(Top Banner Ad)
greenish
B1
adjective B1 Màu sắc/Mô tả

greenish

UK: /ˈɡriːnɪʃ/ • US: /ˈɡriːnɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

hơi xanh có sắc xanh nhạt màu xanh lục nhạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Somewhat green; having a green tinge.

Vietnamese Meaning

Hơi xanh; có sắc xanh nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water had a greenish tinge."

    "Nước có một sắc xanh nhạt."

  • "The leaves were a greenish color."

    "Những chiếc lá có màu hơi xanh."

  • "The paint was a strange greenish hue."

    "Màu sơn có một sắc xanh kỳ lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective green Màu xanh lá cây
Noun greenness Màu xanh, sự xanh tươi
Verb greening Làm cho xanh hơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grene
English
greenish

Nguồn gốc của 'greenish'

Từ 'greenish' xuất phát từ 'green' trong tiếng Anh cổ 'grene', có nghĩa là màu xanh lá cây. Thêm hậu tố '-ish' để chỉ một sắc thái gần giống màu xanh lá cây, không hoàn toàn là màu xanh lá cây thuần túy. Nó thường được dùng để miêu tả một vật gì đó có màu hơi xanh hoặc có chút sắc xanh.

Usage Note

Từ 'greenish' diễn tả một màu sắc gần giống với màu xanh lá cây, nhưng không hoàn toàn là xanh lá cây. Nó thường được dùng để mô tả một vật gì đó có màu xanh nhạt, hoặc có chút sắc xanh lẫn trong đó. Khác với 'green' (xanh lá cây) chỉ màu xanh thuần túy, 'greenish' chỉ một màu sắc không hoàn toàn xanh hoặc có pha trộn với các màu khác. Ví dụ: 'greenish-blue' (xanh lục lam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greenish
  • pale pale greenish tint
    (Sắc thái xanh nhạt)
  • light light greenish colour
    (Màu xanh nhạt)
Noun + greenish
  • water greenish water
    (Nước hơi xanh)
  • tinge greenish tinge
    (Vệt màu hơi xanh)

Idioms

  • give someone the green light

    Bật đèn xanh cho ai đó (cho phép ai đó làm gì)

    "The boss gave us the green light to start the project."

    (Sếp đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu dự án.)

  • green with envy

    Ghen tị đến xanh mặt

    "She was green with envy when she saw my new car."

    (Cô ấy ghen tị đến xanh mặt khi nhìn thấy chiếc xe mới của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenish

adjective
Lật mặt

Hơi xanh; có sắc xanh nhạt.

"The water had a greenish tinge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pond water looked greenish after the algae bloom.
Nước ao trông hơi xanh sau khi tảo nở hoa.
Phủ định
The sky wasn't greenish, it was purely blue.
Bầu trời không có màu xanh lục, nó hoàn toàn màu xanh lam.
Nghi vấn
Does the light appear greenish in this room?
Ánh sáng có vẻ hơi xanh lục trong phòng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenish".

Màu xanh lá cây trong văn hóa phương Tây

Màu xanh lá cây thường được liên kết với thiên nhiên, sự tươi mới và sự tăng trưởng. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa ghen tị hoặc non nớt, thiếu kinh nghiệm. Trong một số nền văn hóa, màu xanh lá cây còn tượng trưng cho sự may mắn, ví dụ như ngày Thánh Patrick ở Ireland.