grilled chicken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thịt gà được nướng trên vỉ nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered grilled chicken for lunch."
"Tôi đã gọi món gà nướng cho bữa trưa."
-
"This restaurant is famous for its grilled chicken."
"Nhà hàng này nổi tiếng với món gà nướng."
-
"She prefers grilled chicken to fried chicken."
"Cô ấy thích gà nướng hơn gà rán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ món gà được chế biến bằng cách nướng trực tiếp trên vỉ, sử dụng nhiệt từ than, gas hoặc điện. Khác với 'roasted chicken' (gà quay) thường được nướng trong lò.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ món ăn kèm (e.g., grilled chicken with salad), 'for' được dùng để chỉ mục đích (e.g., grilled chicken for dinner).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tender tender grilled chicken (gà nướng mềm)
-
spicy spicy grilled chicken (gà nướng cay)
-
whole whole grilled chicken (gà nướng nguyên con)
-
lemon herb lemon herb grilled chicken (gà nướng chanh và thảo mộc)
-
eat eat grilled chicken (ăn gà nướng)
-
order order grilled chicken (gọi gà nướng)
-
prepare prepare grilled chicken (chuẩn bị/làm gà nướng)
-
marinate marinate grilled chicken (ướp gà nướng)
-
breast grilled chicken breast (ức gà nướng)
-
salad grilled chicken salad (sa lát gà nướng)
-
sandwich grilled chicken sandwich (bánh mì kẹp gà nướng)
-
recipe grilled chicken recipe (công thức làm gà nướng)
Idioms
-
grilled chicken sandwich
bánh mì kẹp gà nướng (một món ăn phổ biến)
"I'll have a grilled chicken sandwich for lunch."
(Tôi sẽ ăn một chiếc bánh mì kẹp gà nướng cho bữa trưa.)
-
grilled chicken salad
sa lát gà nướng (một món ăn nhẹ hoặc khai vị)
"She always orders the grilled chicken salad when dining out."
(Cô ấy luôn gọi món sa lát gà nướng khi đi ăn ngoài.)
-
grilled chicken breast
ức gà nướng (phần ức gà được nướng, thường được xem là món ăn lành mạnh)
"For a healthy meal, try grilled chicken breast with steamed vegetables."
(Để có một bữa ăn lành mạnh, hãy thử ức gà nướng với rau hấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grilled chicken
Danh từThịt gà được nướng trên vỉ nướng.
"I ordered grilled chicken for lunch."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were coming, I would have grilled chicken for dinner. |
Nếu tôi biết bạn đến, tôi đã nướng gà cho bữa tối rồi. |
| Phủ định | If she hadn't been allergic to poultry, she would have enjoyed the grilled chicken we made. |
Nếu cô ấy không bị dị ứng với gia cầm, cô ấy đã thích món gà nướng mà chúng tôi làm rồi. |
| Nghi vấn | Would you have eaten the grilled chicken if I had added more spices? |
Bạn có ăn món gà nướng không nếu tôi thêm nhiều gia vị hơn? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have eaten grilled chicken for dinner many times. |
Tôi đã ăn gà nướng cho bữa tối nhiều lần. |
| Phủ định | She has not tried the grilled chicken at that restaurant yet. |
Cô ấy vẫn chưa thử món gà nướng ở nhà hàng đó. |
| Nghi vấn | Have you ever made grilled chicken yourself? |
Bạn đã bao giờ tự làm gà nướng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grilled chicken".
