gristle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tough, inedible connective tissue in meat.
Vietnamese Meaning
Phần sụn, gân dai khó nhai trong thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to spit out a piece of gristle from the steak."
"Tôi phải nhổ một miếng sụn ra khỏi miếng bít tết."
-
"This meat is full of gristle."
"Thịt này đầy sụn."
-
"I hate finding gristle in my food."
"Tôi ghét việc tìm thấy sụn trong thức ăn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gristle | sụn, gân, phần dai và khó nhai trong thịt |
| Adjective | gristly | có sụn, nhiều gân, dai như sụn |
| Noun | gristliness | tính dai, tình trạng có nhiều sụn (ít phổ biến) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gristle' thường được dùng để chỉ phần mô liên kết cứng, không ăn được tìm thấy trong thịt. Nó thường dai và khó nhai, khiến cho việc ăn thịt trở nên kém ngon miệng. Nên phân biệt với 'cartilage' (sụn) là một loại mô liên kết đàn hồi hơn và có thể ăn được trong một số trường hợp (ví dụ: sụn gà).
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ sự hiện diện của sụn trong thịt (ví dụ: "There's a lot of gristle in this steak.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
tough tough gristle (sụn dai)
-
hard hard gristle (sụn cứng)
-
chewy chewy gristle (sụn dai khó nhai)
-
chew chew the gristle (nhai sụn)
-
remove remove the gristle (loại bỏ sụn)
-
cut out cut out the gristle (cắt bỏ sụn)
-
bits bits of gristle (những mẩu sụn vụn)
-
piece a piece of gristle (một miếng sụn)
Idioms
-
chew the gristle
chịu đựng khó khăn, giải quyết vấn đề khó nhằn hoặc khó chịu
"After the promotion, he had to chew the gristle of increased responsibilities and longer hours."
(Sau khi được thăng chức, anh ấy phải đối mặt với những khó khăn của trách nhiệm gia tăng và giờ làm việc kéo dài hơn.)
-
all gristle and no meat
chất lượng kém, chỉ toàn phần khó khăn, vô giá trị hoặc không có nội dung thực chất
"His presentation was all gristle and no meat, full of jargon but lacking substance."
(Bài thuyết trình của anh ấy toàn là những thứ khó hiểu và vô nghĩa, đầy thuật ngữ nhưng thiếu nội dung thực chất.)
-
tough as gristle
rất dai, rất cứng rắn (thường chỉ người hoặc vật có sức chịu đựng cao)
"Despite the harsh conditions, the old mountaineer was tough as gristle."
(Mặc dù điều kiện khắc nghiệt, người leo núi già vẫn rất cứng rắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gristle
nounPhần sụn, gân dai khó nhai trong thịt.
"I had to spit out a piece of gristle from the steak."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The steak was disappointing: it was full of gristle. |
Miếng bít tết thật đáng thất vọng: nó toàn là gân. |
| Phủ định | This stew isn't very appetizing: it doesn't have any gristly bits. |
Món hầm này không ngon miệng lắm: nó không có miếng sụn nào. |
| Nghi vấn | Is this soup edible: is it free of gristle? |
Món súp này ăn được không: nó có không có gân không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the chef will have removed all the gristle from the meat. |
Đến lúc khách đến, đầu bếp sẽ đã loại bỏ hết phần sụn từ thịt. |
| Phủ định | By next week, the butcher won't have sold all the gristly cuts of beef. |
Đến tuần tới, người bán thịt sẽ không bán hết những miếng thịt bò nhiều sụn. |
| Nghi vấn | Will the restaurant have stopped serving dishes with gristle before the health inspector arrives? |
Nhà hàng có dừng phục vụ các món ăn có sụn trước khi thanh tra viên y tế đến không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef was complaining about the gristle being difficult to chew while preparing the stew. |
Đầu bếp đang phàn nàn về việc sụn khó nhai trong khi chuẩn bị món hầm. |
| Phủ định | They weren't expecting the meat to be so gristly when they ordered it. |
Họ đã không mong đợi thịt lại nhiều sụn như vậy khi họ đặt nó. |
| Nghi vấn | Were you chewing on gristle when I saw you grimacing? |
Có phải bạn đang nhai sụn khi tôi thấy bạn nhăn mặt không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The steak is often full of gristle. |
Miếng bít tết thường đầy gân. |
| Phủ định | She does not like to eat meat that is too gristly. |
Cô ấy không thích ăn thịt quá nhiều gân. |
| Nghi vấn | Does the soup contain gristle? |
Món súp có chứa gân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gristle".
