Grin and bear it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accept something unpleasant with good grace; to endure a difficult or painful situation without complaint.
Vietnamese Meaning
Cắn răng chịu đựng; ngậm bồ hòn làm ngọt; cố gắng chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc đau đớn mà không phàn nàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I really don't want to go to this meeting, but I guess I'll just have to grin and bear it."
"Tôi thực sự không muốn đi họp, nhưng tôi đoán tôi sẽ phải cắn răng chịu đựng thôi."
-
"Even though she was in pain, she grinned and bore it."
"Mặc dù cô ấy đau đớn, cô ấy vẫn cắn răng chịu đựng."
-
"We have to grin and bear it until we find a better solution."
"Chúng ta phải cắn răng chịu đựng cho đến khi tìm ra một giải pháp tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | grin | cười toe toét, nhe răng |
| Noun | grin | nụ cười toe toét, cái nhe răng |
| Verb | bear | chịu đựng, gánh vác (khó khăn, trách nhiệm) |
| Adjective | bearable | có thể chịu đựng được |
| Adjective | unbearable | không thể chịu đựng được |
| Noun | forbearance | sự kiên nhẫn, sự chịu đựng |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc thể hiện sự cam chịu khi đối mặt với những điều không mong muốn. 'Grin' ở đây không nhất thiết có nghĩa là cười thật sự, mà là cố gắng tỏ ra lạc quan hoặc chấp nhận. 'Bear it' có nghĩa là chịu đựng điều gì đó khó khăn. Sắc thái nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh sự kiên nhẫn và khả năng vượt qua khó khăn trong âm thầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to have to grin and bear it (phải cắn răng chịu đựng, phải chấp nhận và chịu đựng)
-
learn to learn to grin and bear it (học cách cắn răng chịu đựng)
-
try to try to grin and bear it (cố gắng cắn răng chịu đựng)
-
just just grin and bear it (đành cắn răng chịu đựng thôi)
-
simply simply grin and bear it (đơn giản là cắn răng chịu đựng)
Idioms
-
Bite the bullet
Cắn răng chịu đựng khó khăn, chấp nhận điều gì đó khó chịu mà không than vãn (tương tự 'Grin and bear it').
"When faced with financial difficulties, the family had to bite the bullet and cut down on unnecessary expenses."
(Khi đối mặt với khó khăn tài chính, gia đình phải cắn răng chịu đựng và cắt giảm các khoản chi tiêu không cần thiết.)
-
Suck it up
Chịu đựng khó khăn, ngừng than vãn và tiếp tục đối mặt với tình huống (thường mang tính chất mạnh mẽ hoặc hơi thô tục).
"It's a tough situation, but you just have to suck it up and deal with it."
(Đây là một tình huống khó khăn, nhưng bạn chỉ cần chấp nhận và đối phó với nó.)
-
Take it on the chin
Dũng cảm chấp nhận thất bại, chỉ trích hoặc hình phạt mà không phản ứng tiêu cực hay phàn nàn.
"He took the criticism about his performance on the chin and promised to improve."
(Anh ấy đã dũng cảm chấp nhận lời chỉ trích về màn trình diễn của mình và hứa sẽ cải thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Grin and bear it
Thành ngữCắn răng chịu đựng; ngậm bồ hòn làm ngọt; cố gắng chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc đau đớn mà không phàn nàn.
"I really don't want to go to this meeting, but I guess I'll just have to grin and bear it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Grin and bear it".
