(Top Banner Ad)
gristle
B1
noun B1 Ẩm thực, Giải phẫu

gristle

UK: /ˈɡrɪsl/ • US: /ˈɡrɪsəl/

Nghĩa tiếng Việt

sụn gân (phần dai khó nhai trong thịt)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tough, inedible connective tissue in meat.

Vietnamese Meaning

Phần sụn, gân dai khó nhai trong thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to spit out a piece of gristle from the steak."

    "Tôi phải nhổ một miếng sụn ra khỏi miếng bít tết."

  • "This meat is full of gristle."

    "Thịt này đầy sụn."

  • "I hate finding gristle in my food."

    "Tôi ghét việc tìm thấy sụn trong thức ăn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gristle sụn, gân, phần dai và khó nhai trong thịt
Adjective gristly có sụn, nhiều gân, dai như sụn
Noun gristliness tính dai, tình trạng có nhiều sụn (ít phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Giải phẫu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gristel
Proto-Germanic
*gristilaz

Nguồn Gốc Của 'Gristle'

Từ 'gristle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gristel'. Nó được cho là có liên quan đến các từ gốc German cổ chỉ hành động 'nghiền' hoặc 'sạn', gợi lên cảm giác về một thứ gì đó cứng và giòn. Mối liên hệ này phản ánh bản chất của sụn là một phần thịt dai, khó nhai, thường cần phải được nghiền hoặc cắt bỏ.

Usage Note

Từ 'gristle' thường được dùng để chỉ phần mô liên kết cứng, không ăn được tìm thấy trong thịt. Nó thường dai và khó nhai, khiến cho việc ăn thịt trở nên kém ngon miệng. Nên phân biệt với 'cartilage' (sụn) là một loại mô liên kết đàn hồi hơn và có thể ăn được trong một số trường hợp (ví dụ: sụn gà).

Prepositions

in

'in' được sử dụng để chỉ sự hiện diện của sụn trong thịt (ví dụ: "There's a lot of gristle in this steak.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gristle
  • tough tough gristle
    (sụn dai)
  • hard hard gristle
    (sụn cứng)
  • chewy chewy gristle
    (sụn dai khó nhai)
Verb + gristle
  • chew chew the gristle
    (nhai sụn)
  • remove remove the gristle
    (loại bỏ sụn)
  • cut out cut out the gristle
    (cắt bỏ sụn)
Noun + of + gristle
  • bits bits of gristle
    (những mẩu sụn vụn)
  • piece a piece of gristle
    (một miếng sụn)

Idioms

  • chew the gristle

    chịu đựng khó khăn, giải quyết vấn đề khó nhằn hoặc khó chịu

    "After the promotion, he had to chew the gristle of increased responsibilities and longer hours."

    (Sau khi được thăng chức, anh ấy phải đối mặt với những khó khăn của trách nhiệm gia tăng và giờ làm việc kéo dài hơn.)

  • all gristle and no meat

    chất lượng kém, chỉ toàn phần khó khăn, vô giá trị hoặc không có nội dung thực chất

    "His presentation was all gristle and no meat, full of jargon but lacking substance."

    (Bài thuyết trình của anh ấy toàn là những thứ khó hiểu và vô nghĩa, đầy thuật ngữ nhưng thiếu nội dung thực chất.)

  • tough as gristle

    rất dai, rất cứng rắn (thường chỉ người hoặc vật có sức chịu đựng cao)

    "Despite the harsh conditions, the old mountaineer was tough as gristle."

    (Mặc dù điều kiện khắc nghiệt, người leo núi già vẫn rất cứng rắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gristle

noun
Lật mặt

Phần sụn, gân dai khó nhai trong thịt.

"I had to spit out a piece of gristle from the steak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steak was disappointing: it was full of gristle.
Miếng bít tết thật đáng thất vọng: nó toàn là gân.
Phủ định
This stew isn't very appetizing: it doesn't have any gristly bits.
Món hầm này không ngon miệng lắm: nó không có miếng sụn nào.
Nghi vấn
Is this soup edible: is it free of gristle?
Món súp này ăn được không: nó có không có gân không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have removed all the gristle from the meat.
Đến lúc khách đến, đầu bếp sẽ đã loại bỏ hết phần sụn từ thịt.
Phủ định
By next week, the butcher won't have sold all the gristly cuts of beef.
Đến tuần tới, người bán thịt sẽ không bán hết những miếng thịt bò nhiều sụn.
Nghi vấn
Will the restaurant have stopped serving dishes with gristle before the health inspector arrives?
Nhà hàng có dừng phục vụ các món ăn có sụn trước khi thanh tra viên y tế đến không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef was complaining about the gristle being difficult to chew while preparing the stew.
Đầu bếp đang phàn nàn về việc sụn khó nhai trong khi chuẩn bị món hầm.
Phủ định
They weren't expecting the meat to be so gristly when they ordered it.
Họ đã không mong đợi thịt lại nhiều sụn như vậy khi họ đặt nó.
Nghi vấn
Were you chewing on gristle when I saw you grimacing?
Có phải bạn đang nhai sụn khi tôi thấy bạn nhăn mặt không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steak is often full of gristle.
Miếng bít tết thường đầy gân.
Phủ định
She does not like to eat meat that is too gristly.
Cô ấy không thích ăn thịt quá nhiều gân.
Nghi vấn
Does the soup contain gristle?
Món súp có chứa gân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gristle".

Thịt Sụn Trong Ẩm Thực Phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là các món thịt như bò, lợn hoặc gà, sự hiện diện của sụn (gristle) thường bị coi là dấu hiệu của một miếng thịt kém chất lượng hoặc chưa được sơ chế kỹ lưỡng. Nhiều người tiêu dùng và đầu bếp thường cố gắng loại bỏ sụn trước khi chế biến hoặc ăn để có trải nghiệm ẩm thực dễ chịu hơn. Nó có thể ảnh hưởng đến kết cấu và hương vị món ăn.

Sụn Như Một Phép Ẩn Dụ Cho Sự Khó Khăn

Vì bản chất dai, khó nhai và thường bị loại bỏ, từ 'gristle' đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ cho những phần khó khăn, kém hấp dẫn hoặc không dễ chịu của một trải nghiệm, công việc hoặc tình huống. Cảm giác 'nhai phải sụn' (chewing gristle) ám chỉ việc phải đối mặt với điều gì đó khó chịu, cần sự kiên nhẫn để vượt qua.