(Top Banner Ad)
greenness
B2
danh từ B2 Chung

greenness

UK: /ˈɡriːnnəs/ • US: /ˈɡriːnnəs/

Nghĩa tiếng Việt

màu xanh độ xanh sự tươi tốt sự non nớt sự ngây thơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being green.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất có màu xanh lá cây; độ xanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The greenness of the fields was refreshing after the long winter."

    "Màu xanh tươi mát của những cánh đồng thật sảng khoái sau một mùa đông dài."

  • "The greenness of the forest was overwhelming."

    "Màu xanh của khu rừng thật choáng ngợp."

  • "She admired the greenness of his ideals, but doubted their practicality."

    "Cô ấy ngưỡng mộ sự non nớt trong lý tưởng của anh ấy, nhưng nghi ngờ tính thực tế của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective green xanh lá cây; tươi tốt
Noun greens rau xanh (số nhiều)
Adjective greenish hơi xanh, ngả xanh
Noun greenery cây xanh, thảm thực vật
Verb to green làm cho xanh, xanh hóa
Adverb greenly một cách xanh tươi, trong tình trạng non nớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grēne
Old English
-nes
Middle English
grennes
Modern English
greenness

Nguồn gốc của 'greenness'

Từ 'greenness' được hình thành từ tính từ 'green' (xanh lá cây, tươi tốt) và hậu tố '-ness' (dùng để tạo danh từ trừu tượng, chỉ trạng thái hoặc chất lượng). Cả hai thành phần này đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English). 'Greenness' ban đầu dùng để chỉ màu xanh của thực vật, sau đó mở rộng nghĩa để nói về sự xanh tốt, tươi mới hoặc sự non nớt, thiếu kinh nghiệm.

Usage Note

Từ 'greenness' thường được dùng để chỉ màu xanh lá cây của cây cối, cỏ hoặc các vật thể tự nhiên khác. Nó cũng có thể ám chỉ sự tươi mới, sức sống hoặc sự thiếu kinh nghiệm (trong một số trường hợp hiếm hoi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greenness
  • lush lush greenness
    (sự xanh tốt um tùm)
  • vibrant vibrant greenness
    (sắc xanh rực rỡ)
  • deep deep greenness
    (màu xanh đậm)
  • fresh fresh greenness
    (màu xanh tươi mới)
Noun + of + greenness
  • a patch a patch of greenness
    (một mảng xanh)
  • an expanse an expanse of greenness
    (một vùng xanh rộng lớn)
  • the return the return of greenness
    (sự trở lại của màu xanh)
Verb + greenness
  • admire admire the greenness
    (chiêm ngưỡng sắc xanh)
  • appreciate appreciate the greenness
    (trân trọng sự xanh tốt)
  • enhance enhance the greenness
    (tăng cường màu xanh)

Idioms

  • the greenness of youth

    sự non nớt, thiếu kinh nghiệm của tuổi trẻ

    "He made some mistakes due to the greenness of youth."

    (Anh ấy đã mắc một vài sai lầm do sự non nớt của tuổi trẻ.)

  • the greenness of the landscape

    sự xanh tươi của phong cảnh, thảm thực vật

    "The greenness of the landscape after the rain was breathtaking."

    (Sự xanh tươi của phong cảnh sau cơn mưa thật ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất có màu xanh lá cây; độ xanh.

"The greenness of the fields was refreshing after the long winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The greenness of the forest was a welcome sight after the long drive.
Màu xanh tươi của khu rừng là một cảnh tượng đáng mừng sau chuyến lái xe dài.
Phủ định
There was no greenness to be seen in the barren landscape.
Không có màu xanh tươi nào có thể thấy được trong cảnh quan cằn cỗi.
Nghi vấn
What caused the sudden lack of greenness in the field?
Điều gì gây ra sự thiếu hụt màu xanh đột ngột trên cánh đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenness".

Biểu tượng của Thiên nhiên và Môi trường

Màu xanh (greenness) thường gắn liền với thiên nhiên, sự sống, sự phát triển và môi trường. Trong văn hóa phương Tây, màu xanh còn là biểu tượng của hy vọng, sự tái sinh và sự bền vững. Nhiều tổ chức bảo vệ môi trường sử dụng màu xanh làm biểu tượng của mình, thể hiện cam kết vì một hành tinh xanh sạch hơn.

Sự tươi mới và Khởi đầu mới

Greenness cũng tượng trưng cho sự tươi mới, sự khởi đầu mới, đặc biệt là trong mùa xuân khi cây cối đâm chồi nảy lộc. Nó mang ý nghĩa của sự sống động, tràn đầy năng lượng và tiềm năng phát triển, thường được liên tưởng đến sự sinh sôi nảy nở của vạn vật.