(Top Banner Ad)
bearable
B2
adjective B2 Chung

bearable

UK: /ˈbeərəbəl/ • US: /ˈberərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể chịu đựng được chấp nhận được kham được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be endured; tolerable.

Vietnamese Meaning

Có thể chịu đựng được; có thể chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain was bearable after I took the medication."

    "Cơn đau đã có thể chịu đựng được sau khi tôi uống thuốc."

  • "The workload is bearable as long as we work as a team."

    "Khối lượng công việc có thể chịu đựng được miễn là chúng ta làm việc theo nhóm."

  • "The heat was bearable in the shade."

    "Cái nóng có thể chịu đựng được trong bóng râm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bear Chịu đựng, mang vác, gánh chịu
Adverb bearably Một cách có thể chịu đựng được, vừa đủ
Adjective (Opposite) unbearable Không thể chịu đựng được, quá sức
Noun (Abstract) forbearance Sự kiên nhẫn, sự chịu đựng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bher-
Proto-Germanic
*beraną
Old English (OE)
beran
Old French/Latin (Suffix)
-abilis
Middle English (ME)
berable
Modern English
bearable

Nguồn gốc của sự chịu đựng

Từ 'bearable' được xây dựng từ động từ gốc 'bear' (nghĩa đen là 'mang vác, chịu đựng'). Gốc rễ này rất cổ xưa, xuất phát từ PIE *bher- mang nghĩa 'mang' hoặc 'chuyển giao'. Khi kết hợp với hậu tố '-able' (có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'có khả năng'), từ 'bearable' xuất hiện, mô tả một thứ gì đó có khả năng được mang vác hoặc chịu đựng.

Sức nặng và Giới hạn

Trong lịch sử, 'bear' không chỉ dùng để chỉ việc mang vật lý mà còn là mang gánh nặng tinh thần, như đau khổ hoặc trách nhiệm. 'Bearable' ra đời để đánh dấu ranh giới: Mọi thứ chỉ có thể được chấp nhận hoặc chịu đựng đến một mức độ nhất định, không quá sức chịu đựng của con người.

Usage Note

Từ 'bearable' diễn tả một điều gì đó khó chịu, không thoải mái, nhưng vẫn có thể chịu đựng được. Nó thường ám chỉ một tình huống hoặc cảm xúc không lý tưởng, nhưng không đến mức không thể đối phó. So với 'tolerable', 'bearable' có thể mang sắc thái mạnh hơn một chút, gợi ý rằng cần nỗ lực để chịu đựng. Khác với 'endurable' nhấn mạnh khả năng kéo dài sự chịu đựng trong thời gian dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bearable (Mức độ)
  • barely barely bearable
    (Gần như không thể chịu đựng được, vừa đủ sức chịu đựng)
  • just just bearable
    (Chỉ vừa đủ chịu đựng, không tệ hơn)
  • reasonably reasonably bearable
    (Khá chịu đựng được, chấp nhận được một cách hợp lý)
Verb + bearable (Hành động)
  • make make something bearable
    (Làm cho cái gì đó dễ chịu hơn, có thể chịu đựng được)
  • find find the heat bearable
    (Cảm thấy cái nóng vẫn còn chịu đựng được)

Idioms

  • To make life bearable

    Làm cho cuộc sống trở nên dễ chịu (dù khó khăn)

    "She took up gardening to make life bearable during the lockdown."

    (Cô ấy bắt đầu làm vườn để khiến cuộc sống dễ chịu hơn trong thời gian phong tỏa.)

  • A necessary evil is bearable

    Cái ác cần thiết (điều tồi tệ phải chấp nhận) là có thể chịu đựng được

    "Paying high taxes feels like a necessary evil, but the government services make it bearable."

    (Đóng thuế cao giống như một cái ác cần thiết, nhưng các dịch vụ chính phủ khiến nó có thể chấp nhận được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bearable

adjective
Lật mặt

Có thể chịu đựng được; có thể chấp nhận được.

"The pain was bearable after I took the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the pain was bearable gave him hope.
Việc cơn đau có thể chịu đựng được đã cho anh ấy hy vọng.
Phủ định
Whether the situation is bearable is not clear.
Việc tình hình có thể chịu đựng được hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the burden wasn't bearably light is still a question.
Tại sao gánh nặng không nhẹ một cách dễ chịu vẫn là một câu hỏi.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pain was bearable after taking the medicine.
Cơn đau đã có thể chịu đựng được sau khi uống thuốc.
Phủ định
The heat was not bearable without air conditioning.
Cái nóng không thể chịu đựng được nếu không có điều hòa.
Nghi vấn
How was the noise bearably reduced by the new headphones?
Tiếng ồn đã được giảm bớt đến mức chịu đựng được như thế nào nhờ chiếc tai nghe mới?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to think the pain was bearable, but now it's unbearable.
Tôi đã từng nghĩ nỗi đau là chịu đựng được, nhưng bây giờ thì không thể chịu đựng được.
Phủ định
She didn't use to find the noise bearable when she lived in the city.
Cô ấy đã từng không thấy tiếng ồn có thể chịu đựng được khi cô ấy sống ở thành phố.
Nghi vấn
Did you use to consider the workload bearable before the new project?
Bạn đã từng coi khối lượng công việc là có thể chịu đựng được trước dự án mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bearable".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) và Sự Chịu Đựng

Trong nhiều triết lý phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ, khả năng chịu đựng (tolerance/bearable) là một đức tính quan trọng. Triết học Khắc kỷ dạy rằng con người nên chấp nhận những điều không thể thay đổi và tìm cách khiến những đau khổ (nếu chúng 'bearable') trở nên nhẹ nhàng hơn thông qua sự kiểm soát nội tâm và lý trí.

Coping Mechanisms (Cơ chế đối phó)

Trong tâm lý học hiện đại, thuật ngữ 'coping mechanisms' (cơ chế đối phó) đề cập đến những hành vi hoặc chiến lược chúng ta sử dụng để làm giảm bớt căng thẳng và làm cho các tình huống khó khăn trở nên 'bearable'. Ví dụ, hài hước (humor) thường được dùng như một cơ chế để làm giảm bớt sự nghiêm trọng của một tình huống quá tải.