật Bản với bột trà xanh là một trải nghiệm văn hóa sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green tea powder

Danh từ
Lật mặt

Bột mịn được làm từ lá trà xanh.

"She used green tea powder to make a matcha latte."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add hot water to green tea powder, it dissolves quickly.
Nếu bạn thêm nước nóng vào bột trà xanh, nó sẽ hòa tan nhanh chóng.
Phủ định
If you don't store green tea powder properly, it doesn't stay fresh for long.
Nếu bạn không bảo quản bột trà xanh đúng cách, nó sẽ không giữ được độ tươi lâu.
Nghi vấn
If the recipe calls for green tea powder, do you always sift it?
Nếu công thức yêu cầu bột trà xanh, bạn có luôn rây nó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used green tea powder to make a matcha latte yesterday.
Hôm qua cô ấy đã dùng bột trà xanh để làm món latte matcha.
Phủ định
They didn't use green tea powder in the cake they baked last week.
Họ đã không sử dụng bột trà xanh trong chiếc bánh họ nướng tuần trước.
Nghi vấn
Did you add green tea powder to your smoothie this morning?
Sáng nay bạn có thêm bột trà xanh vào sinh tố của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green tea powder".

Nghi lễ Trà đạo Nhật Bản (Matcha)

Bột trà xanh, đặc biệt là Matcha, đóng vai trò trung tâm trong Chado (trà đạo) truyền thống của Nhật Bản. Đây không chỉ là việc pha trà mà còn là một nghi thức mang tính nghệ thuật, thiền định, thể hiện sự tôn trọng và hòa hợp. Matcha được đánh tan trong nước nóng bằng chasen (chổi tre) tạo ra lớp bọt mịn.

Lợi ích sức khỏe và ứng dụng ẩm thực

Bột trà xanh nổi tiếng với hàm lượng chất chống oxy hóa cao (đặc biệt là EGCG), giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, hỗ trợ giảm cân và cải thiện chức năng não. Ngoài thức uống, nó còn được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực để làm bánh, kem, sô cô la và nhiều món tráng miệng khác, mang lại hương vị độc đáo và màu sắc hấp dẫn.