(Top Banner Ad)
Grin and bear it
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Grin and bear it

Nghĩa tiếng Việt

cắn răng chịu đựng ngậm bồ hòn làm ngọt chấp nhận số phận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept something unpleasant with good grace; to endure a difficult or painful situation without complaint.

Vietnamese Meaning

Cắn răng chịu đựng; ngậm bồ hòn làm ngọt; cố gắng chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc đau đớn mà không phàn nàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I really don't want to go to this meeting, but I guess I'll just have to grin and bear it."

    "Tôi thực sự không muốn đi họp, nhưng tôi đoán tôi sẽ phải cắn răng chịu đựng thôi."

  • "Even though she was in pain, she grinned and bore it."

    "Mặc dù cô ấy đau đớn, cô ấy vẫn cắn răng chịu đựng."

  • "We have to grin and bear it until we find a better solution."

    "Chúng ta phải cắn răng chịu đựng cho đến khi tìm ra một giải pháp tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grin cười toe toét, nhe răng
Noun grin nụ cười toe toét, cái nhe răng
Verb bear chịu đựng, gánh vác (khó khăn, trách nhiệm)
Adjective bearable có thể chịu đựng được
Adjective unbearable không thể chịu đựng được
Noun forbearance sự kiên nhẫn, sự chịu đựng

Synonyms

put up with it (chịu đựng nó)lump it (ngậm bồ hòn)suffer in silence (chịu đựng trong im lặng)bite the bullet (cắn răng chịu đựng)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grinian
Old English
beran
Early 19th Century
Grin and bear it

Nguồn gốc của sự kiên cường

Cụm từ 'Grin and bear it' có nguồn gốc từ sự kết hợp của hai hành động: 'grin' (cười gượng gạo, nhe răng) và 'bear' (chịu đựng, gánh vác). 'Grin' ở đây không phải là nụ cười hạnh phúc, mà là một nụ cười ép buộc để che giấu nỗi đau hoặc sự khó chịu. 'Bear' nghĩa là gánh vác, chịu đựng một điều gì đó nặng nề hoặc khó khăn. Cả cụm từ nói lên ý phải cố gắng mỉm cười và chịu đựng hoàn cảnh khó khăn mà không than vãn, thể hiện sự kiên cường và bản lĩnh cá nhân.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc thể hiện sự cam chịu khi đối mặt với những điều không mong muốn. 'Grin' ở đây không nhất thiết có nghĩa là cười thật sự, mà là cố gắng tỏ ra lạc quan hoặc chấp nhận. 'Bear it' có nghĩa là chịu đựng điều gì đó khó khăn. Sắc thái nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh sự kiên nhẫn và khả năng vượt qua khó khăn trong âm thầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Grin and bear it
  • have to have to grin and bear it
    (phải cắn răng chịu đựng, phải chấp nhận và chịu đựng)
  • learn to learn to grin and bear it
    (học cách cắn răng chịu đựng)
  • try to try to grin and bear it
    (cố gắng cắn răng chịu đựng)
Adverb + Grin and bear it
  • just just grin and bear it
    (đành cắn răng chịu đựng thôi)
  • simply simply grin and bear it
    (đơn giản là cắn răng chịu đựng)

Idioms

  • Bite the bullet

    Cắn răng chịu đựng khó khăn, chấp nhận điều gì đó khó chịu mà không than vãn (tương tự 'Grin and bear it').

    "When faced with financial difficulties, the family had to bite the bullet and cut down on unnecessary expenses."

    (Khi đối mặt với khó khăn tài chính, gia đình phải cắn răng chịu đựng và cắt giảm các khoản chi tiêu không cần thiết.)

  • Suck it up

    Chịu đựng khó khăn, ngừng than vãn và tiếp tục đối mặt với tình huống (thường mang tính chất mạnh mẽ hoặc hơi thô tục).

    "It's a tough situation, but you just have to suck it up and deal with it."

    (Đây là một tình huống khó khăn, nhưng bạn chỉ cần chấp nhận và đối phó với nó.)

  • Take it on the chin

    Dũng cảm chấp nhận thất bại, chỉ trích hoặc hình phạt mà không phản ứng tiêu cực hay phàn nàn.

    "He took the criticism about his performance on the chin and promised to improve."

    (Anh ấy đã dũng cảm chấp nhận lời chỉ trích về màn trình diễn của mình và hứa sẽ cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Grin and bear it

Thành ngữ
Lật mặt

Cắn răng chịu đựng; ngậm bồ hòn làm ngọt; cố gắng chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc đau đớn mà không phàn nàn.

"I really don't want to go to this meeting, but I guess I'll just have to grin and bear it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Grin and bear it".

Tinh thần 'stiff upper lip'

Cụm từ 'Grin and bear it' phản ánh một khía cạnh văn hóa quan trọng ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong văn hóa Anh, đó là tinh thần 'stiff upper lip' (giữ vẻ mặt kiên nghị, không để lộ cảm xúc). Nó khuyến khích sự kiên cường, khả năng chịu đựng khó khăn và nỗi đau một cách thầm lặng, không than vãn hay thể hiện sự yếu đuối ra bên ngoài. Điều này được xem là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sự mạnh mẽ và bản lĩnh cá nhân.

Sự kiềm chế cảm xúc trong xã hội

Trong nhiều tình huống xã hội, 'Grin and bear it' ám chỉ việc phải kiềm chế cảm xúc tiêu cực, đặc biệt là sự tức giận, thất vọng hay đau đớn, để duy trì sự hòa nhã, lịch sự hoặc để tránh gây rắc rối thêm. Đây là một cách để 'giữ thể diện' hoặc thể hiện sự chuyên nghiệp, ngay cả khi nội tâm đang rất khó chịu hay muốn bùng nổ.