(Top Banner Ad)
grim
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn học

grim

UK: /ɡrɪm/ • US: /ɡrɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khắc nghiệt tàn nhẫn dữ tợn ảm đạm đáng sợ kinh khủng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

unpleasant or shocking to look at or think about

Vietnamese Meaning

khắc nghiệt, tàn nhẫn, dữ tợn, ảm đạm; đáng sợ, kinh khủng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The future looks grim for the coal industry."

    "Tương lai có vẻ ảm đạm cho ngành công nghiệp than."

  • "He gave a grim smile."

    "Anh ta nở một nụ cười gượng gạo/khó khăn."

  • "The news was grim."

    "Tin tức thật ảm đạm/khủng khiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb grimly
Noun grimness

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grim, grimm
Proto-Germanic
*grimmaz

Nguồn gốc của từ 'grim'

Từ 'grim' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'grim' hoặc 'grimm', có nghĩa là 'dữ tợn, khắc nghiệt, nghiêm nghị'. Gốc từ này sau đó có thể truy ngược về tiếng Proto-Germanic là '*grimmaz', mang ý nghĩa tương tự. Từ này đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó qua hàng trăm năm để diễn tả sự u ám, đáng sợ hoặc kiên cường.

Usage Note

Từ 'grim' thường được dùng để miêu tả những tình huống, vẻ mặt, hoặc tin tức mang tính chất tiêu cực, nghiêm trọng, và gây khó chịu. Nó nhấn mạnh sự u ám và thiếu hy vọng. So với 'sad' (buồn), 'grim' mang sắc thái mạnh mẽ và đáng lo ngại hơn. 'Gloomy' (u ám) tập trung vào bầu không khí, trong khi 'grim' tập trung vào bản chất khắc nghiệt của sự việc.

Prepositions

about for

'Grim about': lo lắng, không hài lòng về điều gì. 'Grim for': dự báo điều gì tồi tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Grim (Verb + Grim)
  • look look grim
    (trông u ám/nghiêm nghị/đáng sợ)
  • seem seem grim
    (có vẻ ảm đạm/khắc nghiệt)
  • feel feel grim
    (cảm thấy ảm đạm/tồi tệ)

Idioms

  • the Grim Reaper

    Thần Chết (thường được hình dung là một bộ xương cầm lưỡi hái)

    "Many cultures depict the Grim Reaper as a skeletal figure in a dark cloak."

    (Nhiều nền văn hóa miêu tả Thần Chết là một hình hài xương xẩu trong chiếc áo choàng tối màu.)

  • grim determination

    sự quyết tâm sắt đá/kiên cường (không thể lay chuyển)

    "She faced the challenge with grim determination, refusing to give up."

    (Cô ấy đối mặt với thử thách với sự quyết tâm sắt đá, từ chối bỏ cuộc.)

  • make grim reading

    tạo cảm giác đáng buồn/u ám khi đọc (tin tức, báo cáo)

    "The latest report on climate change makes grim reading."

    (Báo cáo mới nhất về biến đổi khí hậu khiến người đọc cảm thấy thật ảm đạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grim

tính từ
Lật mặt

khắc nghiệt, tàn nhẫn, dữ tợn, ảm đạm; đáng sợ, kinh khủng

"The future looks grim for the coal industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grim".

Thần Chết (The Grim Reaper)

Trong văn hóa phương Tây, 'The Grim Reaper' là một biểu tượng phổ biến của cái chết. Nhân vật này thường được hình dung là một bộ xương mặc áo choàng đen, đội mũ trùm đầu và cầm lưỡi hái, sẵn sàng thu hồi linh hồn người đã khuất. Sự xuất hiện của Thần Chết thường gắn liền với sự u ám và không thể tránh khỏi.

Sự kiên cường và quyết tâm

Thuật ngữ 'grim determination' (quyết tâm sắt đá) phản ánh một giá trị được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây: khả năng đối mặt với khó khăn, thử thách khắc nghiệt một cách kiên cường, không nao núng. Nó thường gợi lên hình ảnh một người dù gặp tình huống bi đát vẫn giữ vững ý chí.