(Top Banner Ad)
Bite the bullet
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Thành ngữ (Idiom)

Bite the bullet

UK: /ˈbaɪt ðə ˈbʊlɪt/ • US: /ˈbaɪt ðə ˈbʊlɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Cắn răng chịu đựng Ngậm bồ hòn làm ngọt Chấp nhận sự thật phũ phàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To face a difficult or unpleasant situation with courage and fortitude; to accept something unpleasant or inevitable.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận hoặc đối mặt với một tình huống khó khăn, đau đớn hoặc không mong muốn một cách can đảm và kiên cường; cắn răng chịu đựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't want to pay so much for repairs, but I had to bite the bullet and get it done."

    "Tôi không muốn trả quá nhiều tiền cho việc sửa chữa, nhưng tôi phải cắn răng chịu đựng và hoàn thành nó."

  • "We're going to have to bite the bullet and work overtime to finish the project on time."

    "Chúng ta sẽ phải cắn răng chịu đựng và làm thêm giờ để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "She knew she had to bite the bullet and tell him the truth."

    "Cô ấy biết mình phải cắn răng chịu đựng và nói cho anh ấy sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase (Infinitive) to bite the bullet cắn răng chịu đựng
Verb Phrase (Gerund) biting the bullet việc phải cắn răng chịu đựng
Verb Phrase (Past Tense) bit the bullet đã cắn răng chịu đựng
Verb Phrase (Past Participle) bitten the bullet đã (phải) cắn răng chịu đựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ (Idiom)

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Phrase)
Bite the bullet (First attested use: c. 1796)

Nguồn gốc từ thời chiến

Thành ngữ này được cho là bắt nguồn từ thế kỷ 18-19, trước khi thuốc gây mê phổ biến. Khi các binh lính phải phẫu thuật ngay trên chiến trường mà không có thuốc giảm đau, họ sẽ được đưa một viên đạn bằng chì để cắn vào. Việc này giúp họ kìm nén tiếng la hét và chịu đựng cơn đau khủng khiếp. Từ đó, 'bite the bullet' mang ý nghĩa là dũng cảm đối mặt và chịu đựng một tình huống khó khăn, đau đớn mà không phàn nàn.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi không có lựa chọn nào khác ngoài việc đối mặt với một điều gì đó khó chịu. Nó mang ý nghĩa phải chịu đựng sự đau đớn hoặc khó khăn mà không phàn nàn. Sự khác biệt với các thành ngữ đồng nghĩa nằm ở mức độ nghiêm trọng và tính chất không thể tránh khỏi của tình huống. 'Face the music' thường liên quan đến việc chấp nhận hậu quả của hành động sai trái, trong khi 'bite the bullet' nhấn mạnh sự chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn nói chung. 'Take one for the team' ngụ ý hy sinh vì lợi ích của một nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bite the bullet
  • have to bite the bullet
    (phải cắn răng chịu đựng)
  • decide to bite the bullet
    (quyết định đối mặt (với khó khăn))
  • be forced to bite the bullet
    (bị buộc phải chấp nhận hoàn cảnh)
  • just bite the bullet
    (đành phải cắn răng chịu đựng thôi)
Bite the bullet + and...
  • and get it over with Bite the bullet and get it over with.
    (Cắn răng làm cho xong chuyện đi.)
  • and face the consequences Bite the bullet and face the consequences.
    (Cắn răng chịu đựng và đối mặt với hậu quả.)
  • and move on Bite the bullet and move on.
    (Chấp nhận sự thật và bước tiếp.)

Idioms

  • Bite the bullet

    Cắn răng chịu đựng; chấp nhận làm một việc khó khăn hoặc không mong muốn mà không phàn nàn.

    "I hate going to the dentist, but I'll just have to bite the bullet and make an appointment."

    (Tôi ghét đi nha sĩ, nhưng tôi đành phải cắn răng chịu đựng và đặt lịch hẹn thôi.)

  • Grit your teeth

    (Tương tự) Nghiến răng chịu đựng; đối mặt với một tình huống khó khăn với sự quyết tâm.

    "She had to grit her teeth and continue working with her annoying colleague."

    (Cô ấy đã phải nghiến răng chịu đựng và tiếp tục làm việc với người đồng nghiệp khó chịu.)

  • Take the plunge

    (Tương tự) Quyết định dứt khoát làm một việc quan trọng hoặc khó khăn mà bạn đã đắn đo từ lâu.

    "We've been dating for five years, so we decided to take the plunge and get married."

    (Chúng tôi đã hẹn hò được 5 năm, vì vậy chúng tôi quyết định 'làm tới' và kết hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bite the bullet

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Chấp nhận hoặc đối mặt với một tình huống khó khăn, đau đớn hoặc không mong muốn một cách can đảm và kiên cường; cắn răng chịu đựng.

"I didn't want to pay so much for repairs, but I had to bite the bullet and get it done."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to bite the bullet bravely and accept the new role.
Anh ấy đã phải nghiến răng chịu đựng dũng cảm và chấp nhận vai trò mới.
Phủ định
She didn't want to bite the bullet immediately, so she asked for more time to consider.
Cô ấy không muốn nghiến răng chịu đựng ngay lập tức, vì vậy cô ấy đã xin thêm thời gian để cân nhắc.
Nghi vấn
Will you bite the bullet willingly and finish the project?
Bạn sẽ sẵn sàng nghiến răng chịu đựng và hoàn thành dự án chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had to bite the bullet and accept the demotion.
Cô ấy phải cắn răng chịu đựng và chấp nhận việc bị giáng chức.
Phủ định
They didn't want to bite the bullet, so they looked for another solution.
Họ không muốn cắn răng chịu đựng, vì vậy họ đã tìm kiếm một giải pháp khác.
Nghi vấn
Will he bite the bullet and take responsibility for his actions?
Liệu anh ấy có cắn răng chịu đựng và chịu trách nhiệm cho hành động của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bit the bullet and apologized for her mistake.
Cô ấy cắn răng chịu đựng và xin lỗi vì lỗi của mình.
Phủ định
They didn't bite the bullet and face the consequences of their actions.
Họ đã không cắn răng chịu đựng và đối mặt với hậu quả hành động của mình.
Nghi vấn
Did he bite the bullet and tell her the truth?
Anh ấy đã cắn răng chịu đựng và nói cho cô ấy sự thật phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to bite the bullet and work overtime every day when the company was struggling.
Anh ấy từng cắn răng chịu đựng và làm thêm giờ mỗi ngày khi công ty gặp khó khăn.
Phủ định
She didn't use to bite the bullet and accept unreasonable demands from her boss.
Cô ấy đã không từng cắn răng chịu đựng và chấp nhận những yêu cầu vô lý từ sếp của mình.
Nghi vấn
Did they use to bite the bullet and ignore the warning signs before the disaster happened?
Có phải họ đã từng cắn răng chịu đựng và phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo trước khi thảm họa xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bite the bullet".

Tinh thần 'Stiff Upper Lip' (Ngậm đắng nuốt cay)

Thành ngữ này phản ánh một giá trị văn hóa ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, đó là 'stiff upper lip'. Nó thể hiện quan niệm rằng một người mạnh mẽ nên chịu đựng khó khăn mà không thể hiện cảm xúc hay phàn nàn. Điều này có liên quan đến Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) của triết học cổ đại, khuyến khích sự tự chủ khi đối mặt với nghịch cảnh.

Biểu tượng trong Phim ảnh

Hình ảnh một người lính cắn viên đạn đã trở thành một biểu tượng kinh điển trong phim ảnh và tiểu thuyết chiến tranh. Nó được dùng để khắc họa sự tàn khốc của chiến trận và lòng dũng cảm phi thường của con người, củng cố ý nghĩa của thành ngữ về sự kiên cường và chịu đựng.