(Top Banner Ad)
fried chicken
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

fried chicken

UK: /fraɪd ˈtʃɪkɪn/ • US: /fraɪd ˈtʃɪkɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gà rán gà chiên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chicken that has been coated in batter or flour and fried.

Vietnamese Meaning

Gà được tẩm bột hoặc bột mì và chiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered fried chicken and french fries for lunch."

    "Tôi đã gọi gà rán và khoai tây chiên cho bữa trưa."

  • "This restaurant is famous for its delicious fried chicken."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món gà rán ngon tuyệt."

  • "We had a picnic and brought fried chicken, sandwiches, and fruit."

    "Chúng tôi đã có một buổi picnic và mang theo gà rán, bánh mì sandwich và trái cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fry chiên, rán (thức ăn trong dầu nóng)
Noun fryer nồi chiên, chảo chiên sâu lòng; người chuyên chiên rán
Adjective fried đã chiên, đã rán
Noun chicken gà (con gà sống hoặc thịt gà)
Noun chick gà con

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cicen
Old French
frire
English (17th Century)
fried chicken

Nguồn Gốc Món Gà Rán

Gà rán như chúng ta biết ngày nay có một lịch sử phong phú, pha trộn giữa truyền thống ẩm thực. Người Scotland có thói quen chiên gà trong mỡ lợn mà không tẩm bột. Khi họ di cư đến miền Nam Hoa Kỳ, phương pháp này đã kết hợp với kỹ thuật tẩm ướp và gia vị đậm đà hơn từ những người nô lệ Tây Phi, những người đã mang đến hương vị và cách chế biến đặc trưng, tạo nên món gà rán giòn rụm và thơm ngon nổi tiếng của miền Nam.

Usage Note

Cụm từ 'fried chicken' thường chỉ món gà rán đã được chế biến và sẵn sàng để ăn. Cách chế biến bao gồm tẩm ướp gia vị, nhúng bột và chiên ngập dầu cho đến khi chín vàng và giòn. Nó khác với 'chicken' đơn thuần, chỉ con gà hoặc thịt gà nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fried chicken
  • crispy crispy fried chicken
    (gà rán giòn rụm)
  • spicy spicy fried chicken
    (gà rán cay)
  • leftover leftover fried chicken
    (gà rán còn thừa/đã để nguội)
Verb + fried chicken
  • eat eat fried chicken
    (ăn gà rán)
  • order order fried chicken
    (gọi/đặt gà rán)
  • make make fried chicken
    (làm/chế biến gà rán)
Noun + fried chicken
  • bucket of a bucket of fried chicken
    (một xô/thùng gà rán (thường ám chỉ suất lớn))
  • piece of a piece of fried chicken
    (một miếng gà rán)

Idioms

  • Southern fried chicken

    gà rán kiểu miền Nam (Hoa Kỳ, một phong cách chế biến đặc trưng)

    "She served classic Southern fried chicken with mashed potatoes."

    (Cô ấy phục vụ món gà rán kiểu miền Nam cổ điển với khoai tây nghiền.)

  • a bucket of fried chicken

    một xô/thùng gà rán (thường ám chỉ suất lớn từ cửa hàng thức ăn nhanh)

    "Let's grab a bucket of fried chicken for the picnic."

    (Chúng ta hãy mua một thùng gà rán cho buổi dã ngoại nhé.)

  • fried chicken and waffles

    gà rán và bánh waffle (một món ăn kết hợp phổ biến ở Hoa Kỳ)

    "Their brunch menu features delicious fried chicken and waffles."

    (Thực đơn bữa trưa muộn của họ có món gà rán và bánh waffle rất ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fried chicken

Danh từ
Lật mặt

Gà được tẩm bột hoặc bột mì và chiên.

"I ordered fried chicken and french fries for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fried chicken".

Biểu Tượng Ẩm Thực Miền Nam Hoa Kỳ

Gà rán là một món ăn mang tính biểu tượng sâu sắc trong văn hóa ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ. Nó thường được coi là 'comfort food' (món ăn an ủi, gợi cảm giác ấm áp) và là tâm điểm trong các buổi họp mặt gia đình, dã ngoại, hay những bữa ăn lễ hội. Hương vị và cách chế biến đặc trưng đã làm nên thương hiệu cho món ăn này.

Món Ăn Nhanh Phổ Biến Toàn Cầu

Nhờ sự phát triển của các chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh khổng lồ như KFC, gà rán đã trở thành một trong những món ăn nhanh được yêu thích và phổ biến nhất trên toàn thế giới. Nó tượng trưng cho sự tiện lợi, hương vị thơm ngon và khả năng tiếp cận rộng rãi, vượt qua ranh giới văn hóa và địa lý, trở thành món ăn quen thuộc ở nhiều quốc gia.