(Top Banner Ad)
greengrocer
B1
danh từ B1 Thương mại, Bán lẻ

greengrocer

UK: /ˈɡriːnˌɡrəʊsər/ • US: /ˈɡriːnˌɡroʊsər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán rau quả cửa hàng rau quả người bán rau củ quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retailer of fresh fruit and vegetables.

Vietnamese Meaning

Người bán lẻ trái cây và rau tươi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a cashier at the local greengrocer's."

    "Cô ấy làm nhân viên thu ngân tại cửa hàng rau quả địa phương."

  • "The greengrocer always has the freshest tomatoes."

    "Người bán rau quả luôn có cà chua tươi ngon nhất."

  • "Support your local greengrocer by buying seasonal produce."

    "Hãy ủng hộ người bán rau quả địa phương bằng cách mua nông sản theo mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grocer người bán tạp hóa
Noun grocery cửa hàng tạp hóa; hàng tạp hóa
Noun greengrocery cửa hàng rau quả; rau quả (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grēne
Old French
grossier
Middle English
grene-grosser
Modern English
greengrocer

Nguồn gốc từ 'Greengrocer'

Từ 'greengrocer' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'green' và 'grocer'. 'Green' (xanh) ở đây chỉ màu sắc tươi mới của rau củ quả. Còn 'grocer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'grossier', ban đầu dùng để chỉ người bán hàng sỉ (số lượng lớn). Khi hai từ này ghép lại, 'greengrocer' trở thành người chuyên bán rau củ quả tươi, một hình ảnh quen thuộc trong các khu chợ và cửa hàng truyền thống.

Usage Note

Từ 'greengrocer' thường được dùng để chỉ những người sở hữu hoặc làm việc tại một cửa hàng nhỏ chuyên bán trái cây và rau. Nó mang sắc thái truyền thống và thường gợi nhớ đến các cửa hàng độc lập hơn là các siêu thị lớn. Không giống như 'fruit vendor' (người bán trái cây) có thể chỉ một người bán hàng rong hoặc bán tại chợ, 'greengrocer' thường gắn liền với một địa điểm kinh doanh cố định.

Prepositions

at from

'at' dùng để chỉ địa điểm: 'I bought vegetables at the greengrocer's.' ('Tôi mua rau ở cửa hàng rau quả.')
'from' dùng để chỉ nguồn gốc: 'The restaurant gets its fresh produce from the local greengrocer.' ('Nhà hàng lấy nông sản tươi từ người bán rau quả địa phương.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greengrocer
  • local local greengrocer
    (người bán rau quả địa phương)
  • friendly friendly greengrocer
    (người bán rau quả thân thiện)
  • independent independent greengrocer
    (người bán rau quả độc lập)
Verb + greengrocer
  • visit visit a greengrocer
    (ghé thăm cửa hàng rau quả)
  • buy from buy from a greengrocer
    (mua hàng từ người bán rau quả)
  • support support your local greengrocer
    (ủng hộ người bán rau quả địa phương của bạn)

Idioms

  • go to the greengrocer's

    đi đến tiệm rau quả (của người bán rau quả)

    "I need to go to the greengrocer's to pick up some fresh herbs."

    (Tôi cần đi đến tiệm rau quả để mua vài loại rau thơm tươi.)

  • support your local greengrocer

    ủng hộ người bán rau quả địa phương của bạn

    "Many people prefer to support their local greengrocer for fresher produce."

    (Nhiều người thích ủng hộ người bán rau quả địa phương của họ để có sản phẩm tươi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greengrocer

danh từ
Lật mặt

Người bán lẻ trái cây và rau tươi.

"She works as a cashier at the local greengrocer's."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should go to the greengrocer to buy some fresh vegetables.
Anh ấy nên đến cửa hàng rau để mua một ít rau tươi.
Phủ định
She cannot be a greengrocer because she is allergic to many fruits.
Cô ấy không thể là một người bán rau quả vì cô ấy bị dị ứng với nhiều loại trái cây.
Nghi vấn
Could the greengrocer deliver the order to my house?
Người bán rau quả có thể giao đơn hàng đến nhà tôi không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a greengrocer, and his fruits are always fresh.
Anh ấy là một người bán rau quả, và trái cây của anh ấy luôn tươi ngon.
Phủ định
They are not greengrocers; they sell electronics instead.
Họ không phải là người bán rau quả; thay vào đó họ bán đồ điện tử.
Nghi vấn
Is she the greengrocer who sells organic vegetables?
Cô ấy có phải là người bán rau quả bán rau hữu cơ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The greengrocer sells fresh fruits and vegetables.
Người bán rau quả bán trái cây và rau tươi.
Phủ định
The greengrocer doesn't open until 8 AM.
Người bán rau quả không mở cửa cho đến 8 giờ sáng.
Nghi vấn
Does the greengrocer have any organic tomatoes?
Người bán rau quả có cà chua hữu cơ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the farmer's market opens, the greengrocer will have already stocked all the fresh produce.
Vào thời điểm chợ nông sản mở cửa, người bán rau quả đã bày bán hết tất cả nông sản tươi.
Phủ định
By next month, she won't have become a greengrocer; she is still training.
Đến tháng tới, cô ấy sẽ chưa trở thành người bán rau quả; cô ấy vẫn đang được đào tạo.
Nghi vấn
Will the small business owner have become a successful greengrocer by the end of the year?
Liệu chủ doanh nghiệp nhỏ có trở thành người bán rau quả thành công vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greengrocer".

Lỗi chính tả 'Greengrocer's Apostrophe'

Lỗi chính tả 'greengrocer's apostrophe' là một hiện tượng ngữ pháp hài hước ở Anh, chỉ việc dùng dấu nháy đơn không đúng chỗ (ví dụ: viết 'apple's' thay vì 'apples' cho số nhiều, hoặc 'carrot's' thay vì 'carrots'). Tên gọi này xuất phát từ việc người ta thường thấy lỗi này trên biển hiệu của các cửa hàng rau quả nhỏ.

Vai trò của Greengrocer trong cộng đồng

Trước sự bùng nổ của các siêu thị lớn, các tiệm rau quả độc lập (greengrocer) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp rau củ quả tươi sống và là một phần thiết yếu của đời sống cộng đồng. Ngày nay, dù số lượng giảm đi, nhiều người vẫn ưa chuộng các greengrocer vì chất lượng sản phẩm tươi ngon, nguồn gốc rõ ràng và dịch vụ cá nhân hóa thân thiện.