(Top Banner Ad)
vegetable vendor
A2
Danh từ A2 Kinh tế, Thương mại

vegetable vendor

UK: /ˈvɛdʒɪtəbəl ˈvɛndə/ • US: /ˈvɛdʒtəbəl ˈvɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán rau người bán rau củ người buôn rau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sells vegetables, often from a stall or market stand.

Vietnamese Meaning

Người bán rau, thường là từ một quầy hàng hoặc sạp chợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vegetable vendor at the corner offers fresh produce every morning."

    "Người bán rau ở góc phố cung cấp rau quả tươi mỗi sáng."

  • "My grandmother often buys her vegetables from the local vegetable vendor."

    "Bà tôi thường mua rau từ người bán rau địa phương."

  • "The bustling market was full of vegetable vendors vying for customers."

    "Khu chợ nhộn nhịp đầy những người bán rau tranh giành khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetable Rau, củ, quả
Adjective vegetable Thuộc về rau, củ, quả
Noun vendor Người bán hàng
Verb vend Bán (hàng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vegetabilis
English
vegetable
English
vendor
English
vegetable vendor

Nguồn gốc của 'Vegetable'

Từ 'vegetable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vegetabilis', có nghĩa là 'liên quan đến thực vật'. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ các loại cây trồng được dùng làm thức ăn.

Nguồn gốc của 'Vendor'

Từ 'vendor' xuất phát từ tiếng Latin 'vendere', có nghĩa là 'bán'. Nó dùng để chỉ người bán hàng, đặc biệt là những người bán hàng rong hoặc tại các chợ.

Usage Note

Cụm từ này khá đơn giản và dễ hiểu. Nó chỉ người có công việc bán rau củ. 'Vendor' nhấn mạnh vào việc bán hàng, có thể là bán lẻ hoặc bán buôn với số lượng nhỏ. Khác với 'farmer' (nông dân) là người trồng rau, 'vegetable vendor' chỉ tập trung vào khía cạnh bán.

Prepositions

from at

'from' được dùng để chỉ nguồn gốc: 'He buys vegetables *from* the vegetable vendor.' ('Anh ấy mua rau *từ* người bán rau'). 'at' được dùng để chỉ địa điểm: 'She saw a vegetable vendor *at* the market.' ('Cô ấy thấy một người bán rau *ở* chợ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetable vendor
  • local local vegetable vendor
    (người bán rau địa phương)
  • friendly friendly vegetable vendor
    (người bán rau thân thiện)
  • busy busy vegetable vendor
    (người bán rau bận rộn)
Verb + vegetable vendor
  • support support your local vegetable vendor
    (ủng hộ người bán rau địa phương của bạn)
  • buy from buy vegetables from the vegetable vendor
    (mua rau từ người bán rau)
  • haggle with haggle with the vegetable vendor
    (mặc cả với người bán rau)

Idioms

  • Fresh as a vegetable from the vendor

    Tươi như rau vừa hái (ý chỉ sự tươi mới, tràn đầy sức sống)

    "She looked as fresh as a vegetable from the vendor after her vacation."

    (Cô ấy trông tươi như rau vừa hái sau kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetable vendor

Danh từ
Lật mặt

Người bán rau, thường là từ một quầy hàng hoặc sạp chợ.

"The vegetable vendor at the corner offers fresh produce every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable vendor".

Chợ Nông Sản Địa Phương

Ở nhiều nước phương Tây, việc mua rau từ người bán hàng địa phương (vegetable vendor) tại các chợ nông sản được coi là một cách ủng hộ cộng đồng và đảm bảo nguồn thực phẩm tươi ngon, bền vững.