(Top Banner Ad)
grilled chicken
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

grilled chicken

UK: /ɡrɪld ˈtʃɪkɪn/ • US: /ɡrɪld ˈtʃɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

gà nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chicken that has been cooked using a grill.

Vietnamese Meaning

Thịt gà được nướng trên vỉ nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered grilled chicken for lunch."

    "Tôi đã gọi món gà nướng cho bữa trưa."

  • "This restaurant is famous for its grilled chicken."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món gà nướng."

  • "She prefers grilled chicken to fried chicken."

    "Cô ấy thích gà nướng hơn gà rán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grill nướng (trên vỉ nướng, lửa hoặc than)
Noun grill vỉ nướng; món nướng
Adjective grilled được nướng
Noun chicken gà; thịt gà
Noun chick gà con

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
craticula (small gridiron)
Old French
graille (gridiron)
Old French
gril (gridiron)
English
grill (verb/noun)
Proto-Indo-European
*gewg- (to cry, cackle)
Proto-Germanic
*kukīną
Old English
cicen
Middle English
chiken
English
chicken

Nguồn gốc của 'Gà Nướng'

Cụm từ 'grilled chicken' (gà nướng) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'grill' (nướng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'craticula' (vỉ nướng nhỏ) qua tiếng Pháp cổ 'graille', chỉ phương pháp nấu ăn trên vỉ. Từ 'chicken' (gà) có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cicen'. 'Grilled chicken' là một thuật ngữ hiện đại dùng để mô tả món gà được chế biến bằng cách nướng trên lửa hoặc than, một món ăn phổ biến toàn cầu.

Usage Note

Chỉ món gà được chế biến bằng cách nướng trực tiếp trên vỉ, sử dụng nhiệt từ than, gas hoặc điện. Khác với 'roasted chicken' (gà quay) thường được nướng trong lò.

Prepositions

with for

'with' được dùng để chỉ món ăn kèm (e.g., grilled chicken with salad), 'for' được dùng để chỉ mục đích (e.g., grilled chicken for dinner).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grilled chicken
  • tender tender grilled chicken
    (gà nướng mềm)
  • spicy spicy grilled chicken
    (gà nướng cay)
  • whole whole grilled chicken
    (gà nướng nguyên con)
  • lemon herb lemon herb grilled chicken
    (gà nướng chanh và thảo mộc)
Verb + grilled chicken
  • eat eat grilled chicken
    (ăn gà nướng)
  • order order grilled chicken
    (gọi gà nướng)
  • prepare prepare grilled chicken
    (chuẩn bị/làm gà nướng)
  • marinate marinate grilled chicken
    (ướp gà nướng)
Noun + grilled chicken (components/dishes)
  • breast grilled chicken breast
    (ức gà nướng)
  • salad grilled chicken salad
    (sa lát gà nướng)
  • sandwich grilled chicken sandwich
    (bánh mì kẹp gà nướng)
  • recipe grilled chicken recipe
    (công thức làm gà nướng)

Idioms

  • grilled chicken sandwich

    bánh mì kẹp gà nướng (một món ăn phổ biến)

    "I'll have a grilled chicken sandwich for lunch."

    (Tôi sẽ ăn một chiếc bánh mì kẹp gà nướng cho bữa trưa.)

  • grilled chicken salad

    sa lát gà nướng (một món ăn nhẹ hoặc khai vị)

    "She always orders the grilled chicken salad when dining out."

    (Cô ấy luôn gọi món sa lát gà nướng khi đi ăn ngoài.)

  • grilled chicken breast

    ức gà nướng (phần ức gà được nướng, thường được xem là món ăn lành mạnh)

    "For a healthy meal, try grilled chicken breast with steamed vegetables."

    (Để có một bữa ăn lành mạnh, hãy thử ức gà nướng với rau hấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grilled chicken

Danh từ
Lật mặt

Thịt gà được nướng trên vỉ nướng.

"I ordered grilled chicken for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming, I would have grilled chicken for dinner.
Nếu tôi biết bạn đến, tôi đã nướng gà cho bữa tối rồi.
Phủ định
If she hadn't been allergic to poultry, she would have enjoyed the grilled chicken we made.
Nếu cô ấy không bị dị ứng với gia cầm, cô ấy đã thích món gà nướng mà chúng tôi làm rồi.
Nghi vấn
Would you have eaten the grilled chicken if I had added more spices?
Bạn có ăn món gà nướng không nếu tôi thêm nhiều gia vị hơn?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have eaten grilled chicken for dinner many times.
Tôi đã ăn gà nướng cho bữa tối nhiều lần.
Phủ định
She has not tried the grilled chicken at that restaurant yet.
Cô ấy vẫn chưa thử món gà nướng ở nhà hàng đó.
Nghi vấn
Have you ever made grilled chicken yourself?
Bạn đã bao giờ tự làm gà nướng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grilled chicken".

Món ăn phổ biến trong tiệc nướng BBQ

Gà nướng là một món ăn không thể thiếu trong các bữa tiệc nướng BBQ ở các nước phương Tây, đặc biệt vào mùa hè. Đây là dịp để gia đình và bạn bè tụ tập, cùng nhau thưởng thức món ăn nóng hổi vừa được nướng xong.

Lựa chọn lành mạnh

Thịt gà nướng, đặc biệt là ức gà nướng, thường được coi là một lựa chọn lành mạnh và ít béo. Nó phổ biến trong chế độ ăn kiêng, tập luyện thể hình và được ưa chuộng bởi những người muốn duy trì vóc dáng hoặc ăn uống có ý thức về sức khỏe.