(Top Banner Ad)
grocer
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

grocer

UK: /ˈɡrəʊsər/ • US: /ˈɡroʊsər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán tạp hóa cửa hàng tạp hóa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retailer who sells food and household supplies.

Vietnamese Meaning

Người bán lẻ thực phẩm và đồ dùng gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go to the grocer to buy some milk and bread."

    "Tôi cần đi đến cửa hàng tạp hóa để mua sữa và bánh mì."

  • "The grocer offers a wide variety of fresh produce."

    "Người bán hàng tạp hóa cung cấp rất nhiều loại nông sản tươi sống."

  • "She worked as a grocer for many years."

    "Cô ấy đã làm nghề bán hàng tạp hóa trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grocery cửa hàng tạp hóa
Adjective grocery thuộc về hàng tạp hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
grossier
Middle English
grosser
English
grocer

Nguồn gốc từ 'grossier'

Từ 'grocer' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'grossier', có nghĩa là 'người bán buôn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người bán hàng hóa với số lượng lớn, không chỉ riêng thực phẩm. Dần dần, nghĩa của từ thu hẹp lại và chỉ người bán thực phẩm.

Usage Note

Từ 'grocer' thường dùng để chỉ những người bán các loại thực phẩm đóng gói, đồ khô, gia vị, đồ hộp, và các nhu yếu phẩm gia đình khác. Khác với 'farmer' (nông dân) là người trực tiếp trồng trọt, hay 'butcher' (người bán thịt), 'baker' (người làm bánh), 'grocer' bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.

Prepositions

at from

'at' được dùng để chỉ địa điểm cửa hàng: 'I bought some sugar at the grocer's.' 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc của sản phẩm: 'These apples are from the grocer down the street.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grocer
  • local grocer
    (người bán tạp hóa địa phương)
  • friendly grocer
    (người bán tạp hóa thân thiện)
Verb + grocer
  • patronize a grocer
    (ủng hộ một người bán tạp hóa)
  • visit a grocer
    (ghé thăm người bán tạp hóa)

Idioms

  • corner grocer

    cửa hàng tạp hóa nhỏ ở góc phố, thường là của gia đình tự kinh doanh

    "The corner grocer always has the freshest produce."

    (Cửa hàng tạp hóa ở góc phố luôn có rau quả tươi ngon nhất.)

  • grocer's shop

    cửa hàng tạp hóa

    "She went to the grocer's shop to buy some milk."

    (Cô ấy đi đến cửa hàng tạp hóa để mua một ít sữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grocer

Danh từ
Lật mặt

Người bán lẻ thực phẩm và đồ dùng gia đình.

"I need to go to the grocer to buy some milk and bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grocer".

Vai trò của người bán tạp hóa trong cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây, người bán tạp hóa không chỉ là người cung cấp thực phẩm mà còn là một phần quan trọng của cộng đồng. Họ thường biết rõ khách hàng của mình và tạo mối quan hệ thân thiết.