(Top Banner Ad)
meats
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Ẩm thực

meats

UK: /miːts/ • US: /miːts/

Nghĩa tiếng Việt

các loại thịt thịt (nói chung, số nhiều)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of 'meat': the flesh of an animal used for food.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'meat': thịt động vật được dùng làm thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deli counter offered a variety of cold cuts and cured meats."

    "Quầy bán đồ nguội cung cấp nhiều loại thịt nguội và thịt xông khói."

  • "We grilled several different meats for the barbecue."

    "Chúng tôi đã nướng nhiều loại thịt khác nhau cho bữa tiệc nướng."

  • "The recipe calls for lean meats."

    "Công thức này yêu cầu các loại thịt nạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt; thực phẩm
Adjective meaty có nhiều thịt; đầy đặn, cốt lõi; săn chắc
Adjective meatless không có thịt, ăn chay
Noun meatball viên thịt, thịt viên
Noun meatloaf chả thịt ổ, thịt hầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mad-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Middle English
mete
Modern English
meat

Nguồn gốc thú vị của từ "meat"

Ngày xưa, từ 'meat' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'mete', có nghĩa là 'thức ăn nói chung' (food in general), không chỉ riêng thịt động vật. Ví dụ, người ta có thể nói 'sweetmeats' để chỉ bánh kẹo, hoa quả ngào đường. Mãi đến thế kỷ 13-14, nghĩa của 'meat' mới dần thu hẹp lại để chỉ 'thịt động vật' như chúng ta hiểu ngày nay. Sự thay đổi này cho thấy ngôn ngữ luôn phát triển và thích nghi với cách dùng của con người.

Usage Note

Từ 'meats' thường được sử dụng khi đề cập đến nhiều loại thịt khác nhau, hoặc một bộ sưu tập thịt nói chung. Ví dụ: 'The butcher shop sells various meats.' (Cửa hàng thịt bán nhiều loại thịt khác nhau). Cần phân biệt với 'meat' (số ít, không đếm được) khi nói về thịt nói chung hoặc một loại thịt không xác định số lượng.

Prepositions

with in

Với 'with', nó thường diễn tả thịt được ăn cùng với cái gì đó (ví dụ: 'Meats with vegetables'). Với 'in', nó thường diễn tả thịt được sử dụng trong một món ăn (ví dụ: 'Meats in the stew').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meats
  • cold cold meats
    (các loại thịt nguội (như giăm bông, xúc xích))
  • deli deli meats
    (thịt nguội chế biến sẵn (mua ở cửa hàng thực phẩm))
  • processed processed meats
    (các loại thịt chế biến (như xúc xích, thịt xông khói))
  • various various meats
    (nhiều loại thịt khác nhau)
Verb + meats
  • cook cook meats
    (chế biến/nấu các loại thịt)
  • cure cure meats
    (ướp/muối các loại thịt (để bảo quản))
  • slice slice meats
    (thái lát các loại thịt)

Idioms

  • meat and potatoes

    những phần quan trọng nhất, cơ bản nhất; những gì cốt lõi (thường liên quan đến công việc, cuộc sống)

    "The new policy is good, but the meat and potatoes of it still need to be worked out."

    (Chính sách mới thì tốt, nhưng những phần cốt lõi của nó vẫn cần phải được hoàn thiện.)

  • dead meat

    gặp rắc rối lớn, chết chắc, xong đời rồi

    "If I don't finish this report by Friday, I'm dead meat."

    (Nếu tôi không hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu, tôi coi như xong đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meats

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'meat': thịt động vật được dùng làm thức ăn.

"The deli counter offered a variety of cold cuts and cured meats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They prefer meats that are locally sourced.
Họ thích các loại thịt có nguồn gốc địa phương.
Phủ định
None of the meats were cooked to my liking.
Không có loại thịt nào được nấu theo ý thích của tôi.
Nghi vấn
Which of these meats do you recommend?
Bạn giới thiệu loại thịt nào trong số này?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been eating less meat lately.
Gần đây tôi đã ăn ít thịt hơn.
Phủ định
She hasn't been buying meat at that store for a while.
Cô ấy đã không mua thịt ở cửa hàng đó một thời gian.
Nghi vấn
Have they been processing that meat all day?
Họ đã chế biến thịt đó cả ngày rồi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meats".

Vai trò của thịt trong ẩm thực phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thịt là một phần không thể thiếu của bữa ăn chính. Ví dụ, món "Sunday Roast" (bữa nướng Chủ Nhật) ở Anh thường gồm thịt bò, thịt cừu hoặc thịt gà nướng kèm rau củ. Các loại "cold meats" (thịt nguội) như giăm bông và xúc xích cũng rất phổ biến trong các bữa ăn nhẹ hoặc tiệc tùng.

Xu hướng ăn chay và giảm thịt

Trong những năm gần đây, có một xu hướng ngày càng tăng ở các nước phương Tây về việc giảm tiêu thụ thịt hoặc trở thành người ăn chay (vegetarian)/thuần chay (vegan), do lo ngại về sức khỏe, đạo đức động vật và tác động môi trường. Điều này đã dẫn đến sự phát triển của nhiều sản phẩm thay thế thịt (meat substitutes) sáng tạo.